maple tree
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Maple tree'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây thuộc chi Acer, thường có lá xẻ thùy, quả có cánh (quả bế đôi), và thường có tán lá mùa thu rực rỡ.
Definition (English Meaning)
A tree of the genus Acer, typically having lobed leaves, winged fruits (samaras), and often colorful autumn foliage.
Ví dụ Thực tế với 'Maple tree'
-
"The maple tree in our yard turns a brilliant red in autumn."
"Cây phong trong sân nhà chúng tôi chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào mùa thu."
-
"The park is full of maple trees."
"Công viên có rất nhiều cây phong."
-
"Maple trees are often tapped for their sap, which is used to make maple syrup."
"Cây phong thường được khai thác nhựa để làm siro phong."
Từ loại & Từ liên quan của 'Maple tree'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: maple tree
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Maple tree'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cây phong được biết đến với vẻ đẹp của lá vào mùa thu, có nhiều loại phong khác nhau như phong đường (sugar maple), phong đỏ (red maple), phong Nhật Bản (Japanese maple). 'Maple' thường được dùng để chỉ cây phong nói chung, còn 'maple tree' nhấn mạnh đến khía cạnh cây cối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Under: chỉ vị trí dưới gốc cây phong (e.g., We sat under the maple tree). In: chỉ việc trồng trong một khu vực (e.g., There are many maple trees in the park). Near: chỉ vị trí gần cây phong (e.g., The house is near the maple tree).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Maple tree'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.