(Top Banner Ad)
transitional object
C1
noun C1 Tâm lý học

transitional object

UK: /trænˈzɪʃənəl ˈɒbdʒɪkt/ • US: /trænˈzɪʃənəl ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể chuyển tiếp đồ vật an ủi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object, typically a blanket or stuffed animal, that a child uses to cope with separation from their primary caregiver and to bridge the gap between themselves and the outside world.

Vietnamese Meaning

Một vật thể, thường là chăn hoặc thú nhồi bông, mà một đứa trẻ sử dụng để đối phó với sự chia ly khỏi người chăm sóc chính của chúng và để thu hẹp khoảng cách giữa bản thân chúng và thế giới bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child clutched their teddy bear, using it as a transitional object to ease their anxiety on the first day of school."

    "Đứa trẻ ôm chặt con gấu bông, sử dụng nó như một vật thể chuyển tiếp để xoa dịu sự lo lắng trong ngày đầu tiên đi học."

  • "Many children develop an attachment to a transitional object in early childhood."

    "Nhiều trẻ em phát triển sự gắn bó với một vật thể chuyển tiếp trong thời thơ ấu."

  • "The psychologist explained the role of the transitional object in the child's emotional development."

    "Nhà tâm lý học giải thích vai trò của vật thể chuyển tiếp trong sự phát triển cảm xúc của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transition Sự chuyển tiếp, sự quá độ (quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, là ý nghĩa cốt lõi của 'transitional' trong 'transitional object')
Adjective transitional Thuộc về chuyển tiếp, mang tính quá độ (tính từ mô tả vai trò của vật thể trong 'transitional object')
Verb transition Chuyển tiếp, quá độ (hành động chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác, tương ứng với ý nghĩa của 'transitional')
Noun object Vật thể, đối tượng (vật phẩm cụ thể mà trẻ gắn bó, là thành phần danh từ của 'transitional object')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Latin
transitio
English
transition
English
transitional
Latin
objectus
Old French
objet
English
object
English
transitional object

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'vật thể chuyển tiếp' (transitional object) được nhà phân tâm học nhi khoa người Anh Donald Winnicott giới thiệu vào những năm 1950. Ông dùng thuật ngữ này để mô tả một vật phẩm mà trẻ nhỏ hình thành mối gắn bó đặc biệt (như gấu bông, chăn em bé), giúp trẻ vượt qua giai đoạn phụ thuộc hoàn toàn vào mẹ và phát triển cảm giác tự chủ, độc lập ban đầu.

Usage Note

Vật thể chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển tâm lý của trẻ nhỏ, đặc biệt là trong giai đoạn trẻ bắt đầu nhận thức được sự khác biệt giữa bản thân và người mẹ (hoặc người chăm sóc chính). Nó giúp trẻ cảm thấy an toàn và được an ủi khi người mẹ không ở bên cạnh. Không nên nhầm lẫn với đồ vật thông thường, vì vật thể chuyển tiếp mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc đối với đứa trẻ.

Prepositions

with for

* with: Sử dụng khi nói về việc sử dụng vật thể chuyển tiếp để đối phó với điều gì đó (ví dụ: 'The child uses the transitional object with separation anxiety').
* for: Sử dụng khi nói về mục đích của vật thể chuyển tiếp (ví dụ: 'The blanket serves as a transitional object for comfort').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transitional object
  • beloved beloved transitional object
    (vật thể chuyển tiếp yêu quý)
  • soft soft transitional object
    (vật thể chuyển tiếp mềm mại)
  • favorite favorite transitional object
    (vật thể chuyển tiếp yêu thích nhất)
  • child's child's transitional object
    (vật thể chuyển tiếp của trẻ)
Verb + transitional object
  • clutch clutch a transitional object
    (ôm chặt một vật thể chuyển tiếp)
  • attach to attach to a transitional object
    (gắn bó với một vật thể chuyển tiếp)
  • provide provide a transitional object
    (cung cấp một vật thể chuyển tiếp)
  • find comfort in find comfort in a transitional object
    (tìm thấy sự an ủi ở vật thể chuyển tiếp)

Idioms

  • to outgrow a transitional object

    không còn cần đến/vượt qua giai đoạn gắn bó với vật thể chuyển tiếp (khi trẻ đã lớn hơn)

    "Many children eventually outgrow their transitional object as they become more independent."

    (Nhiều trẻ cuối cùng sẽ không còn cần đến vật thể chuyển tiếp của chúng nữa khi chúng trở nên độc lập hơn.)

  • to form an attachment to a transitional object

    hình thành mối gắn bó với vật thể chuyển tiếp

    "Infants often form an attachment to a specific transitional object, like a favorite blanket or soft toy."

    (Trẻ sơ sinh thường hình thành mối gắn bó với một vật thể chuyển tiếp cụ thể, như một chiếc chăn hoặc đồ chơi mềm yêu thích.)

  • the role of a transitional object

    vai trò của một vật thể chuyển tiếp

    "Understanding the role of a transitional object is crucial for parents and caregivers."

    (Hiểu được vai trò của vật thể chuyển tiếp là rất quan trọng đối với các bậc cha mẹ và người chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transitional object

noun
Lật mặt

Một vật thể, thường là chăn hoặc thú nhồi bông, mà một đứa trẻ sử dụng để đối phó với sự chia ly khỏi người chăm sóc chính của chúng và để thu hẹp khoảng cách giữa bản thân chúng và thế giới bên ngoài.

"The child clutched their teddy bear, using it as a transitional object to ease their anxiety on the first day of school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transitional object".

Khái niệm tâm lý học trẻ em

Khái niệm 'vật thể chuyển tiếp' là một phần quan trọng trong lý thuyết phát triển tâm lý trẻ em, đặc biệt là trong tâm lý học phân tích. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các vật phẩm này trong việc hỗ trợ sự phát triển cảm xúc và sự độc lập của trẻ, giúp trẻ học cách đối phó với sự vắng mặt của cha mẹ và khám phá thế giới bên ngoài.

Gấu bông và chăn quen thuộc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và ngày càng phổ biến trên thế giới), gấu bông, búp bê hoặc một chiếc chăn mềm mại thường là những ví dụ điển hình của 'vật thể chuyển tiếp'. Chúng không chỉ là đồ chơi mà còn là nguồn an ủi và cảm giác an toàn cho trẻ khi đối mặt với sự lo lắng chia ly hoặc những thay đổi trong môi trường, ví dụ như khi đi ngủ hoặc ở nhà trẻ.