(Top Banner Ad)
tree felling
B2
Danh từ B2 Lâm nghiệp, Khoa học môi trường

tree felling

Nghĩa tiếng Việt

chặt hạ cây khai thác cây đốn hạ cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or process of cutting down trees.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc quá trình chặt hạ cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tree felling is a dangerous occupation."

    "Chặt hạ cây là một nghề nguy hiểm."

  • "The company was fined for illegal tree felling."

    "Công ty bị phạt vì chặt hạ cây trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fell đốn hạ, chặt đổ (cây)
Noun feller người đốn cây, tiều phu
Noun felling sự đốn hạ, việc chặt cây (hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dóru
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Modern English
tree
Proto-Germanic
*fallijaną
Old English
fellan
Modern English
fell (verb)
Modern English
tree felling (compound)

Nguồn gốc của 'Tree Felling'

Cụm từ 'tree felling' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'tree' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Proto-Indo-European *dóru (nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'), qua tiếng Proto-Germanic *trewą, rồi đến Old English 'trēow'. Từ 'felling' là danh động từ của động từ 'to fell', có nghĩa là 'chặt đổ' hoặc 'đốn hạ'. 'To fell' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fallijaną, nghĩa là 'khiến cái gì đó đổ xuống', và có mối liên hệ với động từ 'to fall' (ngã). Vì vậy, 'tree felling' theo nghĩa đen là 'hành động khiến cây đổ xuống', tức là việc đốn cây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lâm nghiệp, khai thác gỗ, hoặc quản lý rừng. Nó đề cập đến hành động chủ động chặt cây, thường với mục đích thương mại hoặc quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tree felling
  • carry out carry out tree felling
    (thực hiện việc đốn cây)
  • control control tree felling
    (kiểm soát việc đốn cây)
  • prohibit prohibit tree felling
    (cấm việc đốn cây)
Adjective + tree felling
  • illegal illegal tree felling
    (việc đốn cây trái phép)
  • sustainable sustainable tree felling
    (việc đốn cây bền vững)
  • selective selective tree felling
    (việc đốn cây chọn lọc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree felling

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc quá trình chặt hạ cây.

"Tree felling is a dangerous occupation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree felling".

Tầm quan trọng kinh tế và môi trường

Việc đốn cây (tree felling) là một hoạt động có ý nghĩa kinh tế quan trọng, cung cấp gỗ làm vật liệu xây dựng, nhiên liệu và nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp khác. Tuy nhiên, nó cũng là một chủ đề nhạy cảm về môi trường. Việc đốn cây quá mức dẫn đến nạn phá rừng (deforestation), gây mất môi trường sống của động vật, biến đổi khí hậu và xói mòn đất. Do đó, lâm nghiệp bền vững (sustainable forestry) – nơi cây được trồng lại sau khi đốn – ngày càng được chú trọng để cân bằng nhu cầu của con người và bảo vệ hệ sinh thái.

Biểu tượng của sự phát triển và bảo tồn

Trong lịch sử, việc đốn cây thường gắn liền với sự khai phá đất đai, mở rộng lãnh thổ và xây dựng nền văn minh. Nó biểu tượng cho khả năng của con người trong việc biến đổi môi trường tự nhiên để phục vụ nhu cầu. Ngày nay, trong bối cảnh nhận thức về môi trường tăng cao, 'tree felling' cũng trở thành một phép thử cho sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên. Các phương pháp đốn cây hiện đại thường kết hợp công nghệ cao và các quy định nghiêm ngặt để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.