(Top Banner Ad)
comfort object
B1
danh từ B1 Tâm lý học, Phát triển trẻ em

comfort object

UK: /ˈkʌmfət ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈkʌmfərt ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật tạo cảm giác an toàn đồ vật an ủi vật chuyển tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item that provides psychological comfort, especially to a child in unusual or stressful situations.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, đặc biệt là cho trẻ em trong những tình huống bất thường hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children have a comfort object that they take everywhere with them."

    "Nhiều đứa trẻ có một vật tạo cảm giác an toàn mà chúng mang theo bên mình khắp mọi nơi."

  • "The little boy clutched his comfort object, a worn teddy bear, as he entered the doctor's office."

    "Cậu bé ôm chặt vật tạo cảm giác an toàn của mình, một con gấu bông đã sờn, khi bước vào phòng khám bác sĩ."

  • "For many children, a comfort object is essential for a good night's sleep."

    "Đối với nhiều trẻ em, một vật tạo cảm giác an toàn là điều cần thiết cho một giấc ngủ ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, sự an ủi
Verb comfort An ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable Thoải mái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển trẻ em

Nguồn gốc của 'Comfort Object'

Thuật ngữ 'comfort object' không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó xuất hiện trong thế kỷ 20 khi các nhà tâm lý học bắt đầu nghiên cứu về sự gắn bó của trẻ em với những vật dụng nhất định, mang lại cảm giác an toàn và thoải mái. Nó phản ánh một nhu cầu tâm lý cơ bản của con người, đặc biệt là trong giai đoạn phát triển đầu đời, để tìm kiếm sự an ủi và ổn định từ những thứ xung quanh.

Usage Note

Vật thể này thường là một vật mềm mại hoặc quen thuộc như chăn, thú nhồi bông, hoặc đồ chơi. Nó đóng vai trò như một nguồn an ủi, giúp giảm lo lắng và tạo cảm giác an toàn. 'Comfort object' khác với 'toy' ở chức năng chính: đồ chơi để giải trí, trong khi 'comfort object' để xoa dịu.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'A child with a comfort object.' (Một đứa trẻ với một vật tạo cảm giác an toàn.) 'The need for a comfort object.' (Nhu cầu về một vật tạo cảm giác an toàn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comfort object
  • childhood childhood comfort object
    (vật an ủi thời thơ ấu)
  • favorite favorite comfort object
    (vật an ủi yêu thích)
  • transitional transitional comfort object
    (vật an ủi chuyển tiếp (giúp trẻ vượt qua giai đoạn phát triển))
Verb + comfort object
  • cling to cling to a comfort object
    (ôm chặt/bám lấy một vật an ủi)
  • carry carry a comfort object
    (mang theo một vật an ủi)
  • have have a comfort object
    (có một vật an ủi)

Idioms

  • There is no idiom directly using the phrase 'comfort object'

    Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng cụm từ 'comfort object'

    "However, the concept of comfort is widely used in idioms."

    (Tuy nhiên, khái niệm về sự thoải mái được sử dụng rộng rãi trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfort object

danh từ
Lật mặt

Một vật dụng mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, đặc biệt là cho trẻ em trong những tình huống bất thường hoặc căng thẳng.

"Many children have a comfort object that they take everywhere with them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the child needs a comfort object during stressful situations is understandable.
Việc đứa trẻ cần một món đồ an ủi trong những tình huống căng thẳng là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether she will outgrow her comfort object before starting school is not yet known.
Liệu cô bé có hết cần món đồ an ủi trước khi bắt đầu đi học hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he insists on bringing his comfort object everywhere is a mystery to us.
Tại sao anh ấy khăng khăng mang theo món đồ an ủi của mình khắp mọi nơi là một điều bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child will be clinging to their comfort object, a worn teddy bear, during the stressful plane ride.
Đứa trẻ sẽ đang ôm chặt lấy món đồ an ủi của mình, một con gấu bông đã sờn, trong suốt chuyến bay đầy căng thẳng.
Phủ định
He won't be needing his comfort object anymore as he grows more confident and independent.
Cậu ấy sẽ không cần đến món đồ an ủi của mình nữa khi cậu ấy ngày càng tự tin và độc lập hơn.
Nghi vấn
Will she be bringing her comfort object, that old blanket, to college with her?
Liệu cô ấy có mang món đồ an ủi của mình, chiếc chăn cũ đó, đến trường đại học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lost my comfort object as a child; it would have helped me cope with stress later in life.
Tôi ước tôi đã không làm mất vật trấn an của mình khi còn nhỏ; nó đã có thể giúp tôi đối phó với căng thẳng sau này trong cuộc sống.
Phủ định
If only I didn't wish for my comfort object back, maybe I could focus on building resilience in healthier ways.
Giá mà tôi không ước có lại vật trấn an của mình, có lẽ tôi đã có thể tập trung vào việc xây dựng khả năng phục hồi theo những cách lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Do you wish your child wouldn't bring their comfort object to school, or do you think it helps them?
Bạn có ước con bạn không mang vật trấn an đến trường không, hay bạn nghĩ nó giúp ích cho con?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort object".

Vật an ủi trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc trẻ em có 'comfort object' như thú nhồi bông, chăn mền là điều rất phổ biến và được xem là một phần tự nhiên của quá trình phát triển. Điều này thể hiện sự chấp nhận và khuyến khích tính độc lập của trẻ, khi chúng học cách tự an ủi mình trong những tình huống căng thẳng.