(Top Banner Ad)
digging
B1
Động từ (Verb) B1 Tổng quát

digging

UK: /ˈdɪɡɪŋ/ • US: /ˈdɪɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đào đang xới đang khai quật đào bới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'dig': to break up and move earth with a tool or hands; to excavate.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'dig': đào, xới đất bằng dụng cụ hoặc tay; khai quật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was digging in the garden all day."

    "Cô ấy đã đào xới trong vườn cả ngày."

  • "The dog was digging a hole in the backyard."

    "Con chó đang đào một cái hố ở sân sau."

  • "I'm digging into this research to find more information."

    "Tôi đang đào sâu vào nghiên cứu này để tìm thêm thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dig Đào, bới, xới (đất, cát); tìm kiếm, khai quật
Noun digger Người đào, máy đào; (thông tục) người Úc hoặc New Zealand (đặc biệt là lính trong Thế chiến)
Noun diggings (số nhiều, thông tục) Khu vực đào bới (vàng, khoáng sản); chỗ ở, nơi cư trú
Noun dig (thông tục) Cú huých, lời châm chọc; sự thích thú, sự hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dukaną
Old English
dīcian
Middle English
dikken
English
dig

Nguồn gốc của 'dig'

Từ 'dig' (và 'digging') có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'tạo rãnh' hoặc 'xây đê' (như 'dike' hay 'ditch'). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đào bới' hay 'xới đất' như chúng ta hiểu ngày nay. Sự chuyển đổi này phản ánh một quá trình tiến hóa ngôn ngữ thú vị.

Usage Note

'Digging' thường được sử dụng để mô tả hành động đào đang diễn ra. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, tìm kiếm, hoặc khám phá (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). So sánh với 'excavating', 'digging' thường ám chỉ hành động ít trang trọng và quy mô nhỏ hơn.

Prepositions

into for up

* **Digging into:** Điều tra, khám phá sâu vào cái gì đó. Ví dụ: 'They are digging into the company's finances.' (Họ đang điều tra sâu vào tài chính của công ty).
* **Digging for:** Tìm kiếm cái gì đó (thường là thông tin hoặc vật bị giấu). Ví dụ: 'He was digging for evidence to support his claim.' (Anh ta đang tìm kiếm bằng chứng để chứng minh tuyên bố của mình).
* **Digging up:** Đào lên (vật gì đó từ dưới đất); Khơi lại (chuyện cũ). Ví dụ: 'They were digging up potatoes in the field.' (Họ đang đào khoai tây trên cánh đồng).
'She kept digging up old stories.' (Cô ấy cứ khơi lại những chuyện cũ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digging
  • deep deep digging
    (việc đào sâu)
  • extensive extensive digging
    (việc đào bới quy mô lớn)
  • careful careful digging
    (việc đào bới cẩn thận)
Verb + digging
  • start start digging
    (bắt đầu đào)
  • keep keep digging
    (tiếp tục đào)
  • finish finish digging
    (hoàn thành việc đào)
Noun + digging
  • archaeological archaeological digging
    (việc khai quật khảo cổ học)
  • gold gold digging
    (việc đào vàng)
  • grave grave digging
    (việc đào mộ)

Idioms

  • digging your own grave

    Tự đào mồ chôn mình; tự gây họa cho bản thân

    "If you keep making bad decisions like that, you're digging your own grave."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục đưa ra những quyết định tồi tệ như vậy, bạn đang tự đào mồ chôn mình đó.)

  • digging for information

    Tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng, sâu rộng hoặc bí mật

    "The reporter was digging for information about the scandal for weeks."

    (Phóng viên đã tìm kiếm thông tin về vụ bê bối suốt nhiều tuần.)

  • digging up dirt (on someone)

    Bới móc chuyện xấu, tìm kiếm thông tin tiêu cực hoặc bê bối (về ai đó)

    "Political opponents are always digging up dirt on each other during election campaigns."

    (Các đối thủ chính trị luôn bới móc chuyện xấu của nhau trong các chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digging

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'dig': đào, xới đất bằng dụng cụ hoặc tay; khai quật.

"She was digging in the garden all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had been digging for gold, they would have found some.
Nếu họ đã đào vàng, họ đã tìm thấy một ít rồi.
Phủ định
If she hadn't been digging in the wrong place, she might not have wasted so much time.
Nếu cô ấy không đào ở sai chỗ, cô ấy có lẽ đã không lãng phí nhiều thời gian như vậy.
Nghi vấn
Would he have found the treasure if he had kept digging?
Liệu anh ấy có tìm thấy kho báu nếu anh ấy tiếp tục đào không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologists arrive, the construction crew will have dug up the entire site.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học đến, đội xây dựng sẽ đã đào xới toàn bộ khu vực.
Phủ định
He won't have dug deep enough to find the treasure by sunset.
Anh ấy sẽ không đào đủ sâu để tìm thấy kho báu trước khi mặt trời lặn.
Nghi vấn
Will they have dug a tunnel all the way to the other side of the mountain by next year?
Liệu họ có đã đào một đường hầm xuyên suốt đến phía bên kia ngọn núi vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digging".

Khai quật khảo cổ học

Trong lĩnh vực khảo cổ học, 'a dig' là một thuật ngữ thông dụng để chỉ một địa điểm khai quật. Tại đây, các nhà khảo cổ 'đào bới' một cách cẩn thận để tìm kiếm và nghiên cứu các hiện vật cổ xưa, giúp hé lộ những bí mật về lịch sử và văn hóa của loài người. Từ 'digging' thể hiện hành động cốt lõi của ngành này.

Cơn sốt vàng (Gold Rushes)

Cụm từ 'gold digging' liên quan chặt chẽ đến các 'cơn sốt vàng' lịch sử, ví dụ như ở California (Mỹ) hay Úc vào thế kỷ 19. Hàng ngàn người đã đổ xô đến các khu vực khai thác, 'đào bới' đất đá với hy vọng tìm thấy vàng và làm giàu nhanh chóng. Hiện nay, 'gold digger' còn có nghĩa bóng là người chỉ quan tâm đến tiền bạc và địa vị xã hội của đối tác trong các mối quan hệ.