hot topic
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hot topic'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chủ đề phổ biến, gây ra những ý kiến và tranh cãi mạnh mẽ.
Definition (English Meaning)
A subject that is popular and causes strong opinions and disagreement.
Ví dụ Thực tế với 'Hot topic'
-
"Immigration is a hot topic in the current political climate."
"Nhập cư là một chủ đề nóng trong bối cảnh chính trị hiện tại."
-
"The rising cost of living is a hot topic for many families."
"Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một chủ đề nóng đối với nhiều gia đình."
-
"Artificial intelligence is a hot topic in the tech industry."
"Trí tuệ nhân tạo là một chủ đề nóng trong ngành công nghệ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hot topic'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hot topic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hot topic'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'hot topic' thường được sử dụng để mô tả những vấn đề đang được thảo luận rộng rãi trên các phương tiện truyền thông, trong các cuộc tranh luận chính trị, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó ngụ ý rằng chủ đề này gây ra nhiều cảm xúc và quan điểm khác nhau. So với các từ đồng nghĩa như 'controversial issue' (vấn đề gây tranh cãi) hoặc 'popular subject' (chủ đề phổ biến), 'hot topic' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính thời sự và tiềm năng gây tranh cãi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **about:** Dùng để chỉ chủ đề 'nóng' cụ thể đang được thảo luận. Ví dụ: 'Climate change is a hot topic about which there are many different opinions.'
* **of:** Dùng để chỉ tính chất 'nóng' của một chủ đề. Ví dụ: 'The debate became a hot topic of discussion after the politician's controversial statement.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hot topic'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the politician had addressed the hot topic directly, he would have gained more public support.
|
Nếu chính trị gia đã trực tiếp đề cập đến vấn đề nóng hổi, ông ấy đã có thể nhận được nhiều sự ủng hộ từ công chúng hơn. |
| Phủ định |
If the media had not sensationalized the hot topic, the public would not have panicked.
|
Nếu truyền thông không làm quá vấn đề nóng hổi, công chúng đã không hoảng loạn. |
| Nghi vấn |
Would the company have avoided the controversy if it had addressed the hot topic sooner?
|
Công ty có thể đã tránh được tranh cãi nếu họ giải quyết vấn đề nóng hổi sớm hơn không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Climate change is a hot topic in international discussions.
|
Biến đổi khí hậu là một chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận quốc tế. |
| Phủ định |
This issue isn't a hot topic for everyone; some people are not concerned.
|
Vấn đề này không phải là một chủ đề nóng đối với tất cả mọi người; một số người không quan tâm. |
| Nghi vấn |
Is healthcare reform a hot topic in the upcoming election?
|
Cải cách chăm sóc sức khỏe có phải là một chủ đề nóng trong cuộc bầu cử sắp tới không? |