(Top Banner Ad)
translation fidelity
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

translation fidelity

UK: /trænsˈleɪʃən fɪˈdelɪti/ • US: /trænsˈleɪʃən fɪˈdeləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ trung thực của bản dịch tính trung thực của bản dịch sự trung thành của bản dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a translation accurately reflects the meaning of the original text.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một bản dịch phản ánh chính xác ý nghĩa của văn bản gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining translation fidelity is crucial for accurate communication."

    "Duy trì độ trung thực của bản dịch là rất quan trọng để giao tiếp chính xác."

  • "The project required a high degree of translation fidelity to preserve the author's voice."

    "Dự án yêu cầu mức độ trung thực dịch thuật cao để bảo toàn giọng văn của tác giả."

  • "Machine translation often struggles to achieve the same level of translation fidelity as human translators."

    "Dịch máy thường gặp khó khăn trong việc đạt được mức độ trung thực dịch thuật tương đương với người dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb translate dịch, chuyển ngữ
Noun translator người dịch, phiên dịch viên
Adjective translatable có thể dịch được
Adjective faithful trung thành, chính xác (khi nói về bản dịch)
Noun faithfulness sự trung thành, tính chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

equivalence (tính tương đương)transliteration (chuyển tự)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transferre (to carry across)
Latin
fidelis (faithful)
Latin
translatio (a transferring)
Latin
fidelitas (faithfulness)
Old French
translacion
Old French
fidelité
Middle English
translacioun
Middle English
fidelite
English
translation fidelity

Nguồn gốc của 'translation' và 'fidelity'

Từ 'translation' (dịch thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'translatio', nghĩa là 'sự chuyển giao' hoặc 'mang qua', bắt nguồn từ động từ 'transferre' (chuyển đi, mang qua). Từ 'fidelity' (sự trung thực, trung thành) xuất phát từ tiếng Latin 'fidelitas', nghĩa là 'sự trung thành' hoặc 'sự tin cậy', từ tính từ 'fidelis' (trung thành, đáng tin cậy). Khi kết hợp lại, 'translation fidelity' đề cập đến mức độ mà một bản dịch duy trì sự chính xác và trung thực so với văn bản gốc.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự trung thành của bản dịch đối với ý nghĩa, sắc thái và mục đích của văn bản gốc. Một bản dịch có độ trung thực cao sẽ truyền tải được thông tin và cảm xúc tương tự như văn bản gốc. Cần phân biệt với 'literal translation' (dịch sát nghĩa), có thể trung thành về mặt từ ngữ nhưng không trung thành về mặt ý nghĩa.

Prepositions

to of

'Fidelity to something': trung thành với cái gì (văn bản gốc). 'Fidelity of something': độ trung thành của cái gì (bản dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + translation fidelity
  • high high translation fidelity
    (độ trung thực của bản dịch cao)
  • low low translation fidelity
    (độ trung thực của bản dịch thấp)
  • optimal optimal translation fidelity
    (độ trung thực bản dịch tối ưu)
  • acceptable acceptable translation fidelity
    (độ trung thực bản dịch chấp nhận được)
Verb + translation fidelity
  • ensure ensure translation fidelity
    (đảm bảo độ trung thực của bản dịch)
  • maintain maintain translation fidelity
    (duy trì độ trung thực của bản dịch)
  • compromise compromise translation fidelity
    (làm giảm/ảnh hưởng độ trung thực của bản dịch)
  • assess assess translation fidelity
    (đánh giá độ trung thực của bản dịch)
Noun + translation fidelity
  • degree of degree of translation fidelity
    (mức độ trung thực của bản dịch)
  • level of level of translation fidelity
    (cấp độ trung thực của bản dịch)
  • importance of importance of translation fidelity
    (tầm quan trọng của độ trung thực của bản dịch)

Idioms

  • to ensure translation fidelity

    đảm bảo độ trung thực của bản dịch

    "It is crucial to ensure translation fidelity when dealing with legal documents."

    (Việc đảm bảo độ trung thực của bản dịch là rất quan trọng khi xử lý các tài liệu pháp lý.)

  • achieve a high degree of translation fidelity

    đạt được mức độ trung thực cao của bản dịch

    "Professional translators strive to achieve a high degree of translation fidelity in their work."

    (Các dịch giả chuyên nghiệp cố gắng đạt được mức độ trung thực cao của bản dịch trong công việc của họ.)

  • compromise translation fidelity

    làm giảm/ảnh hưởng độ trung thực của bản dịch

    "Rushing the translation process can compromise translation fidelity."

    (Việc gấp rút trong quá trình dịch thuật có thể làm giảm độ trung thực của bản dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

translation fidelity

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một bản dịch phản ánh chính xác ý nghĩa của văn bản gốc.

"Maintaining translation fidelity is crucial for accurate communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translation fidelity".

Thách thức của 'loss in translation'

Khái niệm "loss in translation" (mất mát trong dịch thuật) chỉ ra rằng một số yếu tố như sắc thái văn hóa, sự hài hước, lối chơi chữ hay thành ngữ rất khó hoặc không thể dịch hoàn toàn sang ngôn ngữ khác mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa và tác động ban đầu. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến độ trung thực của bản dịch.

Sự khác biệt trong yêu cầu về độ trung thực

Yêu cầu về độ trung thực của bản dịch có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích và loại văn bản. Ví dụ, trong các tài liệu pháp lý, y tế hoặc kỹ thuật, độ trung thực tuyệt đối là cực kỳ quan trọng. Ngược lại, trong văn học hoặc marketing, dịch giả có thể có một mức độ tự do sáng tạo nhất định để bản dịch hấp dẫn và phù hợp hơn với đối tượng đọc, đôi khi phải hy sinh một chút "fidelity" theo nghĩa đen.