comfort object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An item that provides psychological comfort, especially to a child in unusual or stressful situations.
Vietnamese Meaning
Một vật dụng mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, đặc biệt là cho trẻ em trong những tình huống bất thường hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many children have a comfort object that they take everywhere with them."
"Nhiều đứa trẻ có một vật tạo cảm giác an toàn mà chúng mang theo bên mình khắp mọi nơi."
-
"The little boy clutched his comfort object, a worn teddy bear, as he entered the doctor's office."
"Cậu bé ôm chặt vật tạo cảm giác an toàn của mình, một con gấu bông đã sờn, khi bước vào phòng khám bác sĩ."
-
"For many children, a comfort object is essential for a good night's sleep."
"Đối với nhiều trẻ em, một vật tạo cảm giác an toàn là điều cần thiết cho một giấc ngủ ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, sự an ủi |
| Verb | comfort | An ủi, làm cho thoải mái |
| Adjective | comfortable | Thoải mái |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Vật thể này thường là một vật mềm mại hoặc quen thuộc như chăn, thú nhồi bông, hoặc đồ chơi. Nó đóng vai trò như một nguồn an ủi, giúp giảm lo lắng và tạo cảm giác an toàn. 'Comfort object' khác với 'toy' ở chức năng chính: đồ chơi để giải trí, trong khi 'comfort object' để xoa dịu.
Prepositions
Ví dụ: 'A child with a comfort object.' (Một đứa trẻ với một vật tạo cảm giác an toàn.) 'The need for a comfort object.' (Nhu cầu về một vật tạo cảm giác an toàn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
childhood childhood comfort object (vật an ủi thời thơ ấu)
-
favorite favorite comfort object (vật an ủi yêu thích)
-
transitional transitional comfort object (vật an ủi chuyển tiếp (giúp trẻ vượt qua giai đoạn phát triển))
-
cling to cling to a comfort object (ôm chặt/bám lấy một vật an ủi)
-
carry carry a comfort object (mang theo một vật an ủi)
-
have have a comfort object (có một vật an ủi)
Idioms
-
There is no idiom directly using the phrase 'comfort object'
Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng cụm từ 'comfort object'
"However, the concept of comfort is widely used in idioms."
(Tuy nhiên, khái niệm về sự thoải mái được sử dụng rộng rãi trong các thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfort object
danh từMột vật dụng mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, đặc biệt là cho trẻ em trong những tình huống bất thường hoặc căng thẳng.
"Many children have a comfort object that they take everywhere with them."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the child needs a comfort object during stressful situations is understandable. |
Việc đứa trẻ cần một món đồ an ủi trong những tình huống căng thẳng là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | Whether she will outgrow her comfort object before starting school is not yet known. |
Liệu cô bé có hết cần món đồ an ủi trước khi bắt đầu đi học hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why he insists on bringing his comfort object everywhere is a mystery to us. |
Tại sao anh ấy khăng khăng mang theo món đồ an ủi của mình khắp mọi nơi là một điều bí ẩn đối với chúng tôi. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child will be clinging to their comfort object, a worn teddy bear, during the stressful plane ride. |
Đứa trẻ sẽ đang ôm chặt lấy món đồ an ủi của mình, một con gấu bông đã sờn, trong suốt chuyến bay đầy căng thẳng. |
| Phủ định | He won't be needing his comfort object anymore as he grows more confident and independent. |
Cậu ấy sẽ không cần đến món đồ an ủi của mình nữa khi cậu ấy ngày càng tự tin và độc lập hơn. |
| Nghi vấn | Will she be bringing her comfort object, that old blanket, to college with her? |
Liệu cô ấy có mang món đồ an ủi của mình, chiếc chăn cũ đó, đến trường đại học không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't lost my comfort object as a child; it would have helped me cope with stress later in life. |
Tôi ước tôi đã không làm mất vật trấn an của mình khi còn nhỏ; nó đã có thể giúp tôi đối phó với căng thẳng sau này trong cuộc sống. |
| Phủ định | If only I didn't wish for my comfort object back, maybe I could focus on building resilience in healthier ways. |
Giá mà tôi không ước có lại vật trấn an của mình, có lẽ tôi đã có thể tập trung vào việc xây dựng khả năng phục hồi theo những cách lành mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your child wouldn't bring their comfort object to school, or do you think it helps them? |
Bạn có ước con bạn không mang vật trấn an đến trường không, hay bạn nghĩ nó giúp ích cho con? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort object".
