(Top Banner Ad)
separation anxiety
B2
noun B2 Tâm lý học, Y học

separation anxiety

UK: /ˌsepəˈreɪʃən æŋˈzaɪəti/ • US: /ˌsepəˈreɪʃən æŋˈzaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

chứng lo âu chia ly lo lắng khi xa cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive anxiety concerning separation from home or from people to whom the individual is attached.

Vietnamese Meaning

Sự lo lắng quá mức liên quan đến việc xa nhà hoặc những người mà cá nhân gắn bó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's separation anxiety made it difficult for him to attend school."

    "Sự lo lắng khi phải xa cách khiến đứa trẻ gặp khó khăn trong việc đến trường."

  • "Therapy can help children cope with separation anxiety."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp trẻ em đối phó với sự lo lắng khi xa cách."

  • "Adult separation anxiety can impact relationships and daily life."

    "Chứng lo âu khi xa cách ở người lớn có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ và cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun separation sự chia ly, sự tách rời
Noun anxiety sự lo lắng, sự bồn chồn
Verb separate chia cắt, tách ra
Adjective separate riêng biệt, tách rời
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Adjective separable có thể tách rời
Adverb separately một cách riêng biệt
Adverb anxiously một cách lo lắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separacion
English
separation
Latin
anxietas
Old French
anxiete
English
anxiety
English
separation anxiety

Nguồn gốc tâm lý học

Cụm từ "separation anxiety" ra đời trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả nỗi sợ hãi và sự đau khổ mà trẻ nhỏ trải qua khi bị chia cắt khỏi người chăm sóc chính. Những nhà nghiên cứu tiên phong trong lý thuyết gắn bó (attachment theory) như John Bowlby đã giúp định hình sự hiểu biết của chúng ta về chứng lo âu chia ly như một phản ứng tự nhiên của sự gắn kết. Ngày nay, nó được công nhận rộng rãi ở cả trẻ em, người lớn và vật nuôi.

Usage Note

"Separation anxiety" là một thuật ngữ tâm lý chỉ trạng thái lo lắng, sợ hãi cực độ khi phải xa người thân, địa điểm quen thuộc. Mức độ lo lắng này vượt quá mức bình thường và gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Nó thường gặp ở trẻ em, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Cần phân biệt với nỗi nhớ nhà đơn thuần; "separation anxiety" mang tính chất bệnh lý.

Prepositions

about over

Both 'about' and 'over' indicate the focus of the anxiety. 'Anxiety about separation' implies the separation is the cause of the anxiety. 'Anxiety over separation' can also imply concern and worry surrounding separation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separation anxiety
  • severe severe separation anxiety
    (chứng lo âu chia ly nghiêm trọng)
  • mild mild separation anxiety
    (chứng lo âu chia ly nhẹ)
  • childhood childhood separation anxiety
    (chứng lo âu chia ly ở trẻ nhỏ)
  • adult adult separation anxiety
    (chứng lo âu chia ly ở người lớn)
Verb + separation anxiety
  • experience experience separation anxiety
    (trải qua chứng lo âu chia ly)
  • suffer from suffer from separation anxiety
    (mắc chứng lo âu chia ly)
  • overcome overcome separation anxiety
    (vượt qua chứng lo âu chia ly)
  • manage manage separation anxiety
    (quản lý/kiểm soát chứng lo âu chia ly)
Noun + of separation anxiety
  • signs signs of separation anxiety
    (các dấu hiệu của chứng lo âu chia ly)
  • symptoms symptoms of separation anxiety
    (các triệu chứng của chứng lo âu chia ly)
  • treatment treatment of separation anxiety
    (phương pháp điều trị chứng lo âu chia ly)

Idioms

  • suffer from separation anxiety

    mắc/bị chứng lo âu chia ly

    "Many toddlers suffer from separation anxiety when their parents leave them at daycare."

    (Nhiều trẻ mới biết đi mắc chứng lo âu chia ly khi cha mẹ để chúng ở nhà trẻ.)

  • show signs of separation anxiety

    biểu hiện các dấu hiệu của chứng lo âu chia ly

    "The dog started to show signs of separation anxiety after its owner returned to work."

    (Con chó bắt đầu biểu hiện các dấu hiệu của chứng lo âu chia ly sau khi chủ của nó đi làm trở lại.)

  • deal with separation anxiety

    đối phó/giải quyết chứng lo âu chia ly

    "Parents often look for strategies to help their children deal with separation anxiety."

    (Cha mẹ thường tìm kiếm các chiến lược để giúp con cái đối phó với chứng lo âu chia ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separation anxiety

noun
Lật mặt

Sự lo lắng quá mức liên quan đến việc xa nhà hoặc những người mà cá nhân gắn bó.

"The child's separation anxiety made it difficult for him to attend school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation anxiety".

Ở trẻ em và vật nuôi

Chứng lo âu chia ly thường được thấy ở trẻ nhỏ khi chúng phát triển cảm giác gắn bó với người chăm sóc chính. Nó cũng rất phổ biến ở vật nuôi, đặc biệt là chó, khi chúng cảm thấy căng thẳng và sợ hãi khi bị bỏ lại một mình hoặc xa cách chủ.

Là một tình trạng tâm lý

Mặc dù là một phần tự nhiên của sự phát triển ở trẻ nhỏ, chứng lo âu chia ly nếu kéo dài và nghiêm trọng có thể được chẩn đoán là một rối loạn tâm lý (Separation Anxiety Disorder) theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ. Nó có thể ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn, gây ra sự đau khổ đáng kể và cản trở cuộc sống hàng ngày.