(Top Banner Ad)
tremolo
C1
noun C1 Âm nhạc

tremolo

UK: /ˈtremələʊ/ • US: /ˈtrɛməloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng rung âm rung hiệu ứng tremolo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wavering effect in a musical instrument or voice.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng rung, ngân trong nhạc cụ hoặc giọng hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guitarist added a beautiful tremolo to the melody."

    "Người chơi guitar đã thêm một tremolo tuyệt đẹp vào giai điệu."

  • "The organ's tremolo stop created a haunting effect."

    "Bộ phận tremolo của đàn organ tạo ra một hiệu ứng ám ảnh."

  • "Many classical pieces feature tremolo."

    "Nhiều tác phẩm cổ điển có tremolo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tremor sự run rẩy, chấn động nhẹ
Adjective tremulous run rẩy, bồn chồn
Verb tremble run, rung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
tremolo
Italian
tremare (to tremble)

Nguồn gốc của 'Tremolo'

Từ 'tremolo' xuất phát từ tiếng Ý 'tremare', có nghĩa là 'run rẩy'. Ban đầu, nó được dùng trong âm nhạc để chỉ hiệu ứng rung nhẹ, nhanh chóng tạo ra sự rung động trong âm thanh. Hãy tưởng tượng tiếng lá cây run rẩy trong gió – đó chính là cảm giác mà 'tremolo' muốn truyền tải.

Usage Note

Tremolo thường được tạo ra bằng cách lặp đi lặp lại nhanh chóng một nốt nhạc hoặc hợp âm, hoặc bằng cách thay đổi nhanh chóng âm lượng của một nốt nhạc. Nó khác với vibrato, một sự rung động nhẹ nhàng hơn về cao độ. Trong guitar, tremolo thường đề cập đến việc gảy nhanh các dây.

Prepositions

on in

On: dùng để chỉ việc thực hiện tremolo trên một nhạc cụ cụ thể (e.g., "The guitarist used tremolo on his guitar."). In: dùng để chỉ việc sử dụng tremolo trong một tác phẩm âm nhạc cụ thể (e.g., "The composer used tremolo in the string section.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tremolo
  • slight slight tremolo
    (tremolo nhẹ)
  • noticeable noticeable tremolo
    (tremolo đáng chú ý)
  • rapid rapid tremolo
    (tremolo nhanh)
Verb + tremolo
  • add add tremolo
    (thêm tremolo)
  • use use tremolo
    (sử dụng tremolo)
  • hear hear a tremolo
    (nghe thấy tiếng tremolo)

Idioms

  • with a tremolo in one's voice

    với giọng nói run run

    "She spoke with a tremolo in her voice as she recounted the story."

    (Cô ấy kể lại câu chuyện với giọng nói run run.)

  • a tremolo of excitement

    sự rung động của niềm phấn khích

    "There was a tremolo of excitement in the air before the concert began."

    (Có một sự rung động của niềm phấn khích trong không khí trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tremolo

noun
Lật mặt

Một hiệu ứng rung, ngân trong nhạc cụ hoặc giọng hát.

"The guitarist added a beautiful tremolo to the melody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guitarist used tremolo to create a shimmering effect.
Người chơi guitar đã sử dụng tremolo để tạo ra một hiệu ứng lung linh.
Phủ định
She did not use tremolo in that particular passage.
Cô ấy đã không sử dụng tremolo trong đoạn nhạc cụ thể đó.
Nghi vấn
Did the composer indicate tremolo in the score?
Nhà soạn nhạc có chỉ định tremolo trong bản nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tremolo".

Tremolo trong Âm nhạc Cổ điển

Tremolo là một kỹ thuật phổ biến trong âm nhạc cổ điển, đặc biệt là trong opera. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ như sự sợ hãi, hồi hộp hoặc niềm vui tột độ. Các nhà soạn nhạc sử dụng tremolo để tăng thêm kịch tính và sự biểu cảm cho tác phẩm của mình.

Sử dụng Tremolo trong Guitar

Trong guitar, tremolo có thể được tạo ra bằng cách gảy nhanh và liên tục các dây đàn. Kỹ thuật này tạo ra một hiệu ứng rung động đặc trưng, thường được sử dụng trong âm nhạc Latin và flamenco để tạo ra không khí sôi động và đam mê.