tree sap syrup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Syrup made from the sap of a tree, often maple.
Vietnamese Meaning
Xi-rô làm từ nhựa của cây, thường là cây phong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maple tree sap syrup is a delicious topping for pancakes."
"Xi-rô nhựa cây phong là một loại đồ ăn kèm ngon tuyệt cho bánh kếp."
-
"He poured tree sap syrup over his waffles."
"Anh ấy đổ xi-rô nhựa cây lên bánh quế của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả loại xi-rô có nguồn gốc từ nhựa cây. Quan trọng nhất là việc xác định loại cây, thường là cây phong. 'Sap' nhấn mạnh rằng xi-rô được chiết xuất trực tiếp từ chất lỏng tự nhiên của cây, chứ không phải từ quả hay hoa.
Prepositions
Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc: 'syrup *from* tree sap'. Sử dụng 'of' để chỉ thành phần: 'syrup *of* maple sap'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious tree sap syrup (siro nhựa cây ngon tuyệt)
-
pure tree sap syrup (siro nhựa cây nguyên chất)
-
organic tree sap syrup (siro nhựa cây hữu cơ)
-
drizzle tree sap syrup (rưới siro nhựa cây)
-
pour tree sap syrup (rót siro nhựa cây)
-
add tree sap syrup (thêm siro nhựa cây)
Idioms
-
As slow as molasses (a type of syrup)
Chậm như rùa
"He's as slow as molasses getting ready in the morning."
(Anh ta chậm như rùa khi chuẩn bị vào buổi sáng.)
-
Sweeten the pot (like adding syrup)
Tăng thêm phần hấp dẫn, thêm lợi ích
"They sweetened the pot by offering a higher salary."
(Họ tăng thêm phần hấp dẫn bằng cách đề nghị mức lương cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree sap syrup
nounXi-rô làm từ nhựa của cây, thường là cây phong.
"Maple tree sap syrup is a delicious topping for pancakes."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long winter, the tree, once dormant, began to produce sap. |
Sau một mùa đông dài, cái cây, vốn đã ngủ đông, bắt đầu sản xuất nhựa cây. |
| Phủ định | He didn't want pancakes, waffles, or syrup for breakfast. |
Anh ấy không muốn bánh kếp, bánh quế hoặc si-rô cho bữa sáng. |
| Nghi vấn | Sarah, did you know maple tree sap, when boiled, becomes delicious syrup? |
Sarah, bạn có biết nhựa cây phong, khi đun sôi, sẽ trở thành si-rô ngon không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers will be collecting tree sap to make syrup this time next year. |
Nông dân sẽ đang thu thập nhựa cây để làm siro vào thời điểm này năm tới. |
| Phủ định | They won't be tapping those trees for sap if the weather stays this cold. |
Họ sẽ không khai thác những cây đó để lấy nhựa nếu thời tiết vẫn lạnh như vậy. |
| Nghi vấn | Will we be enjoying homemade tree sap syrup pancakes for breakfast tomorrow? |
Liệu chúng ta có đang thưởng thức bánh kếp siro nhựa cây tự làm vào bữa sáng ngày mai không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next year, we will collect sap from the maple trees to make syrup. |
Năm tới, chúng ta sẽ thu thập nhựa cây từ cây phong để làm siro. |
| Phủ định | They are not going to use artificial sweeteners in their syrup; it will all be natural tree sap. |
Họ sẽ không sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo trong siro của họ; tất cả sẽ là nhựa cây tự nhiên. |
| Nghi vấn | Will the sap be sweet enough to make syrup without adding sugar? |
Nhựa cây có đủ ngọt để làm siro mà không cần thêm đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree sap syrup".
