(Top Banner Ad)
transmission line
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

transmission line

UK: /trænzˈmɪʃən laɪn/ • US: /trænzˈmɪʃən laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây truyền tải đường dây tải điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cable or other means of electrical or optical signal transfer with characteristics controlled to optimize performance at radio or microwave frequencies.

Vietnamese Meaning

Đường dây truyền tải, đường dây tải điện; một loại cáp hoặc phương tiện truyền tín hiệu điện hoặc quang học khác có các đặc tính được kiểm soát để tối ưu hóa hiệu suất ở tần số vô tuyến hoặc vi sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high-voltage transmission line carries electricity from the power plant to the city."

    "Đường dây truyền tải cao thế tải điện từ nhà máy điện đến thành phố."

  • "The technician inspected the transmission line for any signs of damage."

    "Kỹ thuật viên kiểm tra đường dây truyền tải để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."

  • "Proper impedance matching is crucial for efficient signal transfer on the transmission line."

    "Việc phối hợp trở kháng phù hợp là rất quan trọng để truyền tín hiệu hiệu quả trên đường dây truyền tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit truyền tải, phát (tín hiệu, điện)
Noun transmission sự truyền tải, sự chuyển giao; đường truyền; hộp số
Noun transmitter máy phát, thiết bị truyền tải
Adjective transmissible có thể truyền được, lây truyền được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transmittō
Latin
transmissiō
Latin
linea
English
transmission
English
line
English
transmission line

Nguồn gốc từ 'transmission line'

'Transmission line' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất phát từ hai từ riêng biệt có gốc Latin. Từ 'transmission' bắt nguồn từ động từ Latin 'transmittere', có nghĩa là 'gửi qua', 'chuyển qua' (từ 'trans-' nghĩa là 'qua' và 'mittere' nghĩa là 'gửi'). Còn từ 'line' bắt nguồn từ danh từ Latin 'linea', có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'đường thẳng'. Khi ghép lại, 'transmission line' mô tả chính xác một 'đường dây' dùng để 'truyền tải' năng lượng hoặc tín hiệu qua một khoảng cách, một khái niệm kỹ thuật điện và điện tử quan trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như viễn thông, năng lượng và điện tử. Đường dây truyền tải được thiết kế để truyền năng lượng hoặc tín hiệu một cách hiệu quả từ một điểm đến điểm khác, giảm thiểu sự suy hao và méo tín hiệu.

Prepositions

along between

‘Along’ được sử dụng để chỉ sự truyền tải dọc theo đường dây: 'Signals travel along the transmission line.' ‘Between’ được sử dụng để chỉ sự kết nối giữa các thiết bị: 'The transmission line connects the transmitter and the receiver.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transmission line
  • high-voltage high-voltage transmission line
    (đường dây truyền tải điện cao thế)
  • overhead overhead transmission line
    (đường dây truyền tải trên không)
  • underground underground transmission line
    (đường dây truyền tải ngầm)
  • long-distance long-distance transmission line
    (đường dây truyền tải đường dài)
Verb + transmission line
  • build build transmission lines
    (xây dựng đường dây truyền tải)
  • maintain maintain transmission lines
    (bảo trì đường dây truyền tải)
  • install install transmission lines
    (lắp đặt đường dây truyền tải)
Noun + transmission line
  • power power transmission line
    (đường dây truyền tải điện)
  • data data transmission line
    (đường dây truyền tải dữ liệu)
  • fiber optic fiber optic transmission line
    (đường dây truyền tải cáp quang)

Idioms

  • power transmission line

    đường dây truyền tải điện (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The storm knocked down several power transmission lines, causing widespread outages."

    (Cơn bão đã làm đổ một số đường dây truyền tải điện, gây mất điện trên diện rộng.)

  • data transmission line

    đường dây truyền tải dữ liệu (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Fiber optic cables are often used as high-speed data transmission lines."

    (Cáp quang thường được sử dụng làm đường dây truyền tải dữ liệu tốc độ cao.)

  • coaxial transmission line

    đường dây truyền tải đồng trục (một loại đường dây cụ thể)

    "A coaxial transmission line is commonly used for cable television signals."

    (Đường dây truyền tải đồng trục thường được sử dụng cho tín hiệu truyền hình cáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmission line

Danh từ
Lật mặt

Đường dây truyền tải, đường dây tải điện; một loại cáp hoặc phương tiện truyền tín hiệu điện hoặc quang học khác có các đặc tính được kiểm soát để tối ưu hóa hiệu suất ở tần số vô tuyến hoặc vi sóng.

"The high-voltage transmission line carries electricity from the power plant to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power plant uses a transmission line that carries electricity to the city.
Nhà máy điện sử dụng một đường dây tải điện để truyền tải điện đến thành phố.
Phủ định
The old transmission line, which had been in use for 50 years, was not able to handle the increased power demand.
Đường dây tải điện cũ, đã được sử dụng trong 50 năm, không thể đáp ứng nhu cầu điện năng tăng cao.
Nghi vấn
Is this the transmission line that needs to be repaired immediately?
Đây có phải là đường dây tải điện cần được sửa chữa ngay lập tức không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transmission line is maintained regularly to ensure efficient power delivery.
Đường dây tải điện được bảo trì thường xuyên để đảm bảo việc truyền tải điện hiệu quả.
Phủ định
The transmission line was not damaged during the recent storm.
Đường dây tải điện không bị hư hại trong cơn bão gần đây.
Nghi vấn
Will the transmission line be upgraded to support higher voltage levels?
Đường dây tải điện có được nâng cấp để hỗ trợ các mức điện áp cao hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transmission line's capacity is sufficient for the current demand.
Công suất của đường dây truyền tải đủ cho nhu cầu hiện tại.
Phủ định
The transmission line's maintenance schedule isn't clearly defined.
Lịch bảo trì của đường dây truyền tải không được xác định rõ ràng.
Nghi vấn
Is the transmission line's voltage stable under heavy load?
Điện áp của đường dây truyền tải có ổn định khi tải nặng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the transmission line wasn't so close to my house.
Tôi ước đường dây tải điện không ở quá gần nhà tôi.
Phủ định
If only they hadn't built the transmission line here; the view was much better before.
Ước gì họ đã không xây dựng đường dây tải điện ở đây; cảnh quan đẹp hơn nhiều trước đây.
Nghi vấn
I wish they would bury the transmission line underground; wouldn't that be safer?
Tôi ước họ chôn đường dây tải điện dưới lòng đất; chẳng phải điều đó sẽ an toàn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmission line".

Cơ sở hạ tầng thiết yếu

Đường dây truyền tải là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng hiện đại, giúp phân phối điện năng từ nhà máy sản xuất đến các khu dân cư và công nghiệp. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải dữ liệu, hỗ trợ internet và viễn thông, là mạch máu duy trì hoạt động của xã hội và kinh tế.

Tác động đến môi trường và cảnh quan

Mặc dù thiết yếu, các đường dây truyền tải lớn, đặc biệt là đường dây cao thế trên không, thường gây ra lo ngại về tác động thị giác (ô nhiễm cảnh quan) và sử dụng đất. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên, động vật hoang dã và đôi khi là mối bận tâm về sức khỏe liên quan đến trường điện từ, dù các nghiên cứu vẫn đang tiếp diễn.