(Top Banner Ad)
trans-allyship
C1
danh từ C1 Nghiên cứu về Giới, Xã hội học, Ngôn ngữ học

trans-allyship

UK: N/A (rất hiếm) • US: N/A (rất hiếm)

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng minh với người chuyển giới hành động đồng minh vì người chuyển giới vai trò đồng minh trong cộng đồng chuyển giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of actively supporting transgender people and their rights by members of the cisgender community.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tích cực ủng hộ người chuyển giới và quyền của họ bởi các thành viên của cộng đồng cisgender (người có giới tính sinh học trùng khớp với bản dạng giới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing trans-allyship involves actively challenging transphobic attitudes and advocating for inclusive policies."

    "Thực hành trans-allyship bao gồm việc chủ động thách thức những thái độ kỳ thị người chuyển giới và ủng hộ các chính sách hòa nhập."

  • "Their unwavering trans-allyship made a significant difference in the lives of many transgender individuals."

    "Sự đồng minh kiên định của họ với người chuyển giới đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống của nhiều cá nhân chuyển giới."

  • "Genuine trans-allyship requires more than just posting supportive messages on social media."

    "Trans-allyship chân chính đòi hỏi nhiều hơn là chỉ đăng những thông điệp ủng hộ trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ally đồng minh, người ủng hộ
Verb ally liên minh, kết giao
Noun allyship sự ủng hộ, tình đồng minh (nói chung)
Adjective transgender thuộc về người chuyển giới
Noun trans-ally người ủng hộ cộng đồng chuyển giới

Synonyms

transgender allyship (sự đồng minh với người chuyển giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu về Giới, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
Old French
alier
Old English
-scipe
English
ally
English
allyship
Modern English
trans-allyship

Nguồn gốc của 'trans-allyship'

'Trans-allyship' là một từ ghép hiện đại, bao gồm tiền tố 'trans-' và danh từ 'allyship'. Tiền tố 'trans-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trans' (có nghĩa là 'bên kia', 'vượt qua), thường dùng để chỉ những người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học khi sinh ra (ví dụ: transgender - người chuyển giới). Từ 'allyship' (sự ủng hộ, tình đồng minh) lại được tạo thành từ 'ally' (đồng minh, người ủng hộ) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, phẩm chất). Do đó, 'trans-allyship' ghép lại mang ý nghĩa sự ủng hộ và liên minh với cộng đồng người chuyển giới, một khái niệm quan trọng trong các phong trào xã hội hiện đại, nhấn mạnh hành động và sự hỗ trợ tích cực.

Usage Note

Trans-allyship nhấn mạnh vào hành động và sự hỗ trợ chủ động, không chỉ đơn thuần là sự cảm thông hay chấp nhận. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về những thách thức mà người chuyển giới phải đối mặt và nỗ lực để tạo ra một xã hội công bằng và hòa nhập hơn. Khái niệm này thường liên quan đến việc sử dụng đặc quyền của mình để khuếch đại tiếng nói của người chuyển giới, lên tiếng chống lại sự phân biệt đối xử và kỳ thị, và ủng hộ các chính sách hỗ trợ quyền lợi của họ.

Prepositions

with for

Ví dụ: "Trans-allyship *with* the transgender community..." (sự đồng minh với cộng đồng chuyển giới), "Trans-allyship *for* transgender rights" (sự đồng minh vì quyền của người chuyển giới). Giới từ 'with' nhấn mạnh sự hợp tác, còn 'for' nhấn mạnh mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trans-allyship
  • practice practice trans-allyship
    (thực hành sự ủng hộ người chuyển giới)
  • demonstrate demonstrate trans-allyship
    (thể hiện sự ủng hộ người chuyển giới)
  • foster foster trans-allyship
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự ủng hộ người chuyển giới)
  • commit to commit to trans-allyship
    (cam kết ủng hộ người chuyển giới)
Adjective + trans-allyship
  • authentic authentic trans-allyship
    (sự ủng hộ người chuyển giới chân thực)
  • active active trans-allyship
    (sự ủng hộ người chuyển giới tích cực)
  • meaningful meaningful trans-allyship
    (sự ủng hộ người chuyển giới có ý nghĩa)
Noun + of + trans-allyship
  • importance of the importance of trans-allyship
    (tầm quan trọng của sự ủng hộ người chuyển giới)
  • principles of the principles of trans-allyship
    (các nguyên tắc của sự ủng hộ người chuyển giới)

Idioms

  • go beyond performative trans-allyship

    vượt xa sự ủng hộ người chuyển giới mang tính hình thức/biểu diễn

    "It's crucial for allies to go beyond performative trans-allyship and take concrete actions."

    (Điều quan trọng là những người ủng hộ phải vượt qua sự ủng hộ mang tính hình thức và thực hiện các hành động cụ thể.)

  • walking the talk of trans-allyship

    biến lời nói về sự ủng hộ người chuyển giới thành hành động

    "True advocates are walking the talk of trans-allyship by actively challenging discrimination."

    (Những người ủng hộ thực sự đang biến lời nói về sự ủng hộ người chuyển giới thành hành động bằng cách chủ động chống lại sự phân biệt đối xử.)

  • center trans voices in allyship

    đặt tiếng nói của người chuyển giới vào trung tâm của sự ủng hộ

    "Effective trans-allyship means to center trans voices and experiences, not just speak for them."

    (Sự ủng hộ người chuyển giới hiệu quả có nghĩa là đặt tiếng nói và trải nghiệm của người chuyển giới vào trung tâm, không chỉ đơn thuần là nói thay cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trans-allyship

danh từ
Lật mặt

Trạng thái tích cực ủng hộ người chuyển giới và quyền của họ bởi các thành viên của cộng đồng cisgender (người có giới tính sinh học trùng khớp với bản dạng giới).

"Practicing trans-allyship involves actively challenging transphobic attitudes and advocating for inclusive policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trans-allyship".

Ý nghĩa của 'trans-allyship' trong xã hội hiện đại

'Trans-allyship' không chỉ là sự chấp nhận mà còn là hành động chủ động ủng hộ quyền và phẩm giá của người chuyển giới. Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, đây là một khái niệm cốt lõi trong các phong trào LGBTQ+ nhằm chống lại sự phân biệt đối xử, kỳ thị, và bạo lực mà cộng đồng chuyển giới thường phải đối mặt. Nó đòi hỏi sự giáo dục bản thân, lắng nghe những người chuyển giới, và sử dụng đặc quyền của mình (nếu có) để tạo ra sự thay đổi tích cực, ví dụ như lên tiếng khi chứng kiến sự bất công.

Sự khác biệt giữa 'ally' và 'accomplice' trong hoạt động xã hội

Trong bối cảnh hoạt động xã hội, đôi khi người ta phân biệt giữa 'ally' (người ủng hộ) và 'accomplice' (đồng phạm). Mặc dù 'ally' là một bước quan trọng, 'accomplice' ngụ ý một mức độ cam kết và hành động rủi ro cao hơn, sẵn sàng thách thức các hệ thống áp bức từ bên trong. 'Trans-allyship' khuyến khích việc trở thành một 'accomplice' tích cực, không chỉ dừng lại ở việc tuyên bố ủng hộ mà còn tham gia vào các hành động cụ thể và đôi khi mạo hiểm để bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi của người chuyển giới, thậm chí khi điều đó có thể gây bất lợi cho bản thân.