(Top Banner Ad)
transprejudice
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu về giới

transprejudice

UK: /trænsˈprɛdʒʊdɪs/ • US: /trænsˈprɛdʒədɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến với người chuyển giới định kiến với người chuyển giới sự phân biệt đối xử với người chuyển giới (do thành kiến)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prejudice, discrimination, or negative attitudes directed towards transgender people.

Vietnamese Meaning

Sự thành kiến, phân biệt đối xử hoặc thái độ tiêu cực hướng đến người chuyển giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study aimed to understand the roots of transprejudice in the workplace."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích tìm hiểu nguồn gốc của sự thành kiến với người chuyển giới tại nơi làm việc."

  • "Transprejudice often manifests as microaggressions in daily interactions."

    "Sự thành kiến với người chuyển giới thường biểu hiện dưới dạng các hành vi xâm phạm nhỏ nhặt trong các tương tác hàng ngày."

  • "Educational programs can help to reduce transprejudice by increasing understanding and empathy."

    "Các chương trình giáo dục có thể giúp giảm bớt sự thành kiến với người chuyển giới bằng cách tăng cường sự hiểu biết và đồng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transprejudice Sự kỳ thị, định kiến hoặc thành kiến đối với người chuyển giới.
Adjective transprejudiced Có định kiến, kỳ thị hoặc thành kiến đối với người chuyển giới.

Synonyms

transphobia (chứng sợ người chuyển giới)anti-trans bias (sự thiên vị chống lại người chuyển giới)transprejudism (sự thành kiến với người chuyển giới (ít phổ biến hơn))

Antonyms

Related Words

misgendering (việc gọi sai giới tính)deadnaming (việc gọi bằng tên khai sinh (trước khi chuyển giới))discrimination (sự phân biệt đối xử)

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu về giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across, beyond)
English
transgender (identifying with a gender different from one's sex at birth)
Latin
praejudicium (pre-judgment)
Old French
prejudice (pre-judgment, harm)
English
prejudice (preconceived opinion not based on reason or experience)
English
transprejudice (modern compound)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'transprejudice' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính. Thành phần 'trans-' là tiền tố rút gọn từ 'transgender' (chuyển giới), chỉ những người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học khi sinh ra. Thành phần 'prejudice' có nghĩa là định kiến, thành kiến. Khi ghép lại, 'transprejudice' mô tả một dạng định kiến hoặc thành kiến cụ thể nhắm vào người chuyển giới.

Usage Note

Từ 'transprejudice' nhấn mạnh sự định kiến cụ thể nhắm vào người chuyển giới. Nó vượt ra ngoài sự đơn thuần không hiểu biết mà bao gồm cả sự thù địch, sợ hãi hoặc khinh miệt. So với các từ như 'transphobia', 'transprejudice' có thể mang sắc thái nhẹ hơn, ám chỉ một sự thiên vị hơn là một nỗi sợ hãi sâu sắc. Tuy nhiên, cả hai đều có thể dẫn đến các hành vi phân biệt đối xử.

Prepositions

against towards

'Transprejudice against...' chỉ rõ đối tượng bị nhắm đến là người chuyển giới. 'Transprejudice towards...' cũng có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transprejudice
  • combat combat transprejudice
    (đấu tranh chống lại định kiến người chuyển giới)
  • address address transprejudice
    (giải quyết định kiến người chuyển giới)
  • experience experience transprejudice
    (trải nghiệm sự kỳ thị người chuyển giới)
  • perpetuate perpetuate transprejudice
    (tiếp tục/duy trì định kiến người chuyển giới)
Adjective + transprejudice
  • systemic systemic transprejudice
    (định kiến người chuyển giới mang tính hệ thống)
  • widespread widespread transprejudice
    (định kiến người chuyển giới phổ biến rộng rãi)
  • overt overt transprejudice
    (định kiến người chuyển giới công khai)
Noun + of + transprejudice
  • manifestations manifestations of transprejudice
    (các biểu hiện của định kiến người chuyển giới)
  • impact impact of transprejudice
    (tác động của định kiến người chuyển giới)

Idioms

  • internalized transprejudice

    Định kiến người chuyển giới nội hóa (khi một người chuyển giới vô thức chấp nhận hoặc tin vào những định kiến tiêu cực của xã hội về chính họ)

    "Internalized transprejudice can severely affect a person's mental health."

    (Định kiến người chuyển giới nội hóa có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của một người.)

  • to dismantle transprejudice

    Tháo dỡ, phá bỏ định kiến người chuyển giới (hành động loại bỏ các cấu trúc hoặc niềm tin gây ra định kiến)

    "Activists are working to dismantle transprejudice in all its forms."

    (Các nhà hoạt động đang nỗ lực phá bỏ định kiến người chuyển giới dưới mọi hình thức.)

  • addressing the root causes of transprejudice

    Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của định kiến người chuyển giới (tìm kiếm và khắc phục những nguồn gốc sâu xa dẫn đến định kiến này)

    "Education is crucial for addressing the root causes of transprejudice."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của định kiến người chuyển giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transprejudice

noun
Lật mặt

Sự thành kiến, phân biệt đối xử hoặc thái độ tiêu cực hướng đến người chuyển giới.

"The study aimed to understand the roots of transprejudice in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That transprejudice exists in many communities is a sad reality.
Việc thành kiến với người chuyển giới tồn tại ở nhiều cộng đồng là một thực tế đáng buồn.
Phủ định
Whether she experienced transprejudice during the interview is something she chose not to disclose.
Việc liệu cô ấy có trải qua thành kiến với người chuyển giới trong cuộc phỏng vấn hay không là điều cô ấy đã chọn không tiết lộ.
Nghi vấn
How much transprejudice still affects employment opportunities is a question we need to address.
Mức độ thành kiến với người chuyển giới vẫn ảnh hưởng đến cơ hội việc làm đến mức nào là một câu hỏi chúng ta cần giải quyết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transprejudice".

Sự phân biệt đối xử cụ thể

'Transprejudice' là một thuật ngữ quan trọng vì nó nhấn mạnh rằng sự kỳ thị đối với người chuyển giới là một dạng phân biệt đối xử riêng biệt, không chỉ đơn thuần là phân biệt giới tính (sexism) hay phân biệt người đồng tính (homophobia). Thuật ngữ này giúp nhận diện và giải quyết các thách thức độc đáo mà cộng đồng chuyển giới phải đối mặt.

Phong trào đòi quyền bình đẳng

Ở nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, đã có những phong trào mạnh mẽ đòi quyền bình đẳng và sự chấp nhận cho người chuyển giới. Thuật ngữ 'transprejudice' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật, hoạt động xã hội và chính sách để mô tả các rào cản và sự bất công mà người chuyển giới phải đối mặt, từ đó thúc đẩy các nỗ lực xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.