trending topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A topic or subject that is very popular on a social media platform or website for a short period of time.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề hoặc đề tài đang rất phổ biến trên một nền tảng truyền thông xã hội hoặc trang web trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest political scandal is a trending topic on Twitter."
"Vụ bê bối chính trị mới nhất đang là một chủ đề thịnh hành trên Twitter."
-
"Keep an eye on trending topics to see what people are talking about."
"Hãy để mắt đến các chủ đề thịnh hành để xem mọi người đang nói về điều gì."
-
"The earthquake was a trending topic worldwide."
"Trận động đất là một chủ đề thịnh hành trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trending topic' thường được sử dụng để mô tả những chủ đề đang thu hút sự chú ý lớn và được thảo luận rộng rãi trên các nền tảng như Twitter, Facebook, YouTube, Google Trends,... Sự phổ biến của một 'trending topic' thường là tạm thời và có thể thay đổi nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot trending topic (chủ đề đang hot)
-
major trending topic (chủ đề thịnh hành lớn)
-
become a trending topic (trở thành một chủ đề thịnh hành)
-
discuss a trending topic (thảo luận một chủ đề thịnh hành)
-
follow a trending topic (theo dõi một chủ đề thịnh hành)
Idioms
-
To be trending
Đang là xu hướng, đang thịnh hành
"That song is trending everywhere right now."
(Bài hát đó đang là xu hướng ở khắp mọi nơi.)
-
Jump on the bandwagon (of a trending topic)
Ăn theo trào lưu (của một chủ đề đang hot)
"Many companies are jumping on the bandwagon of the sustainability trending topic."
(Nhiều công ty đang ăn theo trào lưu chủ đề bền vững đang thịnh hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trending topic
NounMột chủ đề hoặc đề tài đang rất phổ biến trên một nền tảng truyền thông xã hội hoặc trang web trong một khoảng thời gian ngắn.
"The latest political scandal is a trending topic on Twitter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trending topic".
