(Top Banner Ad)
trenching
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Xây dựng, Nông nghiệp, Quân sự

trenching

UK: /ˈtrentʃɪŋ/ • US: /ˈtrentʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào rãnh việc đào hào sự đào rãnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of digging a trench.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đào một rãnh, hào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trenching for the new pipeline will take several weeks."

    "Việc đào rãnh cho đường ống mới sẽ mất vài tuần."

  • "Extensive trenching was required to lay the fiber optic cables."

    "Yêu cầu đào rãnh quy mô lớn để đặt cáp quang."

  • "The farmer is trenching around the plants to improve drainage."

    "Người nông dân đang đào rãnh xung quanh cây trồng để cải thiện hệ thống thoát nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trench đào rãnh
Noun trench rãnh
Noun trencher người đào rãnh, dụng cụ đào rãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nông nghiệp, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trenche
English
trench
English
trenching

Nguồn Gốc của 'Trenching'

Từ 'trenching' bắt nguồn từ động từ 'trench', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'trenche', nghĩa là 'rãnh'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đào các rãnh trong chiến tranh hoặc cho các mục đích nông nghiệp. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn về việc đào rãnh cho bất kỳ mục đích nào.

Usage Note

Diễn tả hành động đào rãnh như một danh từ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả công việc, hoạt động xây dựng hoặc canh tác.
Diễn tả hành động đào rãnh đang diễn ra. 'Trench' có nghĩa là đào hào, rãnh. Thường liên quan đến việc chuẩn bị đất hoặc xây dựng các công trình ngầm.

Prepositions

for in

‘Trenching for’ chỉ mục đích của việc đào rãnh (ví dụ, trenching for laying pipes). ‘Trenching in’ đề cập đến việc đào rãnh trong một khu vực cụ thể (ví dụ, trenching in the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trenching
  • begin trenching
    (bắt đầu đào rãnh)
  • continue trenching
    (tiếp tục đào rãnh)
Adjective + trenching
  • extensive trenching
    (việc đào rãnh trên diện rộng)
  • deep trenching
    (việc đào rãnh sâu)

Idioms

  • In the trenches

    trong hoàn cảnh khó khăn, vất vả

    "We're in the trenches trying to meet the deadline."

    (Chúng tôi đang trong hoàn cảnh khó khăn để kịp thời hạn.)

  • Digging trenches

    chuẩn bị cho một cuộc chiến hoặc bảo vệ bản thân

    "The company is digging trenches to protect its market share."

    (Công ty đang chuẩn bị các biện pháp để bảo vệ thị phần của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trenching

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đào một rãnh, hào.

"The trenching for the new pipeline will take several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer who is trenching the field is using a new tractor.
Người nông dân đang đào rãnh trên cánh đồng đang sử dụng một chiếc máy kéo mới.
Phủ định
The garden, where they are not trenching, is surprisingly fertile.
Khu vườn, nơi họ không đào rãnh, lại vô cùng màu mỡ.
Nghi vấn
Is that the area where they will trench for the new pipeline?
Đó có phải là khu vực nơi họ sẽ đào rãnh cho đường ống mới không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fields will be trenched before planting season.
Những cánh đồng sẽ được đào hào trước mùa trồng trọt.
Phủ định
The garden was not trenched last year due to the drought.
Khu vườn đã không được đào hào năm ngoái do hạn hán.
Nghi vấn
Will the entire property be trenched to install the new drainage system?
Toàn bộ khu đất sẽ được đào hào để lắp đặt hệ thống thoát nước mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trenching".

Ý nghĩa của việc đào rãnh trong chiến tranh

Trong lịch sử quân sự, việc đào rãnh có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực của đối phương. Các hệ thống rãnh phức tạp đã được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ nhất, tạo ra một hình thức chiến tranh tiêu hao.

Tầm quan trọng của việc đào rãnh trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, việc đào rãnh giúp cải thiện hệ thống thoát nước và tưới tiêu cho cây trồng. Nó giúp ngăn ngừa ngập úng và đảm bảo cung cấp đủ nước cho sự phát triển của cây.