trenching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of digging a trench.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình đào một rãnh, hào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trenching for the new pipeline will take several weeks."
"Việc đào rãnh cho đường ống mới sẽ mất vài tuần."
-
"Extensive trenching was required to lay the fiber optic cables."
"Yêu cầu đào rãnh quy mô lớn để đặt cáp quang."
-
"The farmer is trenching around the plants to improve drainage."
"Người nông dân đang đào rãnh xung quanh cây trồng để cải thiện hệ thống thoát nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đào rãnh như một danh từ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả công việc, hoạt động xây dựng hoặc canh tác.
Diễn tả hành động đào rãnh đang diễn ra. 'Trench' có nghĩa là đào hào, rãnh. Thường liên quan đến việc chuẩn bị đất hoặc xây dựng các công trình ngầm.
Prepositions
‘Trenching for’ chỉ mục đích của việc đào rãnh (ví dụ, trenching for laying pipes). ‘Trenching in’ đề cập đến việc đào rãnh trong một khu vực cụ thể (ví dụ, trenching in the garden).
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin trenching (bắt đầu đào rãnh)
-
continue trenching (tiếp tục đào rãnh)
-
extensive trenching (việc đào rãnh trên diện rộng)
-
deep trenching (việc đào rãnh sâu)
Idioms
-
In the trenches
trong hoàn cảnh khó khăn, vất vả
"We're in the trenches trying to meet the deadline."
(Chúng tôi đang trong hoàn cảnh khó khăn để kịp thời hạn.)
-
Digging trenches
chuẩn bị cho một cuộc chiến hoặc bảo vệ bản thân
"The company is digging trenches to protect its market share."
(Công ty đang chuẩn bị các biện pháp để bảo vệ thị phần của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trenching
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình đào một rãnh, hào.
"The trenching for the new pipeline will take several weeks."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer who is trenching the field is using a new tractor. |
Người nông dân đang đào rãnh trên cánh đồng đang sử dụng một chiếc máy kéo mới. |
| Phủ định | The garden, where they are not trenching, is surprisingly fertile. |
Khu vườn, nơi họ không đào rãnh, lại vô cùng màu mỡ. |
| Nghi vấn | Is that the area where they will trench for the new pipeline? |
Đó có phải là khu vực nơi họ sẽ đào rãnh cho đường ống mới không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fields will be trenched before planting season. |
Những cánh đồng sẽ được đào hào trước mùa trồng trọt. |
| Phủ định | The garden was not trenched last year due to the drought. |
Khu vườn đã không được đào hào năm ngoái do hạn hán. |
| Nghi vấn | Will the entire property be trenched to install the new drainage system? |
Toàn bộ khu đất sẽ được đào hào để lắp đặt hệ thống thoát nước mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trenching".
