(Top Banner Ad)
timber cutting
B2
Danh từ B2 Lâm nghiệp, Xây dựng

timber cutting

UK: /ˈtɪmbə ˈkʌtɪŋ/ • US: /ˈtɪmbər ˈkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác gỗ chặt gỗ đốn gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or process of felling trees for timber; the removal of timber from a forest or woodland.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc quá trình đốn hạ cây để lấy gỗ; việc khai thác gỗ từ rừng hoặc đất rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The timber cutting in this area is regulated to protect the ecosystem."

    "Việc khai thác gỗ ở khu vực này được quy định để bảo vệ hệ sinh thái."

  • "Excessive timber cutting can lead to deforestation."

    "Việc khai thác gỗ quá mức có thể dẫn đến phá rừng."

  • "The government is implementing new policies to control timber cutting."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để kiểm soát việc khai thác gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timber gỗ xây dựng, gỗ tròn
Verb cut cắt, chặt
Noun cutting hành động cắt, chỗ cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*timber
Old English
timber
English
timber
Middle English
cutting
English
cutting
English
timber cutting

Nguồn gốc của 'timber'

Từ 'timber' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, chỉ vật liệu xây dựng. Việc sử dụng nó liên quan chặt chẽ đến nhu cầu về gỗ để xây nhà và đóng tàu. 'Cutting' đơn giản chỉ hành động chặt, cắt gỗ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, lâm nghiệp, hoặc xây dựng, liên quan đến việc thu hoạch gỗ. Nó nhấn mạnh hành động đốn hạ và khai thác, khác với các hoạt động bảo tồn rừng.

Prepositions

of for

"Timber cutting of specific tree species" - khai thác gỗ của các loài cây cụ thể. "Timber cutting for construction" - khai thác gỗ cho xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timber cutting
  • illegal illegal timber cutting
    (chặt gỗ trái phép)
  • selective selective timber cutting
    (chặt gỗ có chọn lọc)
Verb + timber cutting
  • ban ban timber cutting
    (cấm chặt gỗ)
  • regulate regulate timber cutting
    (điều chỉnh việc chặt gỗ)
Noun + timber cutting
  • impact impact of timber cutting
    (tác động của việc chặt gỗ)
  • area timber cutting area
    (khu vực khai thác gỗ)

Idioms

  • to make (heavy) weather of timber cutting regulations

    làm quá vấn đề về các quy định khai thác gỗ

    "The company is making heavy weather of the new timber cutting regulations."

    (Công ty đang làm quá vấn đề về các quy định khai thác gỗ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timber cutting

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc quá trình đốn hạ cây để lấy gỗ; việc khai thác gỗ từ rừng hoặc đất rừng.

"The timber cutting in this area is regulated to protect the ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That timber cutting is essential for the local economy is widely accepted.
Việc khai thác gỗ là cần thiết cho nền kinh tế địa phương được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether timber cutting harms the environment is not clear.
Việc khai thác gỗ có gây hại cho môi trường hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why timber cutting is allowed in protected areas is a question for the authorities.
Tại sao việc khai thác gỗ được phép trong các khu vực được bảo vệ là một câu hỏi dành cho các nhà chức trách.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Timber cutting is a major industry in some parts of the world.
Khai thác gỗ là một ngành công nghiệp lớn ở một số nơi trên thế giới.
Phủ định
Without proper regulation, timber cutting can lead to deforestation.
Nếu không có quy định phù hợp, việc khai thác gỗ có thể dẫn đến phá rừng.
Nghi vấn
Does this law effectively control timber cutting in protected areas?
Luật này có kiểm soát hiệu quả việc khai thác gỗ trong các khu vực được bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timber cutting".

Tầm quan trọng của rừng

Ở nhiều nền văn hóa, rừng cây được coi là thiêng liêng và việc chặt cây phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt để bảo tồn môi trường. Việc khai thác gỗ quá mức có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái.