personality theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of principles used to explain the consistent patterns of thought, feeling, and behavior that characterize an individual.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các nguyên tắc được sử dụng để giải thích các khuôn mẫu nhất quán về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi đặc trưng cho một cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Freud's personality theory emphasizes the importance of early childhood experiences."
"Lý thuyết tính cách của Freud nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm thời thơ ấu."
-
"Different personality theories offer contrasting perspectives on human nature."
"Các lý thuyết tính cách khác nhau đưa ra những quan điểm trái ngược nhau về bản chất con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personalization | sự cá nhân hóa |
| Noun | theorist | nhà lý thuyết |
| Noun | theorem | định lý |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adjective | impersonal | không mang tính cá nhân, khách quan |
| Adjective | theoretical | thuộc về lý thuyết, lý thuyết suông |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng biệt hóa |
| Verb | theorize | đưa ra lý thuyết, lý luận |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, bản thân tôi |
| Adverb | theoretically | về mặt lý thuyết, trên lý thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lý thuyết tính cách cố gắng hệ thống hóa và giải thích sự khác biệt giữa các cá nhân. Có nhiều lý thuyết khác nhau, mỗi lý thuyết tập trung vào các khía cạnh khác nhau của tính cách (ví dụ: đặc điểm, động lực, giai đoạn phát triển). 'Personality' ở đây nhấn mạnh các đặc điểm ổn định và nhất quán theo thời gian và trong các tình huống khác nhau. Cần phân biệt với 'character', thường mang ý nghĩa đạo đức và phẩm chất.
Prepositions
'- Theory of personality' chỉ ra lý thuyết thuộc về hoặc giải thích tính cách. '- Theory on personality' (ít phổ biến hơn) chỉ ra một lý thuyết thảo luận hoặc liên quan đến tính cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major personality theory (lý thuyết tính cách chính)
-
different different personality theories (các lý thuyết tính cách khác nhau)
-
psychoanalytic psychoanalytic personality theory (lý thuyết tính cách phân tâm học)
-
humanistic humanistic personality theory (lý thuyết tính cách nhân văn)
-
trait trait personality theory (lý thuyết tính cách đặc điểm)
-
develop develop personality theories (phát triển các lý thuyết tính cách)
-
study study personality theory (nghiên cứu lý thuyết tính cách)
-
apply apply personality theory (áp dụng lý thuyết tính cách)
-
explore explore personality theory (khám phá lý thuyết tính cách)
-
foundations foundations of personality theory (những nền tảng của lý thuyết tính cách)
-
approaches approaches to personality theory (các phương pháp tiếp cận lý thuyết tính cách)
Idioms
-
a cornerstone of personality theory
một nền tảng cốt lõi của lý thuyết tính cách
"Freud's ideas became a cornerstone of psychoanalytic personality theory."
(Các ý tưởng của Freud đã trở thành nền tảng cốt lõi của lý thuyết tính cách phân tâm học.)
-
the tenets of personality theory
các nguyên lý/giáo lý của lý thuyết tính cách
"Understanding the tenets of personality theory is crucial for psychology students."
(Việc hiểu các nguyên lý của lý thuyết tính cách là rất quan trọng đối với sinh viên tâm lý học.)
-
delve into personality theory
nghiên cứu sâu/đi sâu vào lý thuyết tính cách
"Many researchers delve into personality theory to understand human behavior."
(Nhiều nhà nghiên cứu đi sâu vào lý thuyết tính cách để hiểu hành vi con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personality theory
Danh từMột tập hợp các nguyên tắc được sử dụng để giải thích các khuôn mẫu nhất quán về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi đặc trưng cho một cá nhân.
"Freud's personality theory emphasizes the importance of early childhood experiences."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He studies personality theory extensively. |
Anh ấy nghiên cứu lý thuyết nhân cách một cách sâu rộng. |
| Phủ định | She does not believe in personality theory. |
Cô ấy không tin vào lý thuyết nhân cách. |
| Nghi vấn | Does the professor teach personality theory this semester? |
Giáo sư có dạy lý thuyết nhân cách học kỳ này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she defends her dissertation, she will have been studying personality theory for five years. |
Vào thời điểm cô ấy bảo vệ luận án của mình, cô ấy sẽ đã nghiên cứu lý thuyết nhân cách được năm năm. |
| Phủ định | By the end of the semester, the students won't have been grappling with personality theory for long enough to fully understand its nuances. |
Vào cuối học kỳ, sinh viên sẽ không nghiền ngẫm lý thuyết nhân cách đủ lâu để hiểu đầy đủ các sắc thái của nó. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been exploring different applications of personality theory by the time the conference starts? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang khám phá các ứng dụng khác nhau của lý thuyết nhân cách vào thời điểm hội nghị bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality theory".
