(Top Banner Ad)
target language
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

target language

UK: /ˈtɑːɡɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ đích mục tiêu ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language that a person is trying to learn.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ mà một người đang cố gắng học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her target language is French, which she studies every day."

    "Ngôn ngữ đích của cô ấy là tiếng Pháp, cô ấy học nó mỗi ngày."

  • "What is your target language and how are you planning to learn it?"

    "Ngôn ngữ đích của bạn là gì và bạn dự định học nó như thế nào?"

  • "The teacher encouraged students to practice speaking in the target language."

    "Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập nói bằng ngôn ngữ đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu, bia
Verb target Nhắm vào, đặt mục tiêu
Noun language Ngôn ngữ, tiếng nói
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học
Adjective multilingual Đa ngôn ngữ
Adjective bilingual Song ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Proto-Germanic
*targō
Old French
langage
Old French
targette
English
language
English
target
English
target language

Nguồn gốc 'target' (Mục tiêu)

Từ 'target' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic là '*targō' có nghĩa là 'tấm khiên'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ ('targe' rồi 'targette' - khiên nhỏ), nó du nhập vào tiếng Anh. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của nó chuyển từ 'tấm khiên' sang 'vật được nhắm đến' trong các môn bắn súng hoặc bắn cung, và từ đó phát triển thành 'mục tiêu' hoặc 'đích đến' như ngày nay.

Nguồn gốc 'language' (Ngôn ngữ)

Từ 'language' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'cái lưỡi' hoặc 'lời nói'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'langage' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Ý nghĩa của nó luôn xoay quanh khả năng giao tiếp bằng lời nói hoặc hệ thống ký hiệu, tiếng nói của một cộng đồng.

Sự kết hợp 'target language'

Cụm từ 'target language' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa 'mục tiêu, đích đến' của 'target' với 'ngôn ngữ' để chỉ rõ 'ngôn ngữ mà một người đang học, muốn đạt được sự thành thạo, hoặc ngôn ngữ mà văn bản được dịch sang'.

Usage Note

Cụm từ 'target language' dùng để chỉ ngôn ngữ đích mà người học nhắm đến trong quá trình học tập. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giảng dạy và học ngoại ngữ. Nó nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng của việc học ngôn ngữ, tức là khả năng sử dụng thành thạo ngôn ngữ đó.

Prepositions

in into

Khi dùng 'in', ví dụ: 'fluency in the target language' - thể hiện sự thành thạo trong ngôn ngữ đích. Khi dùng 'into', ví dụ 'translate into the target language' - thể hiện hành động chuyển đổi sang ngôn ngữ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + target language
  • learn learn the target language
    (học ngôn ngữ đích)
  • acquire acquire the target language
    (tiếp thu ngôn ngữ đích)
  • master master the target language
    (làm chủ ngôn ngữ đích)
  • speak speak the target language
    (nói ngôn ngữ đích)
  • teach teach the target language
    (dạy ngôn ngữ đích)
  • translate into translate into the target language
    (dịch sang ngôn ngữ đích)
Adjective + target language
  • specific a specific target language
    (một ngôn ngữ đích cụ thể)
  • chosen the chosen target language
    (ngôn ngữ đích đã chọn)
  • primary the primary target language
    (ngôn ngữ đích chính)
Noun/Prepositional Phrase + target language
  • proficiency in proficiency in the target language
    (sự thành thạo ngôn ngữ đích)
  • immersion in immersion in the target language
    (sự đắm chìm trong ngôn ngữ đích)
  • materials in materials in the target language
    (tài liệu bằng ngôn ngữ đích)

Idioms

  • Immerse oneself in the target language

    Đắm mình vào ngôn ngữ đích (để học và tiếp thu một cách tự nhiên)

    "To truly become fluent, you need to immerse yourself in the target language and culture."

    (Để thực sự trở nên thông thạo, bạn cần đắm mình vào ngôn ngữ và văn hóa đích.)

  • Achieve fluency in the target language

    Đạt được sự trôi chảy/thông thạo trong ngôn ngữ đích

    "Her goal is to achieve fluency in the target language within two years."

    (Mục tiêu của cô ấy là đạt được sự thông thạo ngôn ngữ đích trong vòng hai năm.)

  • The target language environment

    Môi trường ngôn ngữ đích (nơi ngôn ngữ được sử dụng tự nhiên)

    "Living abroad provides an excellent target language environment."

    (Sống ở nước ngoài mang lại một môi trường ngôn ngữ đích tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ mà một người đang cố gắng học.

"Her target language is French, which she studies every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could master the target language more quickly.
Tôi ước tôi có thể làm chủ ngôn ngữ mục tiêu nhanh hơn.
Phủ định
If only I hadn't neglected studying the target language when I had the chance.
Giá mà tôi đã không bỏ bê việc học ngôn ngữ mục tiêu khi tôi có cơ hội.
Nghi vấn
If only he would stop interrupting me when I'm trying to practice my target language; wouldn't that be nice?
Giá mà anh ấy ngừng ngắt lời tôi khi tôi đang cố gắng luyện tập ngôn ngữ mục tiêu của mình; không phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target language".

Học ngôn ngữ và Bản sắc cá nhân

Việc học một ngôn ngữ đích không chỉ là học từ vựng và ngữ pháp, mà còn là tiếp thu cách tư duy và nhìn nhận thế giới của những người bản xứ. Nó có thể giúp người học khám phá những khía cạnh mới trong bản sắc của mình và kết nối với các nền văn hóa khác, mở rộng tầm nhìn cá nhân.

Tiếng Anh - Ngôn ngữ đích toàn cầu

Đối với hàng triệu người học trên thế giới, tiếng Anh thường là ngôn ngữ đích chính. Điều này là do vai trò của nó như một ngôn ngữ quốc tế trong kinh doanh, khoa học, công nghệ, ngoại giao và du lịch, mở ra nhiều cơ hội giao tiếp, học hỏi và phát triển sự nghiệp trên phạm vi toàn cầu.