trendily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a trendy manner; fashionably; in accordance with the latest trends.
Vietnamese Meaning
Một cách hợp thời trang; theo mốt; phù hợp với xu hướng mới nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was dressed trendily in a crop top and high-waisted jeans."
"Cô ấy ăn mặc rất hợp thời trang với áo crop top và quần jean cạp cao."
-
"The cafe was trendily decorated with minimalist furniture and bright colors."
"Quán cà phê được trang trí rất hợp thời trang với đồ nội thất tối giản và màu sắc tươi sáng."
-
"He trendily sported a beard and a man bun."
"Anh ta để râu và búi tóc rất hợp thời trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trendily' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện theo phong cách hợp thời trang, phản ánh các xu hướng mới nhất. Nó nhấn mạnh sự cập nhật và theo kịp các trào lưu hiện tại. So với 'fashionably', 'trendily' có thể ám chỉ một sự nhất thời hơn, tập trung vào những gì đang hot ở thời điểm hiện tại, trong khi 'fashionably' có thể bao hàm một phong cách lâu dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dressed dressed trendily (ăn mặc hợp thời trang)
-
Decorated decorated trendily (trang trí theo xu hướng)
-
Appear appear trendily (xuất hiện một cách hợp thời trang)
-
Present present trendily (trình bày một cách hợp thời trang)
Idioms
-
Keep up trendily with the Joneses
Cố gắng không ngừng để bằng bạn bằng bè (trong việc thể hiện sự hợp thời trang)
"She's always trying to keep up trendily with the Joneses, buying the latest clothes and gadgets."
(Cô ấy luôn cố gắng để bằng bạn bằng bè, mua những quần áo và thiết bị mới nhất.)
-
Trendily ahead of the curve
Đi trước đón đầu xu hướng
"The company is trendily ahead of the curve with its new line of sustainable products."
(Công ty đi trước đón đầu xu hướng với dòng sản phẩm bền vững mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trendily
AdverbMột cách hợp thời trang; theo mốt; phù hợp với xu hướng mới nhất.
"She was dressed trendily in a crop top and high-waisted jeans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendily".
