(Top Banner Ad)
treat without discrimination
B2
Động từ + Giới từ/Trạng từ B2 Xã hội, Luật pháp, Đạo đức

treat without discrimination

UK: /triːt wɪˈðaʊt dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /triːt wɪˈðaʊt dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử bình đẳng đối xử công bằng không phân biệt đối xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave towards someone or deal with something without prejudice or bias.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó mà không có thành kiến hoặc thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All employees should be treated without discrimination, regardless of their background."

    "Tất cả nhân viên nên được đối xử công bằng, không phân biệt đối xử, bất kể xuất thân của họ."

  • "The law requires employers to treat all applicants without discrimination."

    "Luật pháp yêu cầu các nhà tuyển dụng đối xử với tất cả ứng viên mà không có sự phân biệt đối xử."

  • "It's important to treat all customers without discrimination, providing equal service to everyone."

    "Điều quan trọng là đối xử với tất cả khách hàng một cách công bằng, không phân biệt đối xử, cung cấp dịch vụ như nhau cho mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử, cư xử
Noun treatment sự đối xử, cách cư xử
Adjective discriminatory mang tính phân biệt đối xử
Noun discrimination sự phân biệt đối xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Luật pháp, Đạo đức

Nguồn gốc của 'treat without discrimination'

Cụm từ 'treat without discrimination' không có một nguồn gốc lịch sử phức tạp như một số từ khác. Nó là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'treat' (đối xử) và cụm từ 'without discrimination' (không phân biệt đối xử). Ý nghĩa của nó, 'đối xử bình đẳng với tất cả mọi người', phản ánh một giá trị quan trọng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng trong cách đối xử. 'Treat' ở đây có nghĩa là 'đối xử', 'đối đãi'. 'Without' nghĩa là 'không có', 'không kèm theo'. 'Discrimination' là 'sự phân biệt đối xử'. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự nằm ở việc nó trực tiếp loại bỏ mọi hình thức thiên vị tiêu cực.

Prepositions

towards with

* Towards: Sử dụng 'treat someone towards something' khi muốn chỉ cách bạn đối xử với ai đó hướng đến một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: Treat all students towards success (Đối xử với tất cả học sinh để hướng đến thành công).
* With: Sử dụng 'treat someone with something' khi muốn chỉ thái độ, phẩm chất hoặc cách thức bạn đối xử với ai đó. Ví dụ: Treat everyone with respect (Đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + treat without discrimination
  • fairly treat without discrimination
    (đối xử công bằng không phân biệt đối xử)
  • equally treat without discrimination
    (đối xử bình đẳng không phân biệt đối xử)
  • always treat without discrimination
    (luôn luôn đối xử không phân biệt đối xử)
Verb + treat without discrimination
  • must treat without discrimination
    (phải đối xử không phân biệt đối xử)
  • should treat without discrimination
    (nên đối xử không phân biệt đối xử)
  • ensure treat without discrimination
    (đảm bảo đối xử không phân biệt đối xử)

Idioms

  • Equality before the law

    Bình đẳng trước pháp luật

    "Everyone should be treated without discrimination; there must be equality before the law."

    (Mọi người nên được đối xử không phân biệt đối xử; phải có sự bình đẳng trước pháp luật.)

  • Fair play

    Chơi đẹp, công bằng

    "In sports, it's important to treat without discrimination and practice fair play."

    (Trong thể thao, điều quan trọng là đối xử không phân biệt đối xử và thực hành chơi đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treat without discrimination

Động từ + Giới từ/Trạng từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó mà không có thành kiến hoặc thiên vị.

"All employees should be treated without discrimination, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law should treat all citizens without discrimination.
Luật pháp nên đối xử với tất cả công dân mà không có sự phân biệt đối xử.
Phủ định
The company must not treat any employee without discrimination.
Công ty không được đối xử với bất kỳ nhân viên nào mà không có sự phân biệt đối xử.
Nghi vấn
Could the policy treat everyone without discrimination?
Liệu chính sách có thể đối xử với mọi người mà không có sự phân biệt đối xử không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company valued diversity, they would treat all employees without discrimination.
Nếu công ty coi trọng sự đa dạng, họ sẽ đối xử với tất cả nhân viên mà không phân biệt đối xử.
Phủ định
If the manager didn't prioritize fairness, he wouldn't treat his team without discrimination.
Nếu người quản lý không ưu tiên sự công bằng, anh ấy sẽ không đối xử với nhóm của mình mà không phân biệt đối xử.
Nghi vấn
Would the world be a better place if everyone would treat each other without discrimination?
Thế giới có trở nên tốt đẹp hơn không nếu mọi người đối xử với nhau mà không phân biệt đối xử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat without discrimination".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc khẳng định quyền của mọi người được đối xử bình đẳng, không phân biệt đối xử về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc bất kỳ địa vị nào khác. Đây là một văn kiện quan trọng trong việc thúc đẩy một thế giới công bằng và bình đẳng.

Phong trào Dân quyền ở Mỹ

Phong trào Dân quyền ở Mỹ vào những năm 1950 và 1960 đã đấu tranh mạnh mẽ để chấm dứt sự phân biệt đối xử chủng tộc và đảm bảo quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi. Các nhà hoạt động như Martin Luther King Jr. đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử không phân biệt đối xử với tất cả mọi người.