prevent a war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop (something) from happening or arising.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra hoặc phát sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diplomacy is essential to prevent a war between these two countries."
"Ngoại giao là yếu tố thiết yếu để ngăn chặn một cuộc chiến giữa hai quốc gia này."
-
"We must do everything we can to prevent a war."
"Chúng ta phải làm mọi thứ có thể để ngăn chặn một cuộc chiến."
-
"The UN is trying to prevent a war in the region."
"Liên Hợp Quốc đang cố gắng ngăn chặn một cuộc chiến trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prevent | ngăn chặn, phòng ngừa |
| Noun | prevention | sự ngăn chặn, sự phòng ngừa |
| Adjective | preventable | có thể ngăn chặn được |
| Adjective | preventive | có tính phòng ngừa, dự phòng |
| Noun | preventive | biện pháp phòng ngừa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "prevent" mang ý nghĩa chủ động ngăn cản một sự kiện, hành động hoặc tình huống nào đó xảy ra. Nó thường được dùng để chỉ việc ngăn chặn những điều tiêu cực, không mong muốn. Sắc thái nghĩa mạnh hơn "avoid" (tránh) vì "prevent" hàm ý một nỗ lực chủ động để ngăn chặn, trong khi "avoid" có thể chỉ đơn giản là tránh né một cách thụ động. Ví dụ, bạn "prevent" một tai nạn bằng cách lái xe cẩn thận, nhưng bạn "avoid" một vũng nước trên đường.
Prepositions
"Prevent from" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà bạn đang ngăn chặn. Ví dụ: "Prevent him from leaving" (Ngăn anh ta rời đi). "Prevent the disease from spreading" (Ngăn chặn dịch bệnh lây lan). Cấu trúc này nhấn mạnh sự ngăn chặn trực tiếp lên một đối tượng hoặc hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to prevent a war (cố gắng ngăn chặn chiến tranh)
-
seek to seek to prevent a war (tìm cách ngăn chặn chiến tranh)
-
work to work to prevent a war (nỗ lực ngăn chặn chiến tranh)
-
manage to manage to prevent a war (xoay sở ngăn chặn chiến tranh)
-
successfully successfully prevent a war (ngăn chặn thành công một cuộc chiến)
-
effectively effectively prevent a war (ngăn chặn hiệu quả một cuộc chiến)
-
actively actively prevent a war (chủ động ngăn chặn một cuộc chiến)
-
diplomacy to diplomacy to prevent a war (ngoại giao để ngăn chặn chiến tranh)
-
efforts to efforts to prevent a war (những nỗ lực ngăn chặn chiến tranh)
-
measures to measures to prevent a war (các biện pháp ngăn chặn chiến tranh)
Idioms
-
Do everything in one's power to prevent a war.
Làm mọi thứ trong khả năng của mình để ngăn chặn chiến tranh.
"The international community must do everything in its power to prevent a war in the region."
(Cộng đồng quốc tế phải làm mọi thứ trong khả năng của mình để ngăn chặn một cuộc chiến trong khu vực.)
-
To prevent a war at all costs.
Ngăn chặn chiến tranh bằng mọi giá.
"Diplomats are working tirelessly to prevent a war at all costs, understanding the devastating consequences."
(Các nhà ngoại giao đang làm việc không ngừng nghỉ để ngăn chặn chiến tranh bằng mọi giá, hiểu rõ những hậu quả tàn khốc của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prevent a war
Động từNgăn chặn (điều gì đó) xảy ra hoặc phát sinh.
"Diplomacy is essential to prevent a war between these two countries."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diplomatic efforts successfully prevented a war between the two nations last year. |
Những nỗ lực ngoại giao đã ngăn chặn thành công một cuộc chiến giữa hai quốc gia vào năm ngoái. |
| Phủ định | The ceasefire agreement didn't prevent a war completely; small skirmishes continued. |
Thỏa thuận ngừng bắn đã không ngăn chặn hoàn toàn một cuộc chiến; các cuộc giao tranh nhỏ vẫn tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Did the international community's intervention prevent a war from escalating? |
Sự can thiệp của cộng đồng quốc tế có ngăn chặn được một cuộc chiến leo thang không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Diplomacy is more important than military force to prevent a war. |
Ngoại giao quan trọng hơn lực lượng quân sự để ngăn chặn một cuộc chiến. |
| Phủ định | Military spending is less effective than economic cooperation to prevent a war. |
Chi tiêu quân sự kém hiệu quả hơn hợp tác kinh tế để ngăn chặn một cuộc chiến. |
| Nghi vấn | Is early intervention as effective as long-term diplomacy to prevent a war? |
Liệu can thiệp sớm có hiệu quả ngang bằng với ngoại giao dài hạn để ngăn chặn một cuộc chiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevent a war".
