(Top Banner Ad)
prevent a war
B2
Động từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế

prevent a war

UK: /prɪˈvent/ • US: /prɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn chiến tranh phòng ngừa chiến tranh tránh chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop (something) from happening or arising.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra hoặc phát sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diplomacy is essential to prevent a war between these two countries."

    "Ngoại giao là yếu tố thiết yếu để ngăn chặn một cuộc chiến giữa hai quốc gia này."

  • "We must do everything we can to prevent a war."

    "Chúng ta phải làm mọi thứ có thể để ngăn chặn một cuộc chiến."

  • "The UN is trying to prevent a war in the region."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng ngăn chặn một cuộc chiến trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được
Adjective preventive có tính phòng ngừa, dự phòng
Noun preventive biện pháp phòng ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevenire
Old French
prevenir
Middle English
preventen
English
prevent

Nguồn gốc từ 'prevent'

Từ 'prevent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'praevenire' trong tiếng Latin cổ, ghép từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'venire' (nghĩa là 'đến'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đến trước', 'đi trước' hoặc 'phòng ngừa' bằng cách hành động trước khi điều gì đó xảy ra. Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nghĩa của từ đã dịch chuyển sang 'ngăn chặn' hoặc 'làm cho không thể xảy ra', đặc biệt là ngăn chặn những điều không mong muốn.

Usage Note

Động từ "prevent" mang ý nghĩa chủ động ngăn cản một sự kiện, hành động hoặc tình huống nào đó xảy ra. Nó thường được dùng để chỉ việc ngăn chặn những điều tiêu cực, không mong muốn. Sắc thái nghĩa mạnh hơn "avoid" (tránh) vì "prevent" hàm ý một nỗ lực chủ động để ngăn chặn, trong khi "avoid" có thể chỉ đơn giản là tránh né một cách thụ động. Ví dụ, bạn "prevent" một tai nạn bằng cách lái xe cẩn thận, nhưng bạn "avoid" một vũng nước trên đường.

Prepositions

from

"Prevent from" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà bạn đang ngăn chặn. Ví dụ: "Prevent him from leaving" (Ngăn anh ta rời đi). "Prevent the disease from spreading" (Ngăn chặn dịch bệnh lây lan). Cấu trúc này nhấn mạnh sự ngăn chặn trực tiếp lên một đối tượng hoặc hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prevent a war
  • try to try to prevent a war
    (cố gắng ngăn chặn chiến tranh)
  • seek to seek to prevent a war
    (tìm cách ngăn chặn chiến tranh)
  • work to work to prevent a war
    (nỗ lực ngăn chặn chiến tranh)
  • manage to manage to prevent a war
    (xoay sở ngăn chặn chiến tranh)
Adverb + prevent a war
  • successfully successfully prevent a war
    (ngăn chặn thành công một cuộc chiến)
  • effectively effectively prevent a war
    (ngăn chặn hiệu quả một cuộc chiến)
  • actively actively prevent a war
    (chủ động ngăn chặn một cuộc chiến)
Noun + prevent a war
  • diplomacy to diplomacy to prevent a war
    (ngoại giao để ngăn chặn chiến tranh)
  • efforts to efforts to prevent a war
    (những nỗ lực ngăn chặn chiến tranh)
  • measures to measures to prevent a war
    (các biện pháp ngăn chặn chiến tranh)

Idioms

  • Do everything in one's power to prevent a war.

    Làm mọi thứ trong khả năng của mình để ngăn chặn chiến tranh.

    "The international community must do everything in its power to prevent a war in the region."

    (Cộng đồng quốc tế phải làm mọi thứ trong khả năng của mình để ngăn chặn một cuộc chiến trong khu vực.)

  • To prevent a war at all costs.

    Ngăn chặn chiến tranh bằng mọi giá.

    "Diplomats are working tirelessly to prevent a war at all costs, understanding the devastating consequences."

    (Các nhà ngoại giao đang làm việc không ngừng nghỉ để ngăn chặn chiến tranh bằng mọi giá, hiểu rõ những hậu quả tàn khốc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevent a war

Động từ
Lật mặt

Ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra hoặc phát sinh.

"Diplomacy is essential to prevent a war between these two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomatic efforts successfully prevented a war between the two nations last year.
Những nỗ lực ngoại giao đã ngăn chặn thành công một cuộc chiến giữa hai quốc gia vào năm ngoái.
Phủ định
The ceasefire agreement didn't prevent a war completely; small skirmishes continued.
Thỏa thuận ngừng bắn đã không ngăn chặn hoàn toàn một cuộc chiến; các cuộc giao tranh nhỏ vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Did the international community's intervention prevent a war from escalating?
Sự can thiệp của cộng đồng quốc tế có ngăn chặn được một cuộc chiến leo thang không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diplomacy is more important than military force to prevent a war.
Ngoại giao quan trọng hơn lực lượng quân sự để ngăn chặn một cuộc chiến.
Phủ định
Military spending is less effective than economic cooperation to prevent a war.
Chi tiêu quân sự kém hiệu quả hơn hợp tác kinh tế để ngăn chặn một cuộc chiến.
Nghi vấn
Is early intervention as effective as long-term diplomacy to prevent a war?
Liệu can thiệp sớm có hiệu quả ngang bằng với ngoại giao dài hạn để ngăn chặn một cuộc chiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevent a war".

Vai trò của Ngoại giao và Tổ chức Quốc tế

Trong bối cảnh quốc tế, việc 'prevent a war' (ngăn chặn chiến tranh) thường gắn liền với vai trò của ngoại giao và các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN). Các tổ chức này sử dụng đàm phán, hòa giải, cấm vận kinh tế và đôi khi là lực lượng gìn giữ hòa bình để giảm thiểu căng thẳng và ngăn chặn các xung đột leo thang thành chiến tranh quy mô lớn. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong việc duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu sau hai cuộc Thế chiến.

Học thuyết Ngăn chặn (Deterrence)

Trong lịch sử hiện đại, đặc biệt là trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khái niệm 'ngăn chặn' (deterrence) là một yếu tố quan trọng để 'prevent a war' (ngăn chặn chiến tranh) giữa các cường quốc. Học thuyết này dựa trên ý tưởng rằng một quốc gia sẽ không tấn công quốc gia khác nếu biết rằng hành động đó sẽ dẫn đến sự hủy diệt tương tự cho chính họ (Mutually Assured Destruction - MAD). Mặc dù gây ra một dạng hòa bình căng thẳng, học thuyết này đã đóng vai trò nhất định trong việc ngăn chặn một cuộc xung đột trực tiếp quy mô lớn giữa các khối quân sự.