digging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'dig': to break up and move earth with a tool or hands; to excavate.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'dig': đào, xới đất bằng dụng cụ hoặc tay; khai quật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was digging in the garden all day."
"Cô ấy đã đào xới trong vườn cả ngày."
-
"The dog was digging a hole in the backyard."
"Con chó đang đào một cái hố ở sân sau."
-
"I'm digging into this research to find more information."
"Tôi đang đào sâu vào nghiên cứu này để tìm thêm thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dig | Đào, bới, xới (đất, cát); tìm kiếm, khai quật |
| Noun | digger | Người đào, máy đào; (thông tục) người Úc hoặc New Zealand (đặc biệt là lính trong Thế chiến) |
| Noun | diggings | (số nhiều, thông tục) Khu vực đào bới (vàng, khoáng sản); chỗ ở, nơi cư trú |
| Noun | dig | (thông tục) Cú huých, lời châm chọc; sự thích thú, sự hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Digging' thường được sử dụng để mô tả hành động đào đang diễn ra. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, tìm kiếm, hoặc khám phá (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). So sánh với 'excavating', 'digging' thường ám chỉ hành động ít trang trọng và quy mô nhỏ hơn.
Prepositions
* **Digging into:** Điều tra, khám phá sâu vào cái gì đó. Ví dụ: 'They are digging into the company's finances.' (Họ đang điều tra sâu vào tài chính của công ty).
* **Digging for:** Tìm kiếm cái gì đó (thường là thông tin hoặc vật bị giấu). Ví dụ: 'He was digging for evidence to support his claim.' (Anh ta đang tìm kiếm bằng chứng để chứng minh tuyên bố của mình).
* **Digging up:** Đào lên (vật gì đó từ dưới đất); Khơi lại (chuyện cũ). Ví dụ: 'They were digging up potatoes in the field.' (Họ đang đào khoai tây trên cánh đồng).
'She kept digging up old stories.' (Cô ấy cứ khơi lại những chuyện cũ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep digging (việc đào sâu)
-
extensive extensive digging (việc đào bới quy mô lớn)
-
careful careful digging (việc đào bới cẩn thận)
-
start start digging (bắt đầu đào)
-
keep keep digging (tiếp tục đào)
-
finish finish digging (hoàn thành việc đào)
-
archaeological archaeological digging (việc khai quật khảo cổ học)
-
gold gold digging (việc đào vàng)
-
grave grave digging (việc đào mộ)
Idioms
-
digging your own grave
Tự đào mồ chôn mình; tự gây họa cho bản thân
"If you keep making bad decisions like that, you're digging your own grave."
(Nếu bạn cứ tiếp tục đưa ra những quyết định tồi tệ như vậy, bạn đang tự đào mồ chôn mình đó.)
-
digging for information
Tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng, sâu rộng hoặc bí mật
"The reporter was digging for information about the scandal for weeks."
(Phóng viên đã tìm kiếm thông tin về vụ bê bối suốt nhiều tuần.)
-
digging up dirt (on someone)
Bới móc chuyện xấu, tìm kiếm thông tin tiêu cực hoặc bê bối (về ai đó)
"Political opponents are always digging up dirt on each other during election campaigns."
(Các đối thủ chính trị luôn bới móc chuyện xấu của nhau trong các chiến dịch tranh cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digging
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'dig': đào, xới đất bằng dụng cụ hoặc tay; khai quật.
"She was digging in the garden all day."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had been digging for gold, they would have found some. |
Nếu họ đã đào vàng, họ đã tìm thấy một ít rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been digging in the wrong place, she might not have wasted so much time. |
Nếu cô ấy không đào ở sai chỗ, cô ấy có lẽ đã không lãng phí nhiều thời gian như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have found the treasure if he had kept digging? |
Liệu anh ấy có tìm thấy kho báu nếu anh ấy tiếp tục đào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists arrive, the construction crew will have dug up the entire site. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học đến, đội xây dựng sẽ đã đào xới toàn bộ khu vực. |
| Phủ định | He won't have dug deep enough to find the treasure by sunset. |
Anh ấy sẽ không đào đủ sâu để tìm thấy kho báu trước khi mặt trời lặn. |
| Nghi vấn | Will they have dug a tunnel all the way to the other side of the mountain by next year? |
Liệu họ có đã đào một đường hầm xuyên suốt đến phía bên kia ngọn núi vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digging".
