(Top Banner Ad)
initiate a war
C1
Động từ C1 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

initiate a war

UK: /ɪˈnɪʃieɪt/ • US: /ɪˈnɪʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi xướng chiến tranh phát động chiến tranh châm ngòi chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start or begin a war; to be the first to take action that leads to a war.

Vietnamese Meaning

Khởi xướng một cuộc chiến; là người đầu tiên thực hiện hành động dẫn đến một cuộc chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was accused of initiating a war against its neighbor."

    "Quốc gia đó bị cáo buộc khởi xướng một cuộc chiến tranh chống lại nước láng giềng."

  • "Historians debate who initiated the war."

    "Các nhà sử học tranh luận về việc ai đã khởi xướng cuộc chiến."

  • "The government denied initiating the war."

    "Chính phủ phủ nhận việc khởi xướng cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu, mở đầu
Noun initiation sự khởi xướng, lễ nhập môn, sự bắt đầu
Noun initiator người khởi xướng, người bắt đầu
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động, quyền quyết định
Adjective initial ban đầu, lúc đầu
Noun war chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chiến tranh
Noun warfare chiến sự, cách tiến hành chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initiare
Latin
initium
Latin
inire
English
initiate

Nguồn gốc của 'Initiate'

Từ 'initiate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initiare', có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'đi vào'. Từ này lại xuất phát từ 'initium', tức là 'sự khởi đầu', và cuối cùng là từ động từ 'inire', mang nghĩa 'đi vào' hay 'tiến vào'. Do đó, khi bạn 'initiate' một điều gì đó, bạn đang 'bắt đầu' hoặc 'khởi xướng' nó, giống như 'đặt bước chân đầu tiên' vào một hành trình mới.

Usage Note

Cụm từ 'initiate a war' mang ý nghĩa chủ động bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang. Nó thường hàm ý một hành động quyết đoán và có tính toán. Khác với 'start a war' mang tính tổng quát hơn, 'initiate a war' nhấn mạnh vào việc là tác nhân chính gây ra chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initiate a war
  • unprovoked unprovoked initiate a war
    (khởi xướng một cuộc chiến không có sự khiêu khích)
  • aggressive aggressive initiate a war
    (khởi xướng một cuộc chiến tranh xâm lược)
  • preemptive preemptive initiate a war
    (khởi xướng một cuộc chiến tranh phòng ngừa)
Verb + initiate a war
  • decide to decide to initiate a war
    (quyết định khởi xướng một cuộc chiến)
  • threaten to threaten to initiate a war
    (đe dọa khởi xướng một cuộc chiến)
  • refuse to refuse to initiate a war
    (từ chối khởi xướng một cuộc chiến)
Noun + initiate a war (người/chủ thể)
  • country a country can initiate a war
    (một quốc gia có thể khởi xướng một cuộc chiến)
  • leader a leader's decision to initiate a war
    (quyết định của một nhà lãnh đạo về việc khởi xướng một cuộc chiến)
Adverb + initiate a war
  • rashly rashly initiate a war
    (liều lĩnh/bốc đồng khởi xướng một cuộc chiến)
  • deliberately deliberately initiate a war
    (cố ý khởi xướng một cuộc chiến)

Idioms

  • declare war on (someone/something)

    tuyên chiến với (ai/cái gì) - hành động chính thức khởi đầu chiến tranh

    "The country threatened to declare war on its neighbor if the demands were not met."

    (Quốc gia đó đe dọa tuyên chiến với nước láng giềng nếu các yêu cầu không được đáp ứng.)

  • go to war (with someone/over something)

    bắt đầu chiến tranh (với ai/vì cái gì) - một cách nói thông tục hơn để bắt đầu xung đột vũ trang

    "The two nations went to war over disputed territory."

    (Hai quốc gia đã gây chiến với nhau vì lãnh thổ tranh chấp.)

  • wage war (on something/someone)

    tiến hành chiến tranh (chống lại cái gì/ai) - diễn tả việc duy trì và thực hiện chiến tranh trong một khoảng thời gian

    "The government vowed to wage war on terrorism."

    (Chính phủ thề sẽ tiến hành cuộc chiến chống khủng bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiate a war

Động từ
Lật mặt

Khởi xướng một cuộc chiến; là người đầu tiên thực hiện hành động dẫn đến một cuộc chiến.

"The country was accused of initiating a war against its neighbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aggressive nation is going to initiate a war if its demands are not met.
Quốc gia hiếu chiến sẽ khơi mào một cuộc chiến nếu các yêu sách của nó không được đáp ứng.
Phủ định
The diplomats are not going to initiate peace talks until a ceasefire is in place.
Các nhà ngoại giao sẽ không khởi xướng các cuộc đàm phán hòa bình cho đến khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực.
Nghi vấn
Are they going to initiate a war despite the international pressure?
Liệu họ có khơi mào một cuộc chiến bất chấp áp lực quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate a war".

Casus Belli (Lý do chiến tranh chính đáng)

Trong lịch sử và luật quốc tế, 'casus belli' là một thuật ngữ Latin chỉ 'nguyên nhân chiến tranh' – một sự kiện hoặc tình huống được coi là đủ để biện minh cho việc một quốc gia khởi xướng chiến tranh. Việc có một 'casus belli' được công nhận có thể giúp một quốc gia hợp pháp hóa hành động quân sự của mình trước cộng đồng quốc tế, mặc dù ngày nay, các lý do chiến tranh bị hạn chế rất nhiều bởi luật pháp quốc tế.

Luật pháp quốc tế và việc khởi xướng chiến tranh

Theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, việc các quốc gia khởi xướng chiến tranh là hành vi bị cấm, trừ một số trường hợp rất cụ thể như tự vệ cá nhân hoặc tập thể khi bị tấn công vũ trang (Điều 51), hoặc khi được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho phép để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Việc khởi xướng chiến tranh mà không có cơ sở pháp lý hợp lệ bị coi là hành vi xâm lược và vi phạm luật pháp quốc tế.