(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tree sap syrup
B1

tree sap syrup

noun

Nghĩa tiếng Việt

xi-rô nhựa cây siro cây si rô nhựa cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tree sap syrup'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xi-rô làm từ nhựa của cây, thường là cây phong.

Definition (English Meaning)

Syrup made from the sap of a tree, often maple.

Ví dụ Thực tế với 'Tree sap syrup'

  • "Maple tree sap syrup is a delicious topping for pancakes."

    "Xi-rô nhựa cây phong là một loại đồ ăn kèm ngon tuyệt cho bánh kếp."

  • "He poured tree sap syrup over his waffles."

    "Anh ấy đổ xi-rô nhựa cây lên bánh quế của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tree sap syrup'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tree, sap, syrup
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

maple syrup(xi-rô cây phong)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

maple tree(cây phong)
tree(cây)
sap(nhựa cây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm và Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Tree sap syrup'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả loại xi-rô có nguồn gốc từ nhựa cây. Quan trọng nhất là việc xác định loại cây, thường là cây phong. 'Sap' nhấn mạnh rằng xi-rô được chiết xuất trực tiếp từ chất lỏng tự nhiên của cây, chứ không phải từ quả hay hoa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from of

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc: 'syrup *from* tree sap'. Sử dụng 'of' để chỉ thành phần: 'syrup *of* maple sap'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tree sap syrup'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long winter, the tree, once dormant, began to produce sap.
Sau một mùa đông dài, cái cây, vốn đã ngủ đông, bắt đầu sản xuất nhựa cây.
Phủ định
He didn't want pancakes, waffles, or syrup for breakfast.
Anh ấy không muốn bánh kếp, bánh quế hoặc si-rô cho bữa sáng.
Nghi vấn
Sarah, did you know maple tree sap, when boiled, becomes delicious syrup?
Sarah, bạn có biết nhựa cây phong, khi đun sôi, sẽ trở thành si-rô ngon không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next year, we will collect sap from the maple trees to make syrup.
Năm tới, chúng ta sẽ thu thập nhựa cây từ cây phong để làm siro.
Phủ định
They are not going to use artificial sweeteners in their syrup; it will all be natural tree sap.
Họ sẽ không sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo trong siro của họ; tất cả sẽ là nhựa cây tự nhiên.
Nghi vấn
Will the sap be sweet enough to make syrup without adding sugar?
Nhựa cây có đủ ngọt để làm siro mà không cần thêm đường không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)