(Top Banner Ad)
intruder
B2
noun B2 An ninh, Pháp luật

intruder

UK: /ɪnˈtruːdə(r)/ • US: /ɪnˈtruːdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ xâm nhập người xâm nhập kẻ đột nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enters a building or area illegally, usually with criminal intent.

Vietnamese Meaning

Kẻ xâm nhập, người xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà hoặc khu vực, thường với ý định phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security system detected an intruder in the building."

    "Hệ thống an ninh đã phát hiện một kẻ xâm nhập trong tòa nhà."

  • "The alarm sounded when an intruder entered the property."

    "Chuông báo động reo khi một kẻ xâm nhập vào khu đất."

  • "Police are searching for the intruder who broke into the museum."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ xâm nhập đã đột nhập vào bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intrude Xâm nhập, chen vào một cách trái phép hoặc không được hoan nghênh
Noun intrusion Sự xâm nhập, sự quấy rầy, sự làm phiền
Adjective intrusive Xâm phạm, quấy rầy, khó chịu (thường nói về hành vi, câu hỏi,...)
Adverb intrusively Một cách xâm phạm, một cách quấy rầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrudere
English
intrude
English
intruder

Nguồn gốc của "Kẻ Xâm Nhập"

Từ "intruder" bắt nguồn từ động từ "intrude" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ "intrudere" trong tiếng Latin. Cụ thể, tiền tố "in-" có nghĩa là "vào trong" và "trudere" có nghĩa là "đẩy, xô". Vì vậy, "intruder" ban đầu mang ý nghĩa là người "tự đẩy mình vào" hoặc "len lỏi vào" một cách trái phép, không được chào đón hay không có quyền.

Usage Note

Từ 'intruder' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động xâm phạm quyền riêng tư, an ninh của người khác. Nó khác với 'visitor' (khách) vì 'visitor' được mời hoặc có quyền vào, còn 'intruder' thì không. 'Trespasser' cũng tương tự, nhưng 'intruder' thường mang hàm ý nguy hiểm, đe dọa hơn.

Prepositions

into in

Khi sử dụng với giới từ 'into', nó chỉ hành động xâm nhập vào một không gian cụ thể (e.g., 'the intruder broke into the house'). Khi sử dụng với giới từ 'in', nó mô tả sự hiện diện bất hợp pháp trong một khu vực (e.g., 'the police found the intruder in the building').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intruder
  • unwelcome an unwelcome intruder
    (kẻ xâm nhập không được hoan nghênh)
  • unwanted an unwanted intruder
    (kẻ xâm nhập không mong muốn)
  • suspicious a suspicious intruder
    (kẻ xâm nhập đáng ngờ)
  • armed an armed intruder
    (kẻ xâm nhập có vũ trang)
  • lone a lone intruder
    (một kẻ xâm nhập đơn độc)
Verb + intruder
  • confront to confront an intruder
    (đối đầu với kẻ xâm nhập)
  • deal with to deal with an intruder
    (xử lý kẻ xâm nhập)
  • spot to spot an intruder
    (phát hiện kẻ xâm nhập)
  • catch to catch an intruder
    (bắt kẻ xâm nhập)
  • deter to deter intruders
    (ngăn chặn kẻ xâm nhập)
  • repel to repel an intruder
    (đẩy lùi kẻ xâm nhập)

Idioms

  • An unwelcome intruder

    Một người hoặc vật không được mong muốn, gây khó chịu hoặc làm phiền khi xuất hiện.

    "The cold virus was an unwelcome intruder to my holiday plans."

    (Virus cảm lạnh là một kẻ xâm nhập không được hoan nghênh vào kế hoạch kỳ nghỉ của tôi.)

  • To ward off intruders

    Đẩy lùi, ngăn chặn những kẻ xâm nhập để chúng không thể vào hoặc làm hại.

    "They installed a new alarm system to ward off intruders."

    (Họ đã lắp đặt một hệ thống báo động mới để ngăn chặn những kẻ xâm nhập.)

  • A potential intruder

    Một kẻ xâm nhập tiềm năng, có khả năng hoặc nguy cơ xâm nhập.

    "Security lights can scare off a potential intruder."

    (Đèn an ninh có thể xua đuổi một kẻ xâm nhập tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intruder

noun
Lật mặt

Kẻ xâm nhập, người xâm nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà hoặc khu vực, thường với ý định phạm tội.

"The security system detected an intruder in the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house alarm went off: an intruder was detected.
Chuông báo động nhà vang lên: một kẻ xâm nhập đã bị phát hiện.
Phủ định
Security was tight: there was no intruder.
An ninh được thắt chặt: không có kẻ xâm nhập nào.
Nghi vấn
Was it a false alarm: or was there really an intruder?
Đó có phải là báo động giả không: hay thực sự có kẻ xâm nhập?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intruder was caught, wasn't he?
Kẻ xâm nhập đã bị bắt, đúng không?
Phủ định
There isn't an intruder in the house, is there?
Không có kẻ xâm nhập trong nhà, phải không?
Nghi vấn
Intruders are a danger, aren't they?
Những kẻ xâm nhập là một mối nguy hiểm, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security system will detect any intruder who enters the building.
Hệ thống an ninh sẽ phát hiện bất kỳ kẻ xâm nhập nào vào tòa nhà.
Phủ định
There won't be an intruder because the house has a very advanced alarm system.
Sẽ không có kẻ xâm nhập nào vì ngôi nhà có một hệ thống báo động rất tiên tiến.
Nghi vấn
Will the police investigate the situation if there is an intruder?
Cảnh sát có điều tra tình hình nếu có kẻ xâm nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intruder".

Quyền Riêng Tư và An Ninh Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về quyền riêng tư và an ninh gia đình được đánh giá rất cao. "Intruder" thường ám chỉ một người xâm nhập vào tài sản riêng tư (nhà cửa, đất đai) mà không có quyền hoặc sự cho phép, và hành động này thường bị coi là một tội nghiêm trọng. Nhiều hệ thống pháp luật còn có các điều khoản cho phép chủ nhà tự bảo vệ mình và tài sản của mình trước kẻ xâm nhập.

Hệ Thống Bảo Vệ Chống Xâm Nhập

Để đối phó với mối đe dọa từ những kẻ xâm nhập, việc lắp đặt các hệ thống báo động, camera an ninh, khóa cửa chắc chắn và hàng rào bảo vệ là rất phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây. Đây không chỉ là biện pháp phòng ngừa mà còn thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ không gian cá nhân và tài sản.