(Top Banner Ad)
translated
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

translated

UK: /trænsˈleɪtɪd/ • US: /trænsˈleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã dịch được dịch bản dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been changed in form or substance; having been rendered into another language.

Vietnamese Meaning

Đã được thay đổi hình thức hoặc nội dung; đã được dịch sang một ngôn ngữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book has been translated into several languages."

    "Cuốn sách đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ."

  • "The text translated well."

    "Văn bản được dịch tốt."

  • "This website has been translated into French."

    "Trang web này đã được dịch sang tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb translate Dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác); chuyển đổi, biến đổi (từ dạng này sang dạng khác)
Noun translation Bản dịch; sự dịch thuật; sự chuyển đổi
Noun translator Người dịch, biên dịch viên, phiên dịch viên
Adjective translatable Có thể dịch được, có thể chuyển đổi được
Adjective untranslatable Không thể dịch được, không thể chuyển đổi được (thường do quá đặc thù về văn hóa, sắc thái)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
transferre
Latin
translatus
Old French
translater
Middle English
translaten
Modern English
translate
Modern English
translated

Nguồn gốc từ Latin

Từ "translated" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "transferre", có nghĩa là "mang đi, chuyển giao, chở sang". Phần "trans-" có nghĩa là "qua, xuyên qua", và "ferre" có nghĩa là "mang, chở". Vì vậy, "translated" ban đầu mang ý nghĩa "đã được mang qua" từ một ngôn ngữ hoặc hình thức này sang một ngôn ngữ hoặc hình thức khác.

Mang ý nghĩa "chuyển đổi"

Theo thời gian, từ này đã phát triển nghĩa rộng hơn, không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi ngôn ngữ mà còn bao gồm cả việc chuyển đổi ý tưởng, cảm xúc, hoặc kế hoạch từ một dạng này sang dạng khác. Ví dụ, một kế hoạch có thể được "translated into action" (biến thành hành động).

Usage Note

Tính từ 'translated' thường được dùng để mô tả một văn bản, tác phẩm hoặc ý tưởng đã được chuyển đổi từ một ngôn ngữ gốc sang một ngôn ngữ đích. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi đã hoàn thành. So sánh với 'translated into' (đã được dịch sang) để thấy rõ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + translated
  • accurately accurately translated
    (được dịch chính xác)
  • poorly poorly translated
    (được dịch kém chất lượng)
  • literally literally translated
    (được dịch nguyên văn, dịch sát nghĩa)
  • loosely loosely translated
    (được dịch thoát nghĩa, dịch phóng tác)
  • perfectly perfectly translated
    (được dịch hoàn hảo)
  • fully fully translated
    (được dịch đầy đủ)
  • partially partially translated
    (được dịch một phần)
  • mistranslated mistranslated
    (bị dịch sai)
Verb + translated
  • be be translated
    (được dịch)
  • get get translated
    (được dịch (ngụ ý ai đó thực hiện việc dịch))
  • needs to be needs to be translated
    (cần được dịch)
  • have something have something translated
    (thuê/yêu cầu ai đó dịch cái gì)
translated + Noun
  • text translated text
    (văn bản đã được dịch)
  • version translated version
    (phiên bản đã được dịch)
  • works translated works
    (các tác phẩm đã được dịch)
  • document translated document
    (tài liệu đã được dịch)

Idioms

  • lost in translation

    mất đi ý nghĩa hoặc sắc thái ban đầu khi được dịch sang ngôn ngữ khác, khó truyền tải hết ý nghĩa qua bản dịch

    "Some cultural nuances are often lost in translation when adapting a film for a global audience."

    (Một số sắc thái văn hóa thường bị mất đi khi dịch, nhất là khi chuyển thể một bộ phim cho khán giả toàn cầu.)

  • be translated into action/practice

    được biến thành hành động/thực tiễn, được thực hiện, được áp dụng vào thực tế

    "Her innovative ideas need to be translated into concrete action for them to have an impact."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy cần phải được biến thành hành động cụ thể thì mới có tác động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

translated

adjective
Lật mặt

Đã được thay đổi hình thức hoặc nội dung; đã được dịch sang một ngôn ngữ khác.

"The book has been translated into several languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything was translated into English for them.
Mọi thứ đã được dịch sang tiếng Anh cho họ.
Phủ định
Nothing was translated perfectly by anyone.
Không có gì được dịch hoàn hảo bởi bất kỳ ai.
Nghi vấn
Was anything translated incorrectly by him?
Có gì bị dịch sai bởi anh ta không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document, translated into several languages, was widely distributed.
Tài liệu này, được dịch sang nhiều ngôn ngữ, đã được phân phối rộng rãi.
Phủ định
His speech, not translated in real-time, lost some of its impact.
Bài phát biểu của anh ấy, không được dịch theo thời gian thực, đã mất đi một phần tác động.
Nghi vấn
The instructions, translated accurately, are easy to understand, aren't they?
Hướng dẫn, được dịch chính xác, rất dễ hiểu, phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author translated his book into English.
Tác giả đã dịch cuốn sách của mình sang tiếng Anh.
Phủ định
She did not translate the document herself.
Cô ấy đã không tự mình dịch tài liệu.
Nghi vấn
Did they translate the film's script?
Họ đã dịch kịch bản phim phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letter was translated into French yesterday.
Bức thư đã được dịch sang tiếng Pháp ngày hôm qua.
Phủ định
The document is not being translated right now.
Tài liệu không được dịch ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will the book be translated into multiple languages?
Cuốn sách sẽ được dịch ra nhiều ngôn ngữ chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letter was translated into French.
Bức thư đã được dịch sang tiếng Pháp.
Phủ định
The instructions weren't translated accurately.
Các hướng dẫn không được dịch chính xác.
Nghi vấn
Who translated this document?
Ai đã dịch tài liệu này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been translating the book for three months.
Cô ấy đã dịch cuốn sách này được ba tháng rồi.
Phủ định
They haven't been translating documents all day.
Họ đã không dịch tài liệu cả ngày.
Nghi vấn
Has he been translating that poem into French?
Anh ấy đã dịch bài thơ đó sang tiếng Pháp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translated".

Vai trò của dịch thuật trong giao lưu văn hóa

Dịch thuật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kết nối các nền văn hóa khác nhau. Nó cho phép chúng ta tiếp cận với văn học, triết học, khoa học và nghệ thuật của các quốc gia khác, từ đó làm phong phú thêm kiến thức và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc và thúc đẩy sự hợp tác toàn cầu.

Thách thức của dịch thuật và sắc thái văn hóa

Việc dịch một từ hay một cụm từ không chỉ đơn thuần là chuyển đổi ngôn ngữ mà còn là chuyển đổi cả sắc thái văn hóa. Nhiều từ ngữ có ý nghĩa sâu sắc hoặc mang tính châm biếm, hài hước đặc trưng của một nền văn hóa, và việc dịch chúng một cách chính xác mà không làm mất đi "hồn" của chúng là một thách thức lớn đối với bất kỳ dịch giả nào. Đây chính là lúc khái niệm "lost in translation" trở nên rõ ràng.