(Top Banner Ad)
maple tree
A2
danh từ A2 Thực vật học

maple tree

UK: /ˈmeɪ.pəl triː/ • US: /ˈmeɪ.pəl triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây phong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree of the genus Acer, typically having lobed leaves, winged fruits (samaras), and often colorful autumn foliage.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc chi Acer, thường có lá xẻ thùy, quả có cánh (quả bế đôi), và thường có tán lá mùa thu rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maple tree in our yard turns a brilliant red in autumn."

    "Cây phong trong sân nhà chúng tôi chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào mùa thu."

  • "The park is full of maple trees."

    "Công viên có rất nhiều cây phong."

  • "Maple trees are often tapped for their sap, which is used to make maple syrup."

    "Cây phong thường được khai thác nhựa để làm siro phong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maple Cây phong (loài cây); gỗ phong (chất liệu)
Adjective maple Thuộc về cây phong, làm từ gỗ phong (dùng trong các cụm danh từ như 'maple syrup', 'maple leaf')
Compound Noun maple syrup Siro phong (một loại siro ngọt làm từ nhựa cây phong, đặc sản của Canada và một số vùng ở Mỹ)
Compound Noun maple leaf Lá phong (lá của cây phong, thường là biểu tượng quốc gia của Canada)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mapulaz
Old English
mapuldor, mapultreow
Middle English
mapel
Modern English
maple

Nguồn gốc của từ "maple"

Từ "maple" trong "maple tree" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *mapulaz. Trong tiếng Anh cổ, nó xuất hiện dưới dạng "mapuldor" hoặc "mapultreow", trong đó "treow" có nghĩa là cây. Từ này sau đó phát triển thành "mapel" trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là "maple" như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, "maple tree" về cơ bản có nghĩa là "cây phong cây" trong tiếng Anh cổ, nhấn mạnh đây là một loại cây.

Usage Note

Cây phong được biết đến với vẻ đẹp của lá vào mùa thu, có nhiều loại phong khác nhau như phong đường (sugar maple), phong đỏ (red maple), phong Nhật Bản (Japanese maple). 'Maple' thường được dùng để chỉ cây phong nói chung, còn 'maple tree' nhấn mạnh đến khía cạnh cây cối.

Prepositions

under in near

Under: chỉ vị trí dưới gốc cây phong (e.g., We sat under the maple tree). In: chỉ việc trồng trong một khu vực (e.g., There are many maple trees in the park). Near: chỉ vị trí gần cây phong (e.g., The house is near the maple tree).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maple tree
  • tall tall maple tree
    (cây phong cao)
  • sugar sugar maple tree
    (cây phong đường (loài phong được dùng để sản xuất siro phong))
  • red red maple tree
    (cây phong lá đỏ (một loài phong lá chuyển đỏ rực rỡ vào mùa thu))
  • old old maple tree
    (cây phong già)
Verb + maple tree
  • plant plant a maple tree
    (trồng một cây phong)
  • tap tap a maple tree
    (lấy nhựa (bằng cách khoan lỗ) cây phong (để làm siro))
  • fell fell a maple tree
    (đốn/chặt một cây phong)

Idioms

  • tap a maple tree

    Khoan hoặc đục lỗ vào thân cây phong để lấy nhựa làm siro. (Đây là một cụm từ diễn tả hành động cụ thể, không phải thành ngữ ẩn dụ.)

    "In early spring, many farmers tap their maple trees to collect sap."

    (Vào đầu mùa xuân, nhiều nông dân khoan cây phong của họ để thu nhựa.)

  • sugar maple tree

    Cây phong đường; một loài phong cụ thể được biết đến với việc sản xuất siro phong chất lượng cao. (Đây là một cụm danh từ chỉ một loài cây cụ thể, không phải thành ngữ ẩn dụ.)

    "The best maple syrup comes from a sugar maple tree."

    (Siro phong ngon nhất đến từ cây phong đường.)

  • the maple leaf (from a maple tree)

    Lá phong; cụm từ này thường dùng để chỉ lá của cây phong như một biểu tượng. (Đây là một cụm danh từ mang tính biểu tượng, không phải thành ngữ ẩn dụ.)

    "The vibrant colours of the maple leaf on a maple tree are a magnificent sight in autumn."

    (Màu sắc rực rỡ của lá phong trên cây phong là một cảnh tượng tuyệt đẹp vào mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maple tree

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc chi Acer, thường có lá xẻ thùy, quả có cánh (quả bế đôi), và thường có tán lá mùa thu rực rỡ.

"The maple tree in our yard turns a brilliant red in autumn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maple tree".

Biểu tượng quốc gia của Canada

Cây phong và lá phong là biểu tượng quốc gia vô cùng nổi bật của Canada. Lá phong không chỉ xuất hiện trên quốc kỳ Canada mà còn được dùng rộng rãi trong nhiều biểu tượng khác. Siro phong (maple syrup), được sản xuất chủ yếu từ nhựa cây phong, cũng là một phần quan trọng của nền kinh tế và văn hóa ẩm thực Canada.

Vẻ đẹp mùa thu ở Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng New England của Hoa Kỳ và các tỉnh phía đông của Canada, cây phong nổi tiếng với việc lá chuyển sang màu đỏ, cam và vàng rực rỡ vào mùa thu. Cảnh tượng thiên nhiên tuyệt đẹp này thu hút hàng triệu du khách mỗi năm và tạo nên một ngành du lịch 'lá vàng lá đỏ' độc đáo, đóng góp lớn vào văn hóa và kinh tế địa phương.