(Top Banner Ad)
transformational leadership
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Lãnh đạo

transformational leadership

UK: /trænsfɔːˈmeɪʃənəl ˈliːdəʃɪp/ • US: /trænsfərˈmeɪʃənəl ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo chuyển đổi lãnh đạo biến đổi khả năng lãnh đạo mang tính chuyển đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leadership style that inspires and motivates followers to achieve extraordinary outcomes and, in the process, develop their own leadership capacity.

Vietnamese Meaning

Một phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng và thúc đẩy những người đi theo đạt được những kết quả phi thường, đồng thời phát triển năng lực lãnh đạo của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transformational leadership is crucial for organizations navigating rapid change."

    "Lãnh đạo chuyển đổi là rất quan trọng đối với các tổ chức đang trải qua những thay đổi nhanh chóng."

  • "The company's success is attributed to its CEO's transformational leadership."

    "Thành công của công ty là nhờ vào khả năng lãnh đạo chuyển đổi của CEO."

  • "Transformational leadership involves creating a vision and inspiring others to achieve it."

    "Lãnh đạo chuyển đổi bao gồm việc tạo ra một tầm nhìn và truyền cảm hứng cho những người khác để đạt được nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform biến đổi, thay đổi hoàn toàn
Noun transformation sự biến đổi, sự thay đổi
Adjective transformative có tính biến đổi, có khả năng chuyển hóa
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across) + formare (to form)
English
transform (verb, thay đổi)
English
transformational (adjective, mang tính biến đổi)
Old English
lædan (to guide)
English
leader (noun, người dẫn dắt)
English
leadership (noun, sự lãnh đạo)
English
transformational leadership (noun, lãnh đạo chuyển đổi)

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Khái niệm 'lãnh đạo chuyển đổi' được giới thiệu lần đầu bởi nhà sử học và chính trị học James MacGregor Burns vào năm 1978. Ông mô tả đây là kiểu lãnh đạo mà ở đó người lãnh đạo và người đi theo cùng nhau nâng cao tinh thần và đạo đức. Sau đó, Bernard M. Bass đã phát triển lý thuyết này sâu hơn vào những năm 1980, nhấn mạnh các yếu tố như truyền cảm hứng, khuyến khích sự đổi mới và quan tâm đến từng cá nhân. Đây là một mô hình lãnh đạo tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi ý nghĩa và tích cực trong cá nhân và tổ chức.

Usage Note

Lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc thay đổi và biến đổi cá nhân cũng như tổ chức. Nó khác với 'transactional leadership' (lãnh đạo giao dịch) - vốn tập trung vào việc trao đổi giữa lãnh đạo và nhân viên.

Prepositions

in for

"in transformational leadership": thể hiện vai trò, vị trí trong lãnh đạo chuyển đổi; "for transformational leadership": thể hiện mục tiêu, lý do phục vụ cho lãnh đạo chuyển đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transformational leadership
  • effective effective transformational leadership
    (phong cách lãnh đạo chuyển đổi hiệu quả)
  • strong strong transformational leadership
    (năng lực lãnh đạo chuyển đổi vững mạnh)
  • visionary visionary transformational leadership
    (lãnh đạo chuyển đổi có tầm nhìn xa trông rộng)
Verb + transformational leadership
  • implement implement transformational leadership
    (thực hiện phong cách lãnh đạo chuyển đổi)
  • adopt adopt transformational leadership
    (áp dụng kiểu lãnh đạo chuyển đổi)
  • demonstrate demonstrate transformational leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo chuyển đổi)
transformational leadership + Noun
  • qualities transformational leadership qualities
    (những phẩm chất của lãnh đạo chuyển đổi)
  • style transformational leadership style
    (phong cách lãnh đạo chuyển đổi)
  • approach transformational leadership approach
    (cách tiếp cận lãnh đạo chuyển đổi)

Idioms

  • Embracing transformational leadership

    Đón nhận và áp dụng phong cách lãnh đạo chuyển đổi

    "Organizations that are successful in today's dynamic market are often characterized by embracing transformational leadership."

    (Các tổ chức thành công trong thị trường năng động ngày nay thường được đặc trưng bởi việc đón nhận phong cách lãnh đạo chuyển đổi.)

  • The power of transformational leadership

    Sức mạnh của lãnh đạo chuyển đổi

    "Understanding the power of transformational leadership is crucial for driving innovation and fostering employee engagement."

    (Hiểu rõ sức mạnh của lãnh đạo chuyển đổi là yếu tố then chốt để thúc đẩy đổi mới và tăng cường sự gắn kết của nhân viên.)

  • Driving change through transformational leadership

    Thúc đẩy sự thay đổi thông qua lãnh đạo chuyển đổi

    "The CEO's main goal was driving change through transformational leadership across all departments."

    (Mục tiêu chính của CEO là thúc đẩy sự thay đổi thông qua lãnh đạo chuyển đổi trên tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transformational leadership

noun
Lật mặt

Một phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng và thúc đẩy những người đi theo đạt được những kết quả phi thường, đồng thời phát triển năng lực lãnh đạo của chính họ.

"Transformational leadership is crucial for organizations navigating rapid change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, transformational leadership truly inspires employees to exceed expectations!
Ồ, lãnh đạo chuyển đổi thực sự truyền cảm hứng cho nhân viên vượt quá mong đợi!
Phủ định
Alas, transformational leadership isn't always the right approach for every situation.
Than ôi, lãnh đạo chuyển đổi không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận phù hợp cho mọi tình huống.
Nghi vấn
Hey, is transformational leadership really as effective as they say?
Này, lãnh đạo chuyển đổi có thực sự hiệu quả như người ta nói không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will need transformational leadership to navigate the upcoming changes.
Công ty sẽ cần lãnh đạo chuyển đổi để điều hướng những thay đổi sắp tới.
Phủ định
He is not going to implement transformational strategies in his first year as CEO.
Anh ấy sẽ không thực hiện các chiến lược chuyển đổi trong năm đầu tiên làm CEO.
Nghi vấn
Will transformational leaders emerge during this crisis?
Liệu những nhà lãnh đạo chuyển đổi có xuất hiện trong cuộc khủng hoảng này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had implemented transformational leadership principles earlier.
Tôi ước công ty chúng ta đã áp dụng các nguyên tắc lãnh đạo chuyển đổi sớm hơn.
Phủ định
If only the manager wouldn't try to impose transformational leadership on the team without proper training; it's counterproductive.
Giá mà người quản lý không cố gắng áp đặt lãnh đạo chuyển đổi lên nhóm mà không có đào tạo phù hợp; nó phản tác dụng.
Nghi vấn
If only the CEO could understand how important transformational leadership is to the future of the company, would things be different?
Giá mà CEO có thể hiểu được tầm quan trọng của lãnh đạo chuyển đổi đối với tương lai của công ty, thì mọi thứ có khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformational leadership".

Khác biệt với Lãnh đạo Giao dịch

Trong văn hóa phương Tây và quản lý hiện đại, lãnh đạo chuyển đổi thường được đối lập với 'lãnh đạo giao dịch' (transactional leadership). Trong khi lãnh đạo giao dịch tập trung vào việc thiết lập mục tiêu, khen thưởng và hình phạt để đạt được kết quả, thì lãnh đạo chuyển đổi lại nhấn mạnh việc truyền cảm hứng, thúc đẩy nhân viên vượt lên trên lợi ích cá nhân để đạt được mục tiêu lớn hơn, tạo ra sự thay đổi tích cực và phát triển.

Tầm quan trọng trong môi trường hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, mô hình lãnh đạo chuyển đổi ngày càng trở nên quan trọng. Nó giúp các tổ chức thích ứng với sự thay đổi, thúc đẩy đổi mới, nâng cao sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên. Các nhà lãnh đạo chuyển đổi được đánh giá cao vì khả năng tạo ra văn hóa nơi nhân viên cảm thấy được trao quyền, có động lực và có thể đóng góp ý nghĩa vào thành công chung.