(Top Banner Ad)
step
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

step

UK: /step/ • US: /step/

Nghĩa tiếng Việt

bước giai đoạn bậc thang
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or movement of putting one leg in front of or beside the other.

Vietnamese Meaning

Bước chân; hành động hoặc chuyển động đặt một chân trước hoặc bên cạnh chân kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a step back."

    "Cô ấy lùi lại một bước."

  • "He climbed the steps to the platform."

    "Anh ấy leo các bậc thang lên bục."

  • "The next step is to install the software."

    "Bước tiếp theo là cài đặt phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun footstep dấu chân, tiếng bước chân
Adjective step-by-step từng bước một, theo từng giai đoạn
Noun stepper người đi bộ, máy tập đi bộ
Noun stepfather cha dượng
Noun stepmother mẹ kế
Noun stepsister chị/em gái kế
Noun stepbrother anh/em trai kế
Noun stepchild con riêng của vợ/chồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stapiz
Old English
stæp
Middle English
stepp
Modern English
step

Nguồn gốc từ 'Step'

Từ 'step' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *stapiz, mang ý nghĩa ban đầu là 'dấu chân, bước chân' hoặc 'bước đi'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển từ tiếng Anh cổ 'stæp' và tiếng Anh trung đại 'stepp' để trở thành hình thức 'step' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi về sự di chuyển của bàn chân hoặc một động tác chân cụ thể đã được duy trì xuyên suốt lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ một hành động di chuyển bằng chân. Khác với 'stride' (bước dài) hoặc 'pace' (nhịp bước).

Prepositions

in out of

in (trong một bước nào đó, ví dụ: in step - đồng đều); out of (ra khỏi một bước, ví dụ: out of step - không đồng đều).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + step
  • first first step
    (bước đầu tiên)
  • next next step
    (bước tiếp theo)
  • big big step
    (bước tiến lớn, bước ngoặt)
  • small small step
    (bước nhỏ)
  • giant giant step
    (bước nhảy vọt, bước tiến khổng lồ)
  • baby baby step
    (bước đi chập chững (nghĩa đen hoặc bóng))
  • right right step
    (bước đi đúng đắn)
  • wrong wrong step
    (bước đi sai lầm)
Verb + step
  • take take a step
    (thực hiện một bước đi, bước tới)
  • watch watch your step
    (cẩn thận, coi chừng (khi đi lại hoặc hành động))
  • follow follow in someone's steps
    (nối gót ai, theo bước ai)
  • retrace retrace your steps
    (đi ngược lại các bước đã đi, quay lại)
Step + Preposition (Phrasal Verbs/Expressions)
  • step up step up
    (bước tới, tăng cường, cải thiện)
  • step down step down
    (từ chức, lùi bước)
  • step in step in
    (can thiệp, tham gia vào)
  • step out step out
    (bước ra ngoài, đi chơi)
  • step aside step aside
    (tránh sang một bên, nhường đường)
  • step forward step forward
    (bước tới, xung phong)
  • step back step back
    (lùi lại, suy nghĩ lại (về một tình huống))

Idioms

  • watch your step

    Cẩn thận (khi đi lại hoặc trong hành động/lời nói để tránh gặp rắc rối)

    "Watch your step, the floor is very slippery here."

    (Cẩn thận đấy, sàn nhà ở đây trơn lắm.)

  • take a step back

    Lùi lại một bước (nghĩa bóng: tạm dừng, suy nghĩ lại tình hình để có cái nhìn tổng quan hơn)

    "Sometimes, you need to take a step back and reconsider your approach."

    (Đôi khi, bạn cần lùi lại một bước và xem xét lại cách tiếp cận của mình.)

  • in step with / out of step with

    Hòa hợp, đồng điệu với / Lạc điệu, không hòa hợp với (ý kiến, xu hướng, chuẩn mực)

    "The company's policies are not in step with modern environmental standards."

    (Chính sách của công ty không phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step

Danh từ
Lật mặt

Bước chân; hành động hoặc chuyển động đặt một chân trước hoặc bên cạnh chân kia.

"She took a step back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step".

Bước nhảy 'Baby Steps'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'baby steps' (nghĩa đen: bước đi của em bé) thường được dùng để chỉ những bước tiến nhỏ, ban đầu trong quá trình học hỏi, phát triển một kỹ năng hoặc thực hiện một dự án. Nó ngụ ý rằng mọi thành công lớn đều bắt đầu từ những nỗ lực khiêm tốn và dần dần, không thể vội vàng. Đây là một cách khuyến khích sự kiên nhẫn và ghi nhận những tiến bộ nhỏ.

Gia đình kế (Stepfamily)

Từ 'step' cũng được sử dụng rộng rãi để định nghĩa các mối quan hệ trong một gia đình kế (stepfamily), ví dụ như 'stepfather' (cha dượng), 'stepmother' (mẹ kế), 'stepchild' (con riêng của vợ/chồng), 'stepsibling' (anh/chị/em kế). Cách dùng này phản ánh cấu trúc gia đình đa dạng và mở rộng trong xã hội hiện đại, nơi mà các gia đình có thể được hình thành từ những cuộc hôn nhân thứ hai hoặc thứ ba.