tricky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to deal with or do because complicated and full of problems.
Vietnamese Meaning
Khó giải quyết hoặc thực hiện vì phức tạp và đầy vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's tricky to get it right."
"Thật khó để làm đúng việc đó."
-
"It's a tricky situation."
"Đây là một tình huống khó xử."
-
"He asked me a tricky question."
"Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi khó/câu hỏi mẹo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tricky' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, vấn đề, câu hỏi hoặc người mà cần sự cẩn trọng, khéo léo để xử lý. Nó mang sắc thái về sự khó khăn, phức tạp, và đôi khi là lừa lọc, tinh vi. So với 'difficult', 'tricky' nhấn mạnh hơn vào sự khéo léo cần thiết để vượt qua.
Trong ngữ cảnh này, 'tricky' ám chỉ sự ranh mãnh, xảo quyệt, có ý định lừa gạt. Mức độ tiêu cực cao hơn so với nghĩa 'khó khăn'.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'tricky to' có nghĩa là khó để làm gì đó. Ví dụ: 'This puzzle is tricky to solve.' (Câu đố này khó giải). Khi đi với 'for', 'tricky for' có nghĩa là khó khăn cho ai đó. Ví dụ: 'The exam was tricky for most students.' (Bài kiểm tra khó đối với hầu hết sinh viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
situation a tricky situation (một tình huống khó khăn/phức tạp)
-
problem a tricky problem (một vấn đề hóc búa)
-
question a tricky question (một câu hỏi khó/mẹo)
-
business a tricky business (một công việc phức tạp/khó khăn)
-
find find something tricky (thấy điều gì đó khó khăn/phức tạp)
-
deal with deal with something tricky (giải quyết một điều gì đó khó khăn)
-
get get tricky (trở nên khó khăn/phức tạp)
-
quite quite tricky (khá khó khăn/rắc rối)
-
very very tricky (rất khó khăn/phức tạp)
Idioms
-
a tricky customer
Một người khó đối phó, có thể lừa đảo hoặc khó chiều.
"Be careful with him; he's a tricky customer who always tries to get his way."
(Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta là một người khó đối phó luôn cố gắng làm theo ý mình.)
-
to be on a tricky wicket
Ở trong một tình thế khó khăn, nguy hiểm, hoặc dễ bị chỉ trích.
"After losing the last two games, the coach is on a tricky wicket with the team's fans."
(Sau khi thua hai trận gần đây, huấn luyện viên đang ở vào thế khó với người hâm mộ của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tricky
Tính từKhó giải quyết hoặc thực hiện vì phức tạp và đầy vấn đề.
"It's tricky to get it right."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tricky".
