(Top Banner Ad)
tricky
B2
Tính từ B2 Chung

tricky

UK: /ˈtrɪki/ • US: /ˈtrɪki/

Nghĩa tiếng Việt

khó phức tạp mẹo khó khăn tinh vi xảo quyệt ranh mãnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to deal with or do because complicated and full of problems.

Vietnamese Meaning

Khó giải quyết hoặc thực hiện vì phức tạp và đầy vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's tricky to get it right."

    "Thật khó để làm đúng việc đó."

  • "It's a tricky situation."

    "Đây là một tình huống khó xử."

  • "He asked me a tricky question."

    "Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi khó/câu hỏi mẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trick mánh khóe, trò lừa, thủ đoạn
Verb trick lừa gạt, đánh lừa
Noun (person) trickster kẻ lừa bịp, người chuyên chơi khăm
Adverb trickily một cách khó khăn, một cách lắt léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tricari
Vulgar Latin
*triccare
Old French
trichier
Middle English
trick
English
tricky

Từ "trick" và sự rắc rối

Từ "tricky" ra đời vào cuối thế kỷ 16 từ danh từ "trick" (mánh khóe, lừa bịp). "Trick" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "trichier" (lừa dối), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin "tricari" (làm khó dễ, lừa). Vì vậy, khi một điều gì đó "tricky", nó thường đòi hỏi sự khéo léo để vượt qua hoặc có thể ẩn chứa một sự lừa dối nhỏ.

Usage Note

Từ 'tricky' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, vấn đề, câu hỏi hoặc người mà cần sự cẩn trọng, khéo léo để xử lý. Nó mang sắc thái về sự khó khăn, phức tạp, và đôi khi là lừa lọc, tinh vi. So với 'difficult', 'tricky' nhấn mạnh hơn vào sự khéo léo cần thiết để vượt qua.
Trong ngữ cảnh này, 'tricky' ám chỉ sự ranh mãnh, xảo quyệt, có ý định lừa gạt. Mức độ tiêu cực cao hơn so với nghĩa 'khó khăn'.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', 'tricky to' có nghĩa là khó để làm gì đó. Ví dụ: 'This puzzle is tricky to solve.' (Câu đố này khó giải). Khi đi với 'for', 'tricky for' có nghĩa là khó khăn cho ai đó. Ví dụ: 'The exam was tricky for most students.' (Bài kiểm tra khó đối với hầu hết sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Tricky + Noun
  • situation a tricky situation
    (một tình huống khó khăn/phức tạp)
  • problem a tricky problem
    (một vấn đề hóc búa)
  • question a tricky question
    (một câu hỏi khó/mẹo)
  • business a tricky business
    (một công việc phức tạp/khó khăn)
Verb + tricky
  • find find something tricky
    (thấy điều gì đó khó khăn/phức tạp)
  • deal with deal with something tricky
    (giải quyết một điều gì đó khó khăn)
  • get get tricky
    (trở nên khó khăn/phức tạp)
Adverb + tricky
  • quite quite tricky
    (khá khó khăn/rắc rối)
  • very very tricky
    (rất khó khăn/phức tạp)

Idioms

  • a tricky customer

    Một người khó đối phó, có thể lừa đảo hoặc khó chiều.

    "Be careful with him; he's a tricky customer who always tries to get his way."

    (Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta là một người khó đối phó luôn cố gắng làm theo ý mình.)

  • to be on a tricky wicket

    Ở trong một tình thế khó khăn, nguy hiểm, hoặc dễ bị chỉ trích.

    "After losing the last two games, the coach is on a tricky wicket with the team's fans."

    (Sau khi thua hai trận gần đây, huấn luyện viên đang ở vào thế khó với người hâm mộ của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tricky

Tính từ
Lật mặt

Khó giải quyết hoặc thực hiện vì phức tạp và đầy vấn đề.

"It's tricky to get it right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tricky".

Sự khéo léo trong các trò chơi

Trong văn hóa phương Tây, từ "tricky" thường xuất hiện trong các trò chơi giải đố (puzzles), trò chơi bài (card games) hoặc các thử thách đòi hỏi sự khéo léo và tư duy chiến lược. Một câu đố "tricky" không chỉ khó mà còn có thể có mẹo, yêu cầu người chơi phải suy nghĩ sáng tạo để tìm ra lời giải.

"Tricky" và tính cách

Đôi khi, "tricky" còn dùng để miêu tả một người có tính cách lắt léo, khôn ngoan, hoặc thậm chí là hơi lừa đảo một chút. Những nhân vật "tricky" trong truyện cổ tích hoặc phim ảnh thường là những người thông minh nhưng khó đoán, luôn có những chiêu trò bất ngờ.