(Top Banner Ad)
optical illusion
B2
noun B2 Thị giác học, Tâm lý học nhận thức

optical illusion

UK: /ˈɒptɪkl ɪˈluːʒən/ • US: /ˈɑːptɪkl ɪˈluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ảo ảnh thị giác ảo giác quang học hiệu ứng đánh lừa thị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that deceives the eye by appearing to be other than it is.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng đánh lừa thị giác, khiến mắt nhìn thấy một vật hoặc hình ảnh khác với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ames room creates an optical illusion that makes people appear to grow or shrink."

    "Căn phòng Ames tạo ra một ảo ảnh thị giác khiến mọi người trông như lớn lên hoặc nhỏ đi."

  • "Many modern artworks use optical illusions to challenge the viewer's perception."

    "Nhiều tác phẩm nghệ thuật hiện đại sử dụng ảo ảnh thị giác để thách thức nhận thức của người xem."

  • "The Penrose triangle is a classic example of an impossible optical illusion."

    "Tam giác Penrose là một ví dụ điển hình về một ảo ảnh thị giác bất khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optic Mắt; (số nhiều) khoa học về thị giác
Adjective optical Thuộc về thị giác, quang học
Noun optics Quang học (ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng và thị giác)
Noun optician Người làm kính mắt, chuyên gia quang học
Noun illusionist Ảo thuật gia
Adjective illusory Hão huyền, không có thật, chỉ là ảo ảnh
Adjective illusive Khó nắm bắt, khó đạt được; giống như ảo ảnh
Verb disillusion Làm vỡ mộng, làm tan ảo ảnh
Noun disillusionment Sự vỡ mộng, sự tan ảo ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thị giác học, Tâm lý học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
optikos
Latin
opticus
French
optique
English
optical
Latin
illudere
Latin
illusio
Old French
illusion
English
illusion

Nguồn gốc của 'optical'

Từ 'optical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'optikos', có nghĩa là 'liên quan đến thị giác' hoặc 'mắt'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Latinh 'opticus' và tiếng Pháp cổ 'optique', luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi liên quan đến cách chúng ta nhìn và ánh sáng.

Nguồn gốc của 'illusion'

Từ 'illusion' xuất phát từ động từ tiếng Latinh 'illudere', có nghĩa là 'đùa cợt', 'đánh lừa', hoặc 'chế giễu'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự lừa dối hoặc châm biếm. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành một sự lừa dối của các giác quan, đặc biệt là thị giác. Khi kết hợp, 'optical illusion' mô tả một sự đánh lừa thị giác.

Usage Note

Ảo ảnh thị giác xảy ra khi hệ thống thị giác (mắt và não) nhận thức một hình ảnh khác với hình ảnh vật lý thực tế. Điều này có thể xảy ra do các yếu tố như màu sắc, ánh sáng, hình dạng và cách chúng được sắp xếp. Cần phân biệt 'optical illusion' với 'hallucination' (ảo giác), trong đó người ta nhìn thấy những thứ không hề tồn tại.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ ra loại ảo ảnh thị giác hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi ảo ảnh. Ví dụ: 'an optical illusion of depth' (một ảo ảnh thị giác về chiều sâu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optical illusion
  • striking a striking optical illusion
    (một ảo ảnh thị giác ấn tượng/nổi bật)
  • clever a clever optical illusion
    (một ảo ảnh thị giác khéo léo/tinh xảo)
  • classic a classic optical illusion
    (một ảo ảnh thị giác kinh điển)
  • famous a famous optical illusion
    (một ảo ảnh thị giác nổi tiếng)
  • mind-bending a mind-bending optical illusion
    (một ảo ảnh thị giác gây “xoắn não”/khó hiểu)
  • stunning a stunning optical illusion
    (một ảo ảnh thị giác choáng ngợp/tuyệt đẹp)
Verb + optical illusion
  • create create an optical illusion
    (tạo ra một ảo ảnh thị giác)
  • see see an optical illusion
    (nhìn thấy một ảo ảnh thị giác)
  • perceive perceive an optical illusion
    (nhận thức một ảo ảnh thị giác)
  • be fooled by be fooled by an optical illusion
    (bị đánh lừa bởi một ảo ảnh thị giác)
  • design design an optical illusion
    (thiết kế một ảo ảnh thị giác)
  • fall for fall for an optical illusion
    (mắc lừa/tin vào một ảo ảnh thị giác)
Prepositional phrase with optical illusion
  • of an optical illusion of depth
    (một ảo ảnh thị giác về chiều sâu)
  • by confused by an optical illusion
    (bị bối rối bởi một ảo ảnh thị giác)

Idioms

  • It's just an optical illusion.

    Đó chỉ là một ảo ảnh thị giác thôi.

    "Don't worry, the monster you thought you saw in the shadows was just an optical illusion."

    (Đừng lo, con quái vật bạn nghĩ mình thấy trong bóng tối chỉ là một ảo ảnh thị giác thôi.)

  • master of optical illusions

    bậc thầy về ảo ảnh thị giác

    "M.C. Escher is widely regarded as a master of optical illusions."

    (M.C. Escher được coi rộng rãi là một bậc thầy về ảo ảnh thị giác.)

  • play an optical illusion on someone

    tạo ra/gây ra một ảo ảnh thị giác cho ai đó

    "The artist used clever lighting to play an optical illusion on the viewers."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng khéo léo để tạo ra một ảo ảnh thị giác cho người xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical illusion

noun
Lật mặt

Một hiện tượng đánh lừa thị giác, khiến mắt nhìn thấy một vật hoặc hình ảnh khác với thực tế.

"The Ames room creates an optical illusion that makes people appear to grow or shrink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although it seemed real, the image was just an optical illusion that played tricks on my eyes.
Mặc dù có vẻ thật, hình ảnh đó chỉ là một ảo ảnh quang học đánh lừa thị giác của tôi.
Phủ định
Even though I stared intently, I couldn't deny that what I was seeing was not reality, but rather an optical illusion.
Mặc dù tôi nhìn chằm chằm chăm chú, tôi không thể phủ nhận rằng những gì tôi đang thấy không phải là thực tế, mà là một ảo ảnh quang học.
Nghi vấn
Since the painting uses perspective cleverly, is it an optical illusion that makes the room look bigger?
Vì bức tranh sử dụng phối cảnh một cách thông minh, có phải đó là một ảo ảnh quang học khiến căn phòng trông lớn hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People generally perceive optical illusions as fascinating tricks of the eye.
Mọi người thường xem ảo ảnh quang học như những trò đánh lừa thị giác thú vị.
Phủ định
Rarely have I seen such a convincing optical illusion as the Ames Room.
Hiếm khi tôi thấy một ảo ảnh quang học nào thuyết phục như căn phòng Ames.
Nghi vấn
Had I known it was an optical illusion, would I still have been fooled?
Nếu tôi biết đó là một ảo ảnh quang học, tôi có còn bị đánh lừa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying optical illusions for hours before she realized it was a prank.
Cô ấy đã nghiên cứu những ảo ảnh quang học hàng giờ trước khi nhận ra đó là một trò đùa.
Phủ định
They hadn't been considering the optical illusion as a serious explanation for the strange phenomenon.
Họ đã không xem ảo ảnh quang học như một lời giải thích nghiêm túc cho hiện tượng kỳ lạ.
Nghi vấn
Had he been experimenting with optical illusions to understand how the brain perceives reality?
Anh ấy đã thử nghiệm với các ảo ảnh quang học để hiểu cách não bộ nhận thức thực tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical illusion".

Ảo ảnh thị giác trong nghệ thuật và khoa học

Ảo ảnh thị giác từ lâu đã là đối tượng nghiên cứu của các nhà khoa học, đặc biệt trong tâm lý học và thần kinh học, giúp chúng ta hiểu hơn về cách não bộ xử lý thông tin thị giác. Đồng thời, chúng cũng là nguồn cảm hứng vô tận cho các nghệ sĩ, từ những bức tranh siêu thực của Salvador Dalí đến các tác phẩm kiến trúc 'bất khả thi' của M.C. Escher, thách thức nhận thức của người xem và mang đến những trải nghiệm độc đáo.

Vai trò trong giải trí và quảng cáo

Ngoài giá trị học thuật và nghệ thuật, ảo ảnh thị giác còn được ứng dụng rộng rãi trong giải trí, như trong các công viên giải trí, bảo tàng khoa học tương tác, và các chương trình ảo thuật để gây ngạc nhiên và thích thú. Trong quảng cáo và thiết kế đồ họa, chúng được sử dụng để thu hút sự chú ý, tạo ra hiệu ứng thị giác mạnh mẽ và làm cho thông điệp trở nên đáng nhớ hơn.