(Top Banner Ad)
provoke a war
C1
Động từ (Verb) C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế

provoke a war

UK: /prəˈvəʊk/ • US: /prəˈvoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

kích động chiến tranh khơi mào chiến tranh gây chiến xúi giục chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately do something that is likely to make someone angry or upset; to try to cause a violent reaction or argument.

Vietnamese Meaning

Cố ý làm điều gì đó có khả năng khiến ai đó tức giận hoặc khó chịu; cố gắng gây ra một phản ứng hoặc tranh cãi dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invasion of the country was seen as an act designed to provoke a war."

    "Cuộc xâm lược đất nước bị xem là một hành động được thiết kế để kích động chiến tranh."

  • "His speech was intended to provoke a war with the neighboring country."

    "Bài phát biểu của anh ta nhằm mục đích khơi mào chiến tranh với nước láng giềng."

  • "The government accused the rebels of trying to provoke a civil war."

    "Chính phủ cáo buộc quân nổi dậy cố gắng kích động một cuộc nội chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke khiêu khích, xúi giục
Noun provocation sự khiêu khích, sự xúi giục
Adjective provocative mang tính khiêu khích, gợi cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
French
provoquer
English
provoke

Gốc tích 'provoke'

Từ 'provoke' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provocare', có nghĩa là 'gọi ra'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc thách đấu trong quân sự. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc khơi dậy hoặc gây ra một hành động, cảm xúc, hoặc phản ứng nào đó. Trong bối cảnh 'provoke a war', nó mang ý nghĩa kích động hoặc gây ra một cuộc chiến.

Usage Note

Trong cụm từ 'provoke a war', 'provoke' mang nghĩa kích động, khơi mào, hoặc gây ra chiến tranh một cách có chủ ý. Nó nhấn mạnh hành động khiêu khích hoặc tạo cớ dẫn đến xung đột vũ trang. Khác với 'start a war' (bắt đầu một cuộc chiến), 'provoke a war' ngụ ý có một hành động hoặc chuỗi hành động dẫn đến chiến tranh, thường là từ một bên cố tình tạo ra tình huống đó.

Prepositions

into to

'Provoke into' được sử dụng khi hành động khiêu khích dẫn đến một hành động cụ thể. Ví dụ: 'They tried to provoke him into a fight.' ('Họ cố gắng khiêu khích anh ta đánh nhau.') 'Provoke to' được sử dụng để chỉ một cảm xúc hoặc hành động là kết quả của sự khiêu khích. Ví dụ: 'His words provoked her to anger.' ('Lời nói của anh ta khiến cô ấy tức giận.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provoke a war
  • reckless reckless actions provoke a war
    (những hành động liều lĩnh gây ra một cuộc chiến)
  • deliberate deliberate provocation can provoke a war
    (sự khiêu khích có chủ ý có thể gây ra một cuộc chiến)
  • political political miscalculations provoke a war
    (những tính toán sai lầm về chính trị gây ra một cuộc chiến)
Verb + provoke a war
  • threaten threaten to provoke a war
    (đe dọa gây ra một cuộc chiến)
  • risk risk provoking a war
    (liều lĩnh gây ra một cuộc chiến)
  • aim to aim to provoke a war
    (nhằm mục đích gây ra một cuộc chiến)

Idioms

  • walk a tightrope

    đi trên dây, tình thế khó khăn

    "The government is walking a tightrope, trying not to provoke a war."

    (Chính phủ đang đi trên dây, cố gắng không gây ra một cuộc chiến.)

  • fan the flames

    thổi bùng ngọn lửa, làm gia tăng căng thẳng

    "His speech only fanned the flames and provoked a war."

    (Bài phát biểu của anh ta chỉ thổi bùng ngọn lửa và gây ra một cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provoke a war

Động từ (Verb)
Lật mặt

Cố ý làm điều gì đó có khả năng khiến ai đó tức giận hoặc khó chịu; cố gắng gây ra một phản ứng hoặc tranh cãi dữ dội.

"The invasion of the country was seen as an act designed to provoke a war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provoke a war".

Chiến tranh và Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc tránh 'provoke a war' được coi là một trách nhiệm cao cả của các nhà lãnh đạo. Các cuộc chiến thường gây ra đau khổ và mất mát lớn cho người dân, vì vậy việc duy trì hòa bình luôn được ưu tiên hàng đầu. Việc 'provoke a war' thường bị lên án mạnh mẽ.