(Top Banner Ad)
transformation management
C1
noun C1 Quản trị kinh doanh

transformation management

UK: /ˌtrænsfərˈmeɪʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌtrænsfərˈmeɪʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chuyển đổi quản trị chuyển đổi điều hành chuyển đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of strategically planning, implementing, and monitoring organizational changes to achieve specific goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các thay đổi của tổ chức một cách chiến lược để đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective transformation management is crucial for companies to adapt to the rapidly changing business environment."

    "Quản lý chuyển đổi hiệu quả là rất quan trọng để các công ty thích nghi với môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng."

  • "The company implemented a transformation management program to improve its operational efficiency."

    "Công ty đã triển khai một chương trình quản lý chuyển đổi để cải thiện hiệu quả hoạt động."

  • "Successful transformation management requires strong leadership and employee engagement."

    "Quản lý chuyển đổi thành công đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và sự tham gia của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform biến đổi, chuyển đổi, thay đổi hình dạng/tính chất
Adjective transformative có tính biến đổi, mang tính cách mạng, tạo ra sự thay đổi lớn
Noun transformer máy biến áp; người hoặc vật có khả năng biến đổi
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở, giải quyết được
Noun manager quản lý, giám đốc, người điều hành
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý, dễ kiểm soát
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát, khó xoay sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
transformation
English
management
English
transformation management

Nguồn gốc của 'Transformation'

Từ 'transformation' (biến đổi) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'transformatio', có nghĩa là 'sự thay đổi từ dạng này sang dạng khác'. Tiền tố 'trans-' nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'xuyên qua', và động từ 'formare' nghĩa là 'tạo hình'. Vì vậy, 'transformation' không chỉ đơn thuần là một sự thay đổi mà là một sự chuyển mình sâu sắc, vượt qua hình thái cũ để tạo nên một điều hoàn toàn mới mẻ, đôi khi mang tính cách mạng.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' (quản lý) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Ban đầu, từ này liên quan đến việc huấn luyện ngựa ('manège' trong tiếng Pháp cổ), đòi hỏi sự khéo léo và kiểm soát. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'sự xử lý khéo léo, cẩn thận' và sau đó là 'điều hành, quản lý'. Ngày nay, 'management' là nghệ thuật và khoa học sử dụng 'bàn tay' khéo léo để điều phối nguồn lực, con người và quy trình để đạt được mục tiêu.

Sự kết hợp: 'Transformation Management'

Thuật ngữ 'transformation management' (quản lý chuyển đổi) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh và tổ chức, xuất hiện rõ nét từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm mạnh mẽ này để mô tả quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát và duy trì sự thay đổi đáng kể, thường là chiến lược và sâu rộng, trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý một cách có hệ thống để đảm bảo sự biến đổi thành công.

Usage Note

Transformation management tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi sâu rộng và bền vững trong một tổ chức, khác với change management (quản lý sự thay đổi) thường tập trung vào các thay đổi nhỏ và cục bộ hơn. Nó bao gồm việc thay đổi văn hóa, quy trình, công nghệ và cấu trúc của tổ chức.

Prepositions

of in for

- 'Transformation management of': Nhấn mạnh sự quản lý quá trình chuyển đổi của một đối tượng cụ thể (ví dụ: transformation management of a department). - 'Transformation management in': Chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà việc quản lý chuyển đổi diễn ra (ví dụ: transformation management in the healthcare industry). - 'Transformation management for': Mục đích của việc quản lý chuyển đổi (ví dụ: transformation management for improved efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transformation management
  • successful successful transformation management
    (quản lý chuyển đổi thành công)
  • effective effective transformation management
    (quản lý chuyển đổi hiệu quả)
  • digital digital transformation management
    (quản lý chuyển đổi số)
  • organizational organizational transformation management
    (quản lý chuyển đổi tổ chức)
Verb + transformation management
  • implement implement transformation management
    (triển khai quản lý chuyển đổi)
  • lead lead transformation management
    (dẫn dắt quản lý chuyển đổi)
  • oversee oversee transformation management
    (giám sát quản lý chuyển đổi)
  • drive drive transformation management
    (thúc đẩy quản lý chuyển đổi)
Noun + transformation management
  • strategy transformation management strategy
    (chiến lược quản lý chuyển đổi)
  • approach transformation management approach
    (phương pháp quản lý chuyển đổi)
  • office transformation management office (TMO)
    (văn phòng quản lý chuyển đổi (TMO))

Idioms

  • driving transformation management

    thúc đẩy/dẫn dắt quản lý chuyển đổi (trong một tổ chức)

    "The CEO is responsible for driving transformation management across all departments."

    (CEO chịu trách nhiệm thúc đẩy quản lý chuyển đổi trên tất cả các phòng ban.)

  • mastering transformation management

    nắm vững nghệ thuật/kỹ năng quản lý chuyển đổi

    "Mastering transformation management is crucial for businesses facing rapid market changes."

    (Nắm vững quản lý chuyển đổi là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.)

  • a framework for transformation management

    một khuôn khổ/khung sườn cho quản lý chuyển đổi

    "We need a robust framework for transformation management to ensure project success."

    (Chúng ta cần một khuôn khổ quản lý chuyển đổi vững chắc để đảm bảo thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transformation management

noun
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các thay đổi của tổ chức một cách chiến lược để đạt được các mục tiêu cụ thể.

"Effective transformation management is crucial for companies to adapt to the rapidly changing business environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformation management".

Chuyển đổi số (Digital Transformation)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số phát triển vượt bậc, 'chuyển đổi số' đã trở thành một khái niệm trọng tâm trong văn hóa kinh doanh. Nó không chỉ là việc áp dụng công nghệ mới mà còn là sự thay đổi toàn diện về tư duy, mô hình hoạt động và văn hóa tổ chức. Quản lý chuyển đổi số (digital transformation management) là kỹ năng thiết yếu để các doanh nghiệp thích nghi, duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Sự kháng cự đối với thay đổi (Resistance to Change)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến quản lý chuyển đổi là 'sự kháng cự đối với thay đổi'. Con người về bản chất thường cảm thấy thoải mái với những gì quen thuộc và có xu hướng e ngại cái mới. Do đó, một phần cốt lõi của quản lý chuyển đổi là việc thấu hiểu tâm lý này, truyền thông hiệu quả, xây dựng niềm tin và hỗ trợ nhân viên vượt qua nỗi sợ hãi để chấp nhận và thích nghi với sự thay đổi, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và bền vững.