step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bước chân; hành động hoặc chuyển động đặt một chân trước hoặc bên cạnh chân kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took a step back."
"Cô ấy lùi lại một bước."
-
"He climbed the steps to the platform."
"Anh ấy leo các bậc thang lên bục."
-
"The next step is to install the software."
"Bước tiếp theo là cài đặt phần mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | footstep | dấu chân, tiếng bước chân |
| Adjective | step-by-step | từng bước một, theo từng giai đoạn |
| Noun | stepper | người đi bộ, máy tập đi bộ |
| Noun | stepfather | cha dượng |
| Noun | stepmother | mẹ kế |
| Noun | stepsister | chị/em gái kế |
| Noun | stepbrother | anh/em trai kế |
| Noun | stepchild | con riêng của vợ/chồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một hành động di chuyển bằng chân. Khác với 'stride' (bước dài) hoặc 'pace' (nhịp bước).
Prepositions
in (trong một bước nào đó, ví dụ: in step - đồng đều); out of (ra khỏi một bước, ví dụ: out of step - không đồng đều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first step (bước đầu tiên)
-
next next step (bước tiếp theo)
-
big big step (bước tiến lớn, bước ngoặt)
-
small small step (bước nhỏ)
-
giant giant step (bước nhảy vọt, bước tiến khổng lồ)
-
baby baby step (bước đi chập chững (nghĩa đen hoặc bóng))
-
right right step (bước đi đúng đắn)
-
wrong wrong step (bước đi sai lầm)
-
take take a step (thực hiện một bước đi, bước tới)
-
watch watch your step (cẩn thận, coi chừng (khi đi lại hoặc hành động))
-
follow follow in someone's steps (nối gót ai, theo bước ai)
-
retrace retrace your steps (đi ngược lại các bước đã đi, quay lại)
-
step up step up (bước tới, tăng cường, cải thiện)
-
step down step down (từ chức, lùi bước)
-
step in step in (can thiệp, tham gia vào)
-
step out step out (bước ra ngoài, đi chơi)
-
step aside step aside (tránh sang một bên, nhường đường)
-
step forward step forward (bước tới, xung phong)
-
step back step back (lùi lại, suy nghĩ lại (về một tình huống))
Idioms
-
watch your step
Cẩn thận (khi đi lại hoặc trong hành động/lời nói để tránh gặp rắc rối)
"Watch your step, the floor is very slippery here."
(Cẩn thận đấy, sàn nhà ở đây trơn lắm.)
-
take a step back
Lùi lại một bước (nghĩa bóng: tạm dừng, suy nghĩ lại tình hình để có cái nhìn tổng quan hơn)
"Sometimes, you need to take a step back and reconsider your approach."
(Đôi khi, bạn cần lùi lại một bước và xem xét lại cách tiếp cận của mình.)
-
in step with / out of step with
Hòa hợp, đồng điệu với / Lạc điệu, không hòa hợp với (ý kiến, xu hướng, chuẩn mực)
"The company's policies are not in step with modern environmental standards."
(Chính sách của công ty không phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step
Danh từBước chân; hành động hoặc chuyển động đặt một chân trước hoặc bên cạnh chân kia.
"She took a step back."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step".
