(Top Banner Ad)
forest floor
B1
noun B1 Sinh thái học, Môi trường

forest floor

UK: /ˈfɒrɪst flɔː(r)/ • US: /ˈfɔːrɪst flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

thảm mục rừng nền rừng sàn rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ground surface of a forest, consisting of decaying leaves, twigs, fallen logs, and other organic matter.

Vietnamese Meaning

Bề mặt đất của một khu rừng, bao gồm lá mục, cành cây, thân cây đổ và các chất hữu cơ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many insects and fungi thrive on the damp forest floor."

    "Nhiều loài côn trùng và nấm phát triển mạnh trên thảm mục ẩm ướt của rừng."

  • "The forest floor was covered in a thick layer of fallen leaves."

    "Nền rừng được bao phủ bởi một lớp lá rụng dày."

  • "Scientists are studying the decomposition process on the forest floor."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình phân hủy trên thảm mục của rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest Rừng, khu rừng
Noun floor Sàn nhà, nền đất, tầng (nhà)
Noun forester Kiểm lâm, người quản lý rừng
Verb deforest Phá rừng
Noun deforestation Nạn phá rừng
Verb reforest Trồng rừng lại
Noun reforestation Sự tái trồng rừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forest
Old English
flōr
English
forest floor

Nguồn gốc của 'forest'

Từ 'forest' (rừng) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris' (bên ngoài). Ban đầu, nó dùng để chỉ một khu đất rộng lớn bên ngoài một công viên hoặc khu bảo tồn săn bắn của hoàng gia, nơi hoang dã và chưa được canh tác.

Nguồn gốc của 'floor'

Từ 'floor' (sàn, nền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác có nghĩa là bề mặt phẳng, mặt đất. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *pleh₃- hoặc *pelh₃-, có nghĩa là 'phẳng, trải rộng'.

Sự kết hợp 'forest floor'

'Forest floor' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'forest' (rừng) và 'floor' (nền, sàn). Nó mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng bề mặt đất trong rừng, bao gồm tất cả thảm thực vật, lá rụng, cành cây, đất, và các sinh vật sống trên đó.

Usage Note

Cụm từ này mô tả lớp vật chất hữu cơ trên mặt đất rừng, đóng vai trò quan trọng trong việc tái chế chất dinh dưỡng và cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật. Nó khác với 'ground' nói chung, vì 'ground' chỉ đơn giản là bề mặt đất, còn 'forest floor' nhấn mạnh đến thành phần hữu cơ đặc trưng của môi trường rừng.

Prepositions

on in

'On the forest floor' thường được sử dụng để chỉ vật gì đó nằm trên bề mặt lớp thảm mục. Ví dụ: 'A mushroom grew on the forest floor.' 'In the forest floor' có thể được sử dụng khi nói về những thứ nằm sâu bên trong hoặc lẫn vào lớp thảm mục. Ví dụ: 'Insects live in the forest floor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest floor
  • damp damp forest floor
    (nền rừng ẩm ướt)
  • leafy leafy forest floor
    (nền rừng đầy lá cây (rụng))
  • mossy mossy forest floor
    (nền rừng phủ rêu)
  • dark dark forest floor
    (nền rừng tối tăm)
  • pristine pristine forest floor
    (nền rừng nguyên sơ)
  • littered littered forest floor
    (nền rừng ngổn ngang (rác, lá rụng...))
Verb + forest floor
  • walk on walk on the forest floor
    (đi bộ trên nền rừng)
  • fall to leaves fall to the forest floor
    (lá rụng xuống nền rừng)
  • cover moss covers the forest floor
    (rêu phủ kín nền rừng)
  • scurry across insects scurry across the forest floor
    (côn trùng chạy xáo xác trên nền rừng)
Forest floor + Verb
  • teems with The forest floor teems with life.
    (Nền rừng tràn ngập sự sống.)
  • smells of The forest floor smells of damp earth.
    (Nền rừng có mùi đất ẩm.)
  • rustles The forest floor rustles underfoot.
    (Nền rừng xào xạc dưới chân.)

Idioms

  • the secrets of the forest floor

    những bí mật của nền rừng (ám chỉ sự sống ẩn giấu, các quá trình sinh học, hoặc lịch sử tự nhiên nằm sâu bên dưới)

    "Researchers spent years trying to unlock the secrets of the forest floor."

    (Các nhà nghiên cứu đã mất nhiều năm để cố gắng khám phá những bí mật của nền rừng.)

  • reading the forest floor

    đọc (hiểu) nền rừng (ám chỉ việc giải mã các dấu hiệu tự nhiên trên nền đất để theo dõi động vật, tìm đường hoặc hiểu môi trường)

    "An experienced tracker knows how to read the forest floor for signs of recent animal activity."

    (Một người theo dấu chuyên nghiệp biết cách đọc nền rừng để tìm dấu hiệu hoạt động gần đây của động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest floor

noun
Lật mặt

Bề mặt đất của một khu rừng, bao gồm lá mục, cành cây, thân cây đổ và các chất hữu cơ khác.

"Many insects and fungi thrive on the damp forest floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decomposition process greatly enriches the forest floor.
Quá trình phân hủy làm giàu đáng kể cho thảm thực vật rừng.
Phủ định
Seldom had such a diverse array of fungi thrived on the forest floor.
Hiếm khi có một loạt các loại nấm đa dạng như vậy phát triển mạnh trên thảm thực vật rừng.
Nghi vấn
Were the fallen leaves covering the forest floor?
Liệu lá rụng có đang bao phủ thảm thực vật rừng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decomposers have been working hard on the forest floor, breaking down the fallen leaves.
Các sinh vật phân hủy đã làm việc chăm chỉ trên thảm rừng, phân hủy lá rụng.
Phủ định
The sunlight hasn't been reaching the forest floor consistently due to the dense canopy.
Ánh sáng mặt trời đã không chiếu xuống thảm rừng một cách đều đặn do tán cây dày đặc.
Nghi vấn
Has the rain been soaking the forest floor deeply enough to nourish the roots?
Liệu cơn mưa đã thấm đủ sâu vào thảm rừng để nuôi dưỡng rễ cây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest floor".

Hệ sinh thái quan trọng

Nền rừng không chỉ là mặt đất mà còn là một hệ sinh thái phức tạp và cực kỳ quan trọng. Đây là nơi diễn ra quá trình phân hủy các chất hữu cơ như lá rụng và cành cây, tạo ra chất dinh dưỡng cho đất và hỗ trợ sự sống của vô số vi sinh vật, côn trùng, nấm và các loài động vật nhỏ khác. Nó là nền tảng cho sự sống và phát triển của toàn bộ khu rừng.

Trong văn hóa dân gian và thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa dân gian châu Âu, nền rừng thường được liên tưởng đến những điều bí ẩn, ma thuật và là nơi ẩn náu của các sinh vật thần thoại như tiên, người lùn, và các linh hồn rừng. Nó tượng trưng cho một thế giới ẩn giấu, nơi những con đường cổ xưa dẫn đến những điều kỳ diệu hoặc nguy hiểm không ngờ.