(Top Banner Ad)
personality theory
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

personality theory

UK: /ˌpɜːsənˈæləti ˈθɪəri/ • US: /ˌpɜːrsənˈæləti ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết tính cách học thuyết về tính cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of principles used to explain the consistent patterns of thought, feeling, and behavior that characterize an individual.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các nguyên tắc được sử dụng để giải thích các khuôn mẫu nhất quán về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi đặc trưng cho một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freud's personality theory emphasizes the importance of early childhood experiences."

    "Lý thuyết tính cách của Freud nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm thời thơ ấu."

  • "Different personality theories offer contrasting perspectives on human nature."

    "Các lý thuyết tính cách khác nhau đưa ra những quan điểm trái ngược nhau về bản chất con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personalization sự cá nhân hóa
Noun theorist nhà lý thuyết
Noun theorem định lý
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adjective impersonal không mang tính cá nhân, khách quan
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, lý thuyết suông
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý luận
Adverb personally một cách cá nhân, bản thân tôi
Adverb theoretically về mặt lý thuyết, trên lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (mask, theatrical role)
Ancient Greek
theoria (a looking at, contemplation)
Old French
personalité
Late Latin
theoria
English
personality (distinctive character)
English
theory (systematic explanation)
English (Modern)
personality theory (compound term)

Nguồn gốc của 'Personality'

Từ 'personality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ vai trò, nhân vật mà một người thể hiện, và sau đó là bản chất, tính cách độc đáo của mỗi cá nhân.

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'theoria', mang ý nghĩa 'sự quan sát', 'sự chiêm nghiệm' hoặc 'cái nhìn sâu sắc'. Nó ban đầu được dùng để chỉ hành động xem xét và suy nghĩ về một điều gì đó, sau này phát triển thành ý nghĩa 'một tập hợp các ý tưởng dùng để giải thích một sự kiện hoặc hiện tượng'.

Sự kết hợp thành 'Lý thuyết Tính cách'

Trong lĩnh vực tâm lý học hiện đại, hai khái niệm 'personality' (tính cách) và 'theory' (lý thuyết) được kết hợp để tạo thành 'personality theory', dùng để chỉ các khuôn khổ hệ thống nhằm giải thích, mô tả và dự đoán những khía cạnh độc đáo trong hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của con người.

Usage Note

Lý thuyết tính cách cố gắng hệ thống hóa và giải thích sự khác biệt giữa các cá nhân. Có nhiều lý thuyết khác nhau, mỗi lý thuyết tập trung vào các khía cạnh khác nhau của tính cách (ví dụ: đặc điểm, động lực, giai đoạn phát triển). 'Personality' ở đây nhấn mạnh các đặc điểm ổn định và nhất quán theo thời gian và trong các tình huống khác nhau. Cần phân biệt với 'character', thường mang ý nghĩa đạo đức và phẩm chất.

Prepositions

of on

'- Theory of personality' chỉ ra lý thuyết thuộc về hoặc giải thích tính cách. '- Theory on personality' (ít phổ biến hơn) chỉ ra một lý thuyết thảo luận hoặc liên quan đến tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personality theory
  • major major personality theory
    (lý thuyết tính cách chính)
  • different different personality theories
    (các lý thuyết tính cách khác nhau)
  • psychoanalytic psychoanalytic personality theory
    (lý thuyết tính cách phân tâm học)
  • humanistic humanistic personality theory
    (lý thuyết tính cách nhân văn)
  • trait trait personality theory
    (lý thuyết tính cách đặc điểm)
Verb + personality theory
  • develop develop personality theories
    (phát triển các lý thuyết tính cách)
  • study study personality theory
    (nghiên cứu lý thuyết tính cách)
  • apply apply personality theory
    (áp dụng lý thuyết tính cách)
  • explore explore personality theory
    (khám phá lý thuyết tính cách)
Noun phrase involving personality theory
  • foundations foundations of personality theory
    (những nền tảng của lý thuyết tính cách)
  • approaches approaches to personality theory
    (các phương pháp tiếp cận lý thuyết tính cách)

Idioms

  • a cornerstone of personality theory

    một nền tảng cốt lõi của lý thuyết tính cách

    "Freud's ideas became a cornerstone of psychoanalytic personality theory."

    (Các ý tưởng của Freud đã trở thành nền tảng cốt lõi của lý thuyết tính cách phân tâm học.)

  • the tenets of personality theory

    các nguyên lý/giáo lý của lý thuyết tính cách

    "Understanding the tenets of personality theory is crucial for psychology students."

    (Việc hiểu các nguyên lý của lý thuyết tính cách là rất quan trọng đối với sinh viên tâm lý học.)

  • delve into personality theory

    nghiên cứu sâu/đi sâu vào lý thuyết tính cách

    "Many researchers delve into personality theory to understand human behavior."

    (Nhiều nhà nghiên cứu đi sâu vào lý thuyết tính cách để hiểu hành vi con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality theory

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các nguyên tắc được sử dụng để giải thích các khuôn mẫu nhất quán về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi đặc trưng cho một cá nhân.

"Freud's personality theory emphasizes the importance of early childhood experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies personality theory extensively.
Anh ấy nghiên cứu lý thuyết nhân cách một cách sâu rộng.
Phủ định
She does not believe in personality theory.
Cô ấy không tin vào lý thuyết nhân cách.
Nghi vấn
Does the professor teach personality theory this semester?
Giáo sư có dạy lý thuyết nhân cách học kỳ này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she defends her dissertation, she will have been studying personality theory for five years.
Vào thời điểm cô ấy bảo vệ luận án của mình, cô ấy sẽ đã nghiên cứu lý thuyết nhân cách được năm năm.
Phủ định
By the end of the semester, the students won't have been grappling with personality theory for long enough to fully understand its nuances.
Vào cuối học kỳ, sinh viên sẽ không nghiền ngẫm lý thuyết nhân cách đủ lâu để hiểu đầy đủ các sắc thái của nó.
Nghi vấn
Will the researchers have been exploring different applications of personality theory by the time the conference starts?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang khám phá các ứng dụng khác nhau của lý thuyết nhân cách vào thời điểm hội nghị bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality theory".

Nguồn gốc Tây phương của việc phân loại tính cách

Khái niệm 'lý thuyết tính cách' xuất phát sâu sắc từ tư tưởng và sự phát triển của tâm lý học phương Tây, đặc biệt là từ thế kỷ 19 và 20. Từ những ý tưởng ban đầu về bốn loại tính khí của Hippocrates cho đến các mô hình phức tạp của Freud, Jung hay 'Big Five', các lý thuyết này đã định hình cách chúng ta nhìn nhận và phân loại sự đa dạng trong tính cách con người.

Ảnh hưởng đến sự tự hiểu biết và phát triển cá nhân

Các lý thuyết tính cách đã có tác động sâu sắc đến cách các xã hội phương Tây hiểu về bản thân, sự khác biệt cá nhân và sức khỏe tinh thần. Chúng tạo cơ sở cho nhiều phương pháp trị liệu, hướng dẫn phát triển bản thân và thậm chí là ứng dụng trong tuyển dụng, giúp mọi người không chỉ hiểu về người khác mà còn sâu sắc hơn về chính mình.