(Top Banner Ad)
transactional leadership
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản trị

transactional leadership

UK: /trænˈzækʃənəl ˈliːdəʃɪp/ • US: /trænˈzækʃənəl ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo giao dịch phong cách lãnh đạo giao dịch kiểu lãnh đạo giao dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leadership style that focuses on supervision, organization, and performance; transactional leaders promote compliance by followers through both rewards and punishments.

Vietnamese Meaning

Một phong cách lãnh đạo tập trung vào giám sát, tổ chức và hiệu suất; các nhà lãnh đạo giao dịch thúc đẩy sự tuân thủ của những người theo dõi thông qua cả phần thưởng và hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success was largely due to the CEO's transactional leadership style, which emphasized clear goals and performance-based rewards."

    "Sự thành công của công ty phần lớn là do phong cách lãnh đạo giao dịch của CEO, người nhấn mạnh các mục tiêu rõ ràng và phần thưởng dựa trên hiệu suất."

  • "Transactional leadership can be effective in highly structured environments where tasks are well-defined."

    "Lãnh đạo giao dịch có thể hiệu quả trong môi trường có cấu trúc cao, nơi các nhiệm vụ được xác định rõ ràng."

  • "Critics argue that transactional leadership may stifle innovation and creativity."

    "Các nhà phê bình cho rằng lãnh đạo giao dịch có thể kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transaction giao dịch, sự trao đổi
Verb transact thực hiện giao dịch, tiến hành
Adjective transactional mang tính giao dịch, thuộc về giao dịch
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ huy
Noun leadership sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo, vị trí lãnh đạo

Synonyms

management by exception (quản lý theo ngoại lệ)

Antonyms

Related Words

contingent reward (phần thưởng có điều kiện)active management by exception (quản lý chủ động theo ngoại lệ)passive management by exception (quản lý thụ động theo ngoại lệ)

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transactio
Latin
transigere (trans- + agere)
English
transaction (late 14th century)
English
transactional (late 19th century)
Old English
lædan
English
leader (late Old English)
English
leadership (mid-19th century)
English
transactional leadership (mid-20th century)

Nguồn Gốc Của 'Transactional'

Từ 'transactional' bắt nguồn từ 'transaction' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'giao dịch' hay 'sự thực hiện'. Bản thân 'transaction' lại đến từ 'transactio' trong tiếng Latin, được ghép từ 'trans-' (xuyên qua, vượt qua) và 'agere' (làm, hành động). Điều này nhấn mạnh bản chất của 'lãnh đạo giao dịch' là một quá trình trao đổi, thực hiện các thỏa thuận.

Sự Ra Đời Của 'Transactional Leadership'

Khái niệm 'lãnh đạo giao dịch' (transactional leadership) được hình thành và phát triển trong lĩnh vực quản lý và tâm lý học tổ chức vào giữa thế kỷ 20. Nó được mô tả như một phong cách lãnh đạo dựa trên sự trao đổi (quid pro quo), nơi người lãnh đạo đưa ra phần thưởng cho sự tuân thủ và thành tích, hoặc hình phạt cho việc không đạt được mục tiêu. Max Weber đã đặt nền móng với khái niệm 'quyền lực hợp pháp-hợp lý', sau đó Bernard M. Bass và các nhà lý thuyết khác đã phát triển nó, thường đối lập với 'lãnh đạo chuyển đổi' (transformational leadership).

Usage Note

Phong cách lãnh đạo này nhấn mạnh vào việc trao đổi giữa lãnh đạo và nhân viên: nhân viên đạt được mục tiêu, lãnh đạo cung cấp phần thưởng hoặc tránh hình phạt. Nó hiệu quả trong việc duy trì hoạt động ổn định và đạt được các mục tiêu ngắn hạn, nhưng có thể không khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới như phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership). Sự khác biệt chính là transactional leadership tập trung vào duy trì trạng thái hiện tại thông qua các giao dịch, trong khi transformational leadership hướng đến thay đổi và phát triển tổ chức.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực áp dụng của phong cách lãnh đạo giao dịch. Ví dụ: 'transactional leadership in project management'. 'Within' được dùng để chỉ trong phạm vi một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'transactional leadership within a hierarchical structure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transactional leadership
  • effective effective transactional leadership
    (sự lãnh đạo giao dịch hiệu quả)
  • purely purely transactional leadership
    (sự lãnh đạo giao dịch thuần túy)
  • traditional traditional transactional leadership
    (sự lãnh đạo giao dịch truyền thống)
Verb + transactional leadership
  • implement implement transactional leadership
    (áp dụng phong cách lãnh đạo giao dịch)
  • adopt adopt transactional leadership
    (chấp nhận/áp dụng sự lãnh đạo giao dịch)
  • criticize criticize transactional leadership
    (chỉ trích sự lãnh đạo giao dịch)
  • contrast contrast transactional leadership with...
    (đối lập sự lãnh đạo giao dịch với...)
Noun + transactional leadership
  • style transactional leadership style
    (phong cách lãnh đạo giao dịch)
  • approach transactional leadership approach
    (cách tiếp cận lãnh đạo giao dịch)
  • model transactional leadership model
    (mô hình lãnh đạo giao dịch)

Idioms

  • employ transactional leadership principles

    áp dụng các nguyên tắc lãnh đạo giao dịch

    "Many organizations still employ transactional leadership principles to ensure compliance and meet targets."

    (Nhiều tổ chức vẫn áp dụng các nguyên tắc lãnh đạo giao dịch để đảm bảo sự tuân thủ và đạt được mục tiêu.)

  • a reward and punishment system inherent in transactional leadership

    một hệ thống khen thưởng và trừng phạt vốn có trong lãnh đạo giao dịch

    "The team felt demotivated by the rigid reward and punishment system inherent in transactional leadership."

    (Nhóm cảm thấy mất động lực bởi hệ thống khen thưởng và trừng phạt cứng nhắc vốn có trong lãnh đạo giao dịch.)

  • focus on compliance through transactional leadership

    tập trung vào sự tuân thủ thông qua lãnh đạo giao dịch

    "The manager's primary goal was to focus on compliance through transactional leadership, setting clear tasks and rewards."

    (Mục tiêu chính của người quản lý là tập trung vào sự tuân thủ thông qua lãnh đạo giao dịch, đặt ra nhiệm vụ và phần thưởng rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transactional leadership

noun
Lật mặt

Một phong cách lãnh đạo tập trung vào giám sát, tổ chức và hiệu suất; các nhà lãnh đạo giao dịch thúc đẩy sự tuân thủ của những người theo dõi thông qua cả phần thưởng và hình phạt.

"The company's success was largely due to the CEO's transactional leadership style, which emphasized clear goals and performance-based rewards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Transactional leadership, which focuses on rewards and punishments, is often effective in stable environments.
Lãnh đạo giao dịch, tập trung vào phần thưởng và hình phạt, thường có hiệu quả trong môi trường ổn định.
Phủ định
The company, whose transactional approach failed to motivate employees, needed a new strategy.
Công ty, có cách tiếp cận giao dịch không thể thúc đẩy nhân viên, cần một chiến lược mới.
Nghi vấn
Is transactional leadership, which some consider outdated, still relevant in today's dynamic workplace?
Lãnh đạo giao dịch, mà một số người cho là lỗi thời, có còn phù hợp trong môi trường làm việc năng động ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transactional leadership".

Nguồn Gốc và Bối Cảnh Tổ Chức

Lãnh đạo giao dịch thường gắn liền với các cấu trúc tổ chức truyền thống, có tính phân cấp cao như quân đội, các tập đoàn lớn hoặc môi trường sản xuất. Trong những bối cảnh này, sự rõ ràng về vai trò, trách nhiệm, và kỳ vọng về hiệu suất là rất quan trọng, và mô hình lãnh đạo giao dịch với hệ thống khen thưởng/trừng phạt rõ ràng có thể hoạt động hiệu quả để duy trì trật tự và năng suất.

Đối Lập Với Lãnh Đạo Chuyển Đổi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lý thuyết quản lý hiện đại, 'lãnh đạo giao dịch' thường được đặt trong mối tương quan và đối lập với 'lãnh đạo chuyển đổi' (transformational leadership). Trong khi lãnh đạo giao dịch tập trung vào việc duy trì hiện trạng và trao đổi giá trị cụ thể, lãnh đạo chuyển đổi lại hướng đến việc truyền cảm hứng, động viên nhân viên vượt qua lợi ích cá nhân để đạt được mục tiêu lớn hơn, và thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong tổ chức. Sự so sánh này giúp làm nổi bật ưu và nhược điểm của từng phong cách.