(Top Banner Ad)
trigger a war
C1
Động từ C1 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

trigger a war

UK: /ˈtrɪɡə ə wɔː/ • US: /ˈtrɪɡər ə wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào chiến tranh gây ra chiến tranh châm ngòi chiến tranh dẫn đến chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or be the cause of a war.

Vietnamese Meaning

Khởi xướng hoặc là nguyên nhân gây ra một cuộc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assassination of the Archduke triggered a war that engulfed Europe."

    "Vụ ám sát Thái tử đã châm ngòi cho một cuộc chiến tranh nhấn chìm châu Âu."

  • "Economic sanctions could trigger a war in the region."

    "Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể gây ra một cuộc chiến trong khu vực."

  • "The invasion of Kuwait triggered the Gulf War."

    "Cuộc xâm lược Kuwait đã châm ngòi cho Chiến tranh vùng Vịnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trigger cò súng, nguyên nhân, yếu tố kích hoạt (nghĩa bóng)
Verb trigger kích hoạt, gây ra
Adjective triggerable có thể kích hoạt được

Synonyms

Antonyms

prevent a war (ngăn chặn một cuộc chiến)avert a war (tránh một cuộc chiến)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
trigge (to fasten)
Early Modern English
trigger (catch of a mechanism)
Modern English
trigger (to initiate an action)

Nguồn gốc của 'trigger'

Từ 'trigger' ban đầu có nghĩa là 'cái cò' của súng, bộ phận dùng để khai hỏa. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất cứ thứ gì gây ra hoặc khởi đầu một hành động, sự kiện nào đó. Ví dụ, 'một lời nói vô ý có thể trigger một cuộc tranh cãi' có nghĩa là một lời nói vô ý có thể gây ra một cuộc tranh cãi.

Usage Note

Cụm động từ 'trigger a war' mang ý nghĩa kích hoạt một cuộc chiến, thường là do một hành động, sự kiện hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một phản ứng dây chuyền dẫn đến chiến tranh. So sánh với 'start a war', 'trigger a war' thường ngụ ý một hành động cụ thể hơn là một quá trình lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + trigger a war
  • minor a minor incident could trigger a war
    (một sự cố nhỏ có thể kích hoạt một cuộc chiến)
  • potential a potential crisis could trigger a war
    (một cuộc khủng hoảng tiềm tàng có thể gây ra một cuộc chiến)
Động từ + trigger a war
  • threaten to threaten to trigger a war
    (đe dọa gây ra một cuộc chiến)
  • risk risk triggering a war
    (mạo hiểm gây ra một cuộc chiến)

Idioms

  • Walking on eggshells

    Cực kỳ cẩn trọng trong lời nói và hành động vì sợ làm ai đó tức giận hoặc gây ra vấn đề.

    "The slightest thing can trigger a war of words between them; I feel like I'm walking on eggshells whenever I'm around them."

    (Chỉ cần một điều nhỏ nhặt cũng có thể gây ra một cuộc tranh cãi nảy lửa giữa họ; tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng mỗi khi ở gần họ.)

  • Start a fire

    Khơi mào một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc một loạt các sự kiện.

    "His controversial statement threatened to trigger a war with neighboring countries and start a fire within his own."

    (Tuyên bố gây tranh cãi của anh ta đe dọa gây ra một cuộc chiến với các nước láng giềng và khơi mào một cuộc tranh cãi trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigger a war

Động từ
Lật mặt

Khởi xướng hoặc là nguyên nhân gây ra một cuộc chiến tranh.

"The assassination of the Archduke triggered a war that engulfed Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger a war".

Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nguy cơ 'trigger a war' (gây ra chiến tranh) luôn hiện hữu giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Các sự kiện như Khủng hoảng Tên lửa Cuba cho thấy một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến một cuộc chiến tranh hạt nhân toàn diện.