(Top Banner Ad)
clear vision
B2
Danh từ (cụm) B2 Tổng quát/Nhãn khoa/Kinh doanh

clear vision

UK: /ˈklɪə(r) ˈvɪʒən/ • US: /ˈklɪr ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực rõ ràng tầm nhìn rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see distinctly; easily understandable plans or intentions for the future.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn rõ ràng, sắc nét; kế hoạch hoặc ý định dễ hiểu cho tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed glasses to have clear vision."

    "Anh ấy cần kính để có thị lực rõ ràng."

  • "The company needs a leader with clear vision."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo có tầm nhìn rõ ràng."

  • "After the surgery, she had clear vision."

    "Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã có thị lực rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong suốt, dễ hiểu
Adverb clearly một cách rõ ràng, dứt khoát
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong trẻo
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun visionary người có tầm nhìn xa, người có óc nhìn xa trông rộng
Adjective visionary có tầm nhìn xa, đầy triển vọng
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun visibility tầm nhìn, khả năng nhìn thấy

Synonyms

sharp eyesight (thị lực sắc bén)foresight (tầm nhìn xa)clarity (sự rõ ràng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nhãn khoa/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₃-ro- (source of 'clear')
Latin
clarus (clear, bright)
Old French
cler (clear, bright)
Middle English
cler (clear, bright)
English
clear
Proto-Indo-European
*weid- (to see, source of 'vision')
Latin
visio (act of seeing, sight)
Old French
vision (sight, apparition)
Middle English
visioun (sight, mental image)
English
vision
English
clear vision (phrase)

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', mang nghĩa 'sáng sủa, rõ ràng, trong trẻo'. Qua tiếng Pháp cổ 'cler' rồi tiếng Anh trung đại 'cler', nó giữ vững ý nghĩa về sự không bị che khuất, tinh khiết và dễ hiểu.

Nguồn gốc của 'Vision'

'Vision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visio', nghĩa là 'hành động nhìn, thị giác'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'videre' (nhìn). Từ đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ khả năng nhìn thấy, hình ảnh trong tâm trí hoặc tầm nhìn về tương lai.

Sự kết hợp 'Clear Vision'

Sự kết hợp 'clear vision' đơn giản là ghép hai từ này lại. 'Clear' bổ nghĩa cho 'vision', tạo ra một cụm từ diễn tả khả năng nhìn thấy mọi thứ một cách rõ ràng, không bị cản trở, cả về mặt vật lý (thị lực tốt) lẫn tinh thần (sự hiểu biết sâu sắc, tầm nhìn xa trông rộng).

Usage Note

Trong ngữ cảnh thị giác, 'clear vision' đề cập đến khả năng nhìn thấy các chi tiết một cách sắc nét và không bị mờ. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó đề cập đến việc có một sự hiểu biết rõ ràng và mục tiêu xác định cho tương lai. Khác với 'good eyesight' mang nghĩa chung chung về thị lực tốt, 'clear vision' nhấn mạnh sự sắc nét và rõ ràng.

Prepositions

for on of

'clear vision for': tầm nhìn rõ ràng cho một mục tiêu cụ thể. 'clear vision on': quan điểm rõ ràng về một vấn đề nào đó. 'clear vision of': hình dung rõ ràng về một điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear vision
  • acute acute clear vision
    (tầm nhìn sắc bén)
  • sharp sharp clear vision
    (tầm nhìn sắc nét)
  • strategic strategic clear vision
    (tầm nhìn chiến lược rõ ràng)
  • long-term long-term clear vision
    (tầm nhìn rõ ràng dài hạn)
Verb + clear vision
  • have have clear vision
    (có tầm nhìn rõ ràng)
  • gain gain clear vision
    (đạt được tầm nhìn rõ ràng)
  • develop develop clear vision
    (phát triển tầm nhìn rõ ràng)
  • provide provide clear vision
    (cung cấp tầm nhìn rõ ràng)

Idioms

  • A clear vision for the future

    Một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai (thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo, chiến lược)

    "The new CEO presented a clear vision for the company's future."

    (Giám đốc điều hành mới đã trình bày một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của công ty.)

  • To have (a/the) clear vision of something

    Có cái nhìn/sự hiểu biết rõ ràng về điều gì đó

    "She had a clear vision of what needed to be done to solve the problem."

    (Cô ấy có một cái nhìn rõ ràng về những gì cần phải làm để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear vision

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Khả năng nhìn rõ ràng, sắc nét; kế hoạch hoặc ý định dễ hiểu cho tương lai.

"He needed glasses to have clear vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With new glasses, his vision is as clear as a hawk's.
Với cặp kính mới, tầm nhìn của anh ấy rõ như mắt chim ưng.
Phủ định
After the surgery, her vision wasn't less clear than before.
Sau ca phẫu thuật, thị lực của cô ấy không kém rõ hơn trước.
Nghi vấn
Is his vision the clearest among all the pilots?
Có phải thị lực của anh ấy là rõ nhất trong số tất cả các phi công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear vision".

Tầm nhìn trong Lãnh đạo và Chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, 'clear vision' (tầm nhìn rõ ràng) là một phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo. Một 'vision statement' (tuyên bố tầm nhìn) là tài liệu cốt lõi xác định mục tiêu và hướng đi tương lai của một tổ chức, giúp truyền cảm hứng và định hướng cho nhân viên.

Sự minh bạch và Hiểu biết

Thuật ngữ 'clear vision' còn được sử dụng rộng rãi để chỉ sự minh bạch, sự hiểu biết sâu sắc hoặc khả năng nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, không bị định kiến. Nó thường gắn liền với sự giác ngộ, nhận thức đúng đắn, và khả năng ra quyết định sáng suốt trong mọi lĩnh vực của đời sống.