treat equally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave towards people in the same way, regardless of their differences or characteristics.
Vietnamese Meaning
Đối xử với mọi người một cách công bằng, không phân biệt đối xử dựa trên sự khác biệt hoặc đặc điểm của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company policy states that all employees must be treated equally regardless of their race or gender."
"Chính sách của công ty quy định rằng tất cả nhân viên phải được đối xử bình đẳng bất kể chủng tộc hay giới tính."
-
"In a democratic society, all citizens should be treated equally under the law."
"Trong một xã hội dân chủ, tất cả công dân nên được đối xử bình đẳng trước pháp luật."
-
"The teacher made sure to treat all students equally, giving each one the same amount of attention."
"Giáo viên đảm bảo đối xử công bằng với tất cả học sinh, dành cho mỗi em sự quan tâm như nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng trong cách hành xử và đối đãi. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyền con người, pháp luật, đạo đức và quản lý nhân sự. 'Treat equally' khác với 'treat fairly' ở chỗ 'fairly' có thể bao gồm việc xem xét các yếu tố cá nhân để đưa ra quyết định công bằng, trong khi 'equally' nhấn mạnh việc áp dụng cùng một tiêu chuẩn cho tất cả mọi người.
Prepositions
'Treat equally with' thường được sử dụng để so sánh cách đối xử giữa các nhóm người hoặc cá nhân khác nhau. Ví dụ: 'All employees should be treated equally with regards to promotion opportunities.'
'Treat equally towards' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh thái độ và hành vi đối với người khác. Ví dụ: 'The law requires businesses to treat all customers equally towards service provision.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always treat equally (luôn luôn đối xử bình đẳng)
-
consistently consistently treat equally (nhất quán đối xử bình đẳng)
-
fairly fairly treat equally (đối xử công bằng và bình đẳng)
-
justly justly treat equally (đối xử công minh và bình đẳng)
-
strive to strive to treat equally (cố gắng đối xử bình đẳng)
-
learn to learn to treat equally (học cách đối xử bình đẳng)
-
refuse to refuse to treat equally (từ chối đối xử bình đẳng)
-
everyone treat everyone equally (đối xử bình đẳng với mọi người)
-
all students treat all students equally (đối xử bình đẳng với tất cả học sinh)
-
men and women treat men and women equally (đối xử bình đẳng giữa nam và nữ)
-
employees treat employees equally (đối xử bình đẳng với nhân viên)
Idioms
-
Treat everyone equally
Đối xử bình đẳng với mọi người, không phân biệt đối xử.
"A good leader should treat everyone equally, regardless of their background or position."
(Một nhà lãnh đạo giỏi nên đối xử bình đẳng với mọi người, bất kể xuất thân hay vị trí của họ.)
-
Treat all people equally under the law
Đối xử bình đẳng với mọi người theo pháp luật.
"The constitution ensures that all people are treated equally under the law, guaranteeing justice for all."
(Hiến pháp đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử bình đẳng theo pháp luật, đảm bảo công lý cho tất cả.)
-
Treat everyone equally without exception
Đối xử bình đẳng với mọi người mà không có bất kỳ ngoại lệ nào.
"The school policy clearly states that teachers must treat everyone equally without exception."
(Chính sách của trường quy định rõ ràng rằng giáo viên phải đối xử bình đẳng với mọi người mà không có bất kỳ ngoại lệ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treat equally
Cụm động từ và trạng từĐối xử với mọi người một cách công bằng, không phân biệt đối xử dựa trên sự khác biệt hoặc đặc điểm của họ.
"The company policy states that all employees must be treated equally regardless of their race or gender."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company treats all employees equally is essential for maintaining a positive work environment. |
Việc công ty đối xử bình đẳng với tất cả nhân viên là điều cần thiết để duy trì một môi trường làm việc tích cực. |
| Phủ định | Whether the manager treats everyone equally isn't always apparent, leading to some discontent. |
Việc người quản lý có đối xử bình đẳng với mọi người hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng, dẫn đến một số bất mãn. |
| Nghi vấn | Why the organization doesn't treat all its branches equally is a question that needs answering. |
Tại sao tổ chức không đối xử bình đẳng với tất cả các chi nhánh của mình là một câu hỏi cần được trả lời. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To create a fair environment, managers must treat all employees equally, regardless of their background, experience, and personal characteristics. |
Để tạo ra một môi trường công bằng, các nhà quản lý phải đối xử bình đẳng với tất cả nhân viên, bất kể nền tảng, kinh nghiệm và đặc điểm cá nhân của họ. |
| Phủ định | Unfortunately, some companies don't treat their employees equally, which leads to dissatisfaction, decreased productivity, and a higher turnover rate. |
Thật không may, một số công ty không đối xử bình đẳng với nhân viên của họ, điều này dẫn đến sự không hài lòng, giảm năng suất và tỷ lệ nghỉ việc cao hơn. |
| Nghi vấn | Considering the diverse team, should we not treat everyone equally, promoting a sense of belonging, respect, and mutual understanding? |
Xem xét đội ngũ đa dạng, chúng ta có nên đối xử bình đẳng với mọi người, thúc đẩy cảm giác thân thuộc, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | All employees are treated equally in this company. |
Tất cả nhân viên đều được đối xử bình đẳng trong công ty này. |
| Phủ định | No one should be treated unequally based on their background. |
Không ai nên bị đối xử bất bình đẳng dựa trên xuất thân của họ. |
| Nghi vấn | Are all patients being treated equally, regardless of their insurance status? |
Có phải tất cả bệnh nhân đều đang được đối xử bình đẳng, bất kể tình trạng bảo hiểm của họ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrived, the company had treated all employees equally for years. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, công ty đã đối xử bình đẳng với tất cả nhân viên trong nhiều năm. |
| Phủ định | Before the lawsuit, the company had not treated all its branches equally in terms of resource allocation. |
Trước vụ kiện, công ty đã không đối xử bình đẳng với tất cả các chi nhánh của mình về mặt phân bổ nguồn lực. |
| Nghi vấn | Had the government treated all citizens equally before the new reforms were implemented? |
Chính phủ đã đối xử bình đẳng với tất cả công dân trước khi các cải cách mới được thực hiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat equally".
