(Top Banner Ad)
trendily
B2
Adverb B2 Thời trang/Phong cách sống

trendily

UK: /ˈtrɛndɪli/ • US: /ˈtrɛndɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hợp mốt theo xu hướng hợp thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a trendy manner; fashionably; in accordance with the latest trends.

Vietnamese Meaning

Một cách hợp thời trang; theo mốt; phù hợp với xu hướng mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dressed trendily in a crop top and high-waisted jeans."

    "Cô ấy ăn mặc rất hợp thời trang với áo crop top và quần jean cạp cao."

  • "The cafe was trendily decorated with minimalist furniture and bright colors."

    "Quán cà phê được trang trí rất hợp thời trang với đồ nội thất tối giản và màu sắc tươi sáng."

  • "He trendily sported a beard and a man bun."

    "Anh ta để râu và búi tóc rất hợp thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Trend Xu hướng, mốt
Adjective Trendy Hợp thời trang, theo xu hướng
Verb Trend Có xu hướng, trở thành xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Trend
Trend
English
-ly
English
Trendily

Nguồn Gốc của 'Trendily'

Từ 'trendily' xuất phát từ 'trend' (xu hướng) kết hợp với hậu tố '-ly' để tạo thành một trạng từ. 'Trend' ban đầu có nghĩa là 'hướng đi', và khi thêm '-ly', nó mang ý nghĩa 'một cách hợp thời trang, theo xu hướng'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'một cách hợp mốt' hoặc 'theo kịp xu hướng'.

Usage Note

Từ 'trendily' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện theo phong cách hợp thời trang, phản ánh các xu hướng mới nhất. Nó nhấn mạnh sự cập nhật và theo kịp các trào lưu hiện tại. So với 'fashionably', 'trendily' có thể ám chỉ một sự nhất thời hơn, tập trung vào những gì đang hot ở thời điểm hiện tại, trong khi 'fashionably' có thể bao hàm một phong cách lâu dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + trendily
  • Dressed dressed trendily
    (ăn mặc hợp thời trang)
  • Decorated decorated trendily
    (trang trí theo xu hướng)
Verb + trendily
  • Appear appear trendily
    (xuất hiện một cách hợp thời trang)
  • Present present trendily
    (trình bày một cách hợp thời trang)

Idioms

  • Keep up trendily with the Joneses

    Cố gắng không ngừng để bằng bạn bằng bè (trong việc thể hiện sự hợp thời trang)

    "She's always trying to keep up trendily with the Joneses, buying the latest clothes and gadgets."

    (Cô ấy luôn cố gắng để bằng bạn bằng bè, mua những quần áo và thiết bị mới nhất.)

  • Trendily ahead of the curve

    Đi trước đón đầu xu hướng

    "The company is trendily ahead of the curve with its new line of sustainable products."

    (Công ty đi trước đón đầu xu hướng với dòng sản phẩm bền vững mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trendily

Adverb
Lật mặt

Một cách hợp thời trang; theo mốt; phù hợp với xu hướng mới nhất.

"She was dressed trendily in a crop top and high-waisted jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendily".

Fashion Cycles

Thời trang có tính chu kỳ. Những gì từng là 'trendily' có thể trở lại phổ biến sau một thời gian. Do đó, việc hiểu các chu kỳ thời trang giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn thông minh và bền vững hơn.

Influence of Social Media

Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến xu hướng. Các nền tảng như Instagram và TikTok giúp lan truyền các phong cách và mốt mới một cách nhanh chóng, khiến mọi người có xu hướng ăn mặc 'trendily' hơn.