trick of the eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that deceives the eye by appearing to be other than it is.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó đánh lừa thị giác bằng cách xuất hiện khác với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used a trick of the eye to make the painting appear three-dimensional."
"Họa sĩ đã sử dụng một thủ thuật đánh lừa thị giác để làm cho bức tranh trông như có chiều sâu."
-
"The magician's performance relied heavily on tricks of the eye."
"Màn trình diễn của ảo thuật gia phụ thuộc rất nhiều vào các trò đánh lừa thị giác."
-
"The wallpaper uses a trick of the eye to make the room look larger."
"Giấy dán tường sử dụng một mẹo đánh lừa thị giác để làm cho căn phòng trông rộng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'trick of the eye' dùng để chỉ những hiện tượng thị giác gây nhầm lẫn, ảo ảnh quang học hoặc những kỹ thuật được sử dụng để tạo ra ảo giác về không gian, hình dạng hoặc màu sắc. Nó thường được sử dụng trong nghệ thuật (ví dụ: tranh trompe-l'oeil), thiết kế và các lĩnh vực liên quan đến thị giác. Khác với 'optical illusion' ở chỗ 'trick of the eye' thường mang tính chủ động, có sự can thiệp để tạo ra hiệu ứng, còn 'optical illusion' có thể là hiện tượng tự nhiên.
Prepositions
'with' thường được dùng để mô tả công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để tạo ra hiệu ứng ('trick of the eye with mirrors'). 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh mà hiệu ứng xảy ra ('trick of the eye in photography').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clever clever trick of the eye (ảo ảnh thị giác thông minh)
-
simple simple trick of the eye (ảo ảnh thị giác đơn giản)
-
use use a trick of the eye (sử dụng một ảo ảnh thị giác)
-
be be a trick of the eye (là một ảo ảnh thị giác)
Idioms
-
What you see is not always what you get
Những gì bạn thấy không phải lúc nào cũng là những gì bạn nhận được (ám chỉ ảo ảnh, lừa dối)
"The picture looks amazing online, but what you see is not always what you get. It could be a trick of the eye."
(Bức ảnh trông rất tuyệt trên mạng, nhưng những gì bạn thấy không phải lúc nào cũng là những gì bạn nhận được. Nó có thể là một ảo ảnh thị giác.)
-
Seeing is believing
Trăm nghe không bằng một thấy (nhưng đôi khi mắt cũng bị đánh lừa)
"Seeing is believing, but sometimes it could be a trick of the eye."
(Trăm nghe không bằng một thấy, nhưng đôi khi nó có thể là một ảo ảnh thị giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trick of the eye
NounMột thứ gì đó đánh lừa thị giác bằng cách xuất hiện khác với thực tế.
"The artist used a trick of the eye to make the painting appear three-dimensional."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has used a trick of the eye to make the painting appear three-dimensional. |
Nghệ sĩ đã sử dụng một trò đánh lừa thị giác để làm cho bức tranh có vẻ ba chiều. |
| Phủ định | I haven't noticed any trick of the eye in that photograph; it looks quite genuine. |
Tôi đã không nhận thấy bất kỳ trò đánh lừa thị giác nào trong bức ảnh đó; nó trông khá chân thật. |
| Nghi vấn | Has the magician performed a trick of the eye that fooled the entire audience? |
Ảo thuật gia đã thực hiện một trò đánh lừa thị giác nào mà đánh lừa toàn bộ khán giả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trick of the eye".
