(Top Banner Ad)
waveguide
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện, Viễn thông

waveguide

UK: /ˈweɪv.ɡaɪd/ • US: /ˈweɪv.ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn sóng cấu trúc dẫn sóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure that guides electromagnetic waves, such as radio waves or light, often used in microwave and optical systems.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dẫn sóng điện từ, chẳng hạn như sóng vô tuyến hoặc ánh sáng, thường được sử dụng trong các hệ thống vi sóng và quang học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microwave oven uses a waveguide to direct electromagnetic waves to cook food."

    "Lò vi sóng sử dụng một ống dẫn sóng để hướng sóng điện từ đến nấu thức ăn."

  • "The performance of the radar system depends heavily on the quality of the waveguide."

    "Hiệu suất của hệ thống radar phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của ống dẫn sóng."

  • "Optical waveguides are essential components in modern fiber optic communication networks."

    "Ống dẫn sóng quang học là thành phần thiết yếu trong các mạng truyền thông cáp quang hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave sóng
Verb guide dẫn đường, hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, sự chỉ đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
waveguide

Nguồn gốc của 'waveguide'

Từ 'waveguide' trong tiếng Anh là một từ ghép trực tiếp, kết hợp 'wave' (sóng) và 'guide' (dẫn đường). Nó mô tả chính xác chức năng của nó: một cấu trúc dẫn đường cho sóng điện từ hoặc sóng cơ học. Ý tưởng về việc kiểm soát và hướng dẫn sóng đã có từ lâu, nhưng thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của công nghệ radar và vi sóng trong thế kỷ 20.

Usage Note

Waveguides are typically hollow metallic pipes or dielectric structures that confine and direct electromagnetic energy along a specific path. They are crucial for transmitting signals with minimal loss in applications like radar, satellite communication, and optical fibers. The choice of material and dimensions depends on the frequency and wavelength of the signals being transmitted.

Prepositions

in for

"in" describes the context or system where the waveguide is used (e.g., "used in microwave systems"). "for" describes the purpose of the waveguide (e.g., "used for transmitting signals").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + waveguide
  • rectangular rectangular waveguide
    (ống dẫn sóng hình chữ nhật)
  • circular circular waveguide
    (ống dẫn sóng hình tròn)
  • dielectric dielectric waveguide
    (ống dẫn sóng điện môi)
Động từ + waveguide
  • couple couple to a waveguide
    (ghép nối với một ống dẫn sóng)
  • propagate propagate through a waveguide
    (truyền qua một ống dẫn sóng)
  • excite excite a waveguide
    (kích thích một ống dẫn sóng)

Idioms

  • Not on my wavelength

    Không cùng quan điểm, không hiểu ý nhau

    "I tried to explain my idea, but he's just not on my wavelength."

    (Tôi đã cố gắng giải thích ý tưởng của mình, nhưng anh ấy không cùng quan điểm với tôi.)

  • Ride the wave

    Tận dụng cơ hội, cưỡi trên con sóng thành công

    "The company is riding the wave of technological innovation."

    (Công ty đang tận dụng làn sóng đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waveguide

noun
Lật mặt

Một cấu trúc dẫn sóng điện từ, chẳng hạn như sóng vô tuyến hoặc ánh sáng, thường được sử dụng trong các hệ thống vi sóng và quang học.

"The microwave oven uses a waveguide to direct electromagnetic waves to cook food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer tested the waveguide in the lab.
Kỹ sư đã kiểm tra ống dẫn sóng trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The signal did not propagate through the waveguide efficiently.
Tín hiệu không truyền qua ống dẫn sóng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is the waveguide properly connected to the amplifier?
Ống dẫn sóng có được kết nối đúng cách với bộ khuếch đại không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the signal loss through this waveguide wasn't so high.
Tôi ước sự suy giảm tín hiệu qua ống dẫn sóng này không quá cao.
Phủ định
If only the lab didn't require such a specific type of waveguide for the experiment.
Giá mà phòng thí nghiệm không yêu cầu một loại ống dẫn sóng cụ thể như vậy cho thí nghiệm.
Nghi vấn
I wish the engineers would clarify if a rectangular waveguide is suitable for this application.
Tôi ước các kỹ sư sẽ làm rõ liệu ống dẫn sóng hình chữ nhật có phù hợp cho ứng dụng này không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waveguide".

Ứng dụng của Waveguide trong cuộc sống

Waveguides không chỉ là một phần của công nghệ tiên tiến mà còn hiện diện trong nhiều thiết bị quen thuộc. Chúng được sử dụng trong lò vi sóng để dẫn sóng vi ba đến thức ăn, trong hệ thống radar để truyền tín hiệu, và trong các thiết bị y tế để chẩn đoán và điều trị bệnh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của waveguide trong việc cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta.