trigger a war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To initiate or be the cause of a war.
Vietnamese Meaning
Khởi xướng hoặc là nguyên nhân gây ra một cuộc chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assassination of the Archduke triggered a war that engulfed Europe."
"Vụ ám sát Thái tử đã châm ngòi cho một cuộc chiến tranh nhấn chìm châu Âu."
-
"Economic sanctions could trigger a war in the region."
"Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể gây ra một cuộc chiến trong khu vực."
-
"The invasion of Kuwait triggered the Gulf War."
"Cuộc xâm lược Kuwait đã châm ngòi cho Chiến tranh vùng Vịnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'trigger a war' mang ý nghĩa kích hoạt một cuộc chiến, thường là do một hành động, sự kiện hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một phản ứng dây chuyền dẫn đến chiến tranh. So sánh với 'start a war', 'trigger a war' thường ngụ ý một hành động cụ thể hơn là một quá trình lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor incident could trigger a war (một sự cố nhỏ có thể kích hoạt một cuộc chiến)
-
potential a potential crisis could trigger a war (một cuộc khủng hoảng tiềm tàng có thể gây ra một cuộc chiến)
-
threaten to threaten to trigger a war (đe dọa gây ra một cuộc chiến)
-
risk risk triggering a war (mạo hiểm gây ra một cuộc chiến)
Idioms
-
Walking on eggshells
Cực kỳ cẩn trọng trong lời nói và hành động vì sợ làm ai đó tức giận hoặc gây ra vấn đề.
"The slightest thing can trigger a war of words between them; I feel like I'm walking on eggshells whenever I'm around them."
(Chỉ cần một điều nhỏ nhặt cũng có thể gây ra một cuộc tranh cãi nảy lửa giữa họ; tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng mỗi khi ở gần họ.)
-
Start a fire
Khơi mào một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc một loạt các sự kiện.
"His controversial statement threatened to trigger a war with neighboring countries and start a fire within his own."
(Tuyên bố gây tranh cãi của anh ta đe dọa gây ra một cuộc chiến với các nước láng giềng và khơi mào một cuộc tranh cãi trong nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigger a war
Động từKhởi xướng hoặc là nguyên nhân gây ra một cuộc chiến tranh.
"The assassination of the Archduke triggered a war that engulfed Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger a war".
