(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ maple tree
A2

maple tree

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây phong
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maple tree'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thuộc chi Acer, thường có lá xẻ thùy, quả có cánh (quả bế đôi), và thường có tán lá mùa thu rực rỡ.

Definition (English Meaning)

A tree of the genus Acer, typically having lobed leaves, winged fruits (samaras), and often colorful autumn foliage.

Ví dụ Thực tế với 'Maple tree'

  • "The maple tree in our yard turns a brilliant red in autumn."

    "Cây phong trong sân nhà chúng tôi chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào mùa thu."

  • "The park is full of maple trees."

    "Công viên có rất nhiều cây phong."

  • "Maple trees are often tapped for their sap, which is used to make maple syrup."

    "Cây phong thường được khai thác nhựa để làm siro phong."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Maple tree'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: maple tree
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Maple tree'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cây phong được biết đến với vẻ đẹp của lá vào mùa thu, có nhiều loại phong khác nhau như phong đường (sugar maple), phong đỏ (red maple), phong Nhật Bản (Japanese maple). 'Maple' thường được dùng để chỉ cây phong nói chung, còn 'maple tree' nhấn mạnh đến khía cạnh cây cối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under in near

Under: chỉ vị trí dưới gốc cây phong (e.g., We sat under the maple tree). In: chỉ việc trồng trong một khu vực (e.g., There are many maple trees in the park). Near: chỉ vị trí gần cây phong (e.g., The house is near the maple tree).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Maple tree'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)