tree felling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or process of cutting down trees.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc quá trình chặt hạ cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tree felling is a dangerous occupation."
"Chặt hạ cây là một nghề nguy hiểm."
-
"The company was fined for illegal tree felling."
"Công ty bị phạt vì chặt hạ cây trái phép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lâm nghiệp, khai thác gỗ, hoặc quản lý rừng. Nó đề cập đến hành động chủ động chặt cây, thường với mục đích thương mại hoặc quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carry out carry out tree felling (thực hiện việc đốn cây)
-
control control tree felling (kiểm soát việc đốn cây)
-
prohibit prohibit tree felling (cấm việc đốn cây)
-
illegal illegal tree felling (việc đốn cây trái phép)
-
sustainable sustainable tree felling (việc đốn cây bền vững)
-
selective selective tree felling (việc đốn cây chọn lọc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree felling
Danh từHoạt động hoặc quá trình chặt hạ cây.
"Tree felling is a dangerous occupation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree felling".
