(Top Banner Ad)
trifling amount
B2
adjective B2 General Usage

trifling amount

UK: /ˈtraɪ.flɪŋ/ • US: /ˈtraɪ.flɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng nhỏ không đáng kể số lượng không đáng kể chút ít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small and unimportant; insignificant.

Vietnamese Meaning

Nhỏ bé và không quan trọng; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He offered a trifling amount for the antique car."

    "Anh ta trả một số tiền không đáng kể cho chiếc xe cổ."

  • "The damage was trifling, so we didn't bother reporting it."

    "Thiệt hại không đáng kể, vì vậy chúng tôi không bận tâm báo cáo."

  • "A trifling amount of effort could have prevented the problem."

    "Một chút nỗ lực không đáng kể có thể đã ngăn chặn được vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trifle đùa cợt, coi nhẹ
Adjective trifling nhỏ nhặt, không đáng kể
Noun trifle điều nhỏ nhặt, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
triflen
Old French
truffe

Câu chuyện về 'Trifling'

Từ 'trifling' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'truffe', có nghĩa là 'sự lừa dối' hoặc 'điều vô nghĩa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những thứ không đáng tin cậy hoặc lừa gạt. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng. Hãy nghĩ về những trò đùa nhỏ nhặt, không gây hại đến ai cả!

Usage Note

Khi 'trifling' được dùng để mô tả 'amount', nó nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của số lượng đó. Nó mang sắc thái coi thường hoặc đánh giá thấp. So với 'small amount', 'trifling amount' mang tính chủ quan và thể hiện quan điểm của người nói rằng số lượng đó là không đáng kể trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, 'a small amount of money' chỉ đơn giản là một lượng tiền nhỏ, trong khi 'a trifling amount of money' gợi ý rằng số tiền đó quá nhỏ để bận tâm hoặc có giá trị.
Ngoài nghĩa về số lượng, 'trifling' còn mang nghĩa là phù phiếm, không nghiêm túc khi nói về hành vi, thái độ. Tuy nhiên, trong cụm 'trifling amount', nghĩa này không được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trifling amount
  • relatively relatively trifling amount
    (một lượng tương đối nhỏ)
  • absolutely absolutely trifling amount
    (một lượng hoàn toàn không đáng kể)
Verb + trifling amount
  • earn earn a trifling amount
    (kiếm được một khoản tiền nhỏ)
  • cost cost a trifling amount
    (tốn một khoản tiền không đáng kể)
Preposition + trifling amount
  • by by a trifling amount
    (một lượng nhỏ, không đáng kể)

Idioms

  • Not to be trifled with

    Không thể coi thường, không dễ bị bắt nạt

    "He is not to be trifled with; he's a very powerful man."

    (Ông ta không phải là người dễ bị coi thường; ông ta là một người rất quyền lực.)

  • Trifling matter

    Vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng

    "Don't worry about it; it's just a trifling matter."

    (Đừng lo lắng về nó; chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trifling amount

adjective
Lật mặt

Nhỏ bé và không quan trọng; không đáng kể.

"He offered a trifling amount for the antique car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will only inherit a trifling amount of money.
Anh ấy sẽ chỉ thừa kế một khoản tiền nhỏ mọn.
Phủ định
She is not going to waste her time on a trifling amount of detail.
Cô ấy sẽ không lãng phí thời gian vào một lượng chi tiết không đáng kể.
Nghi vấn
Will they be satisfied with such a trifling amount of compensation?
Liệu họ có hài lòng với một khoản bồi thường nhỏ mọn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trifling amount".

Giá trị của sự tiết kiệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, dù là 'trifling amount' (một lượng nhỏ) thì việc tiết kiệm vẫn được khuyến khích. Tích tiểu thành đại, những khoản nhỏ cộng lại có thể trở thành một số tiền lớn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tài chính cá nhân và đầu tư.