(Top Banner Ad)
triggers
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Công nghệ, Quân sự, Kinh doanh

triggers

UK: /ˈtrɪɡə(r)/ • US: /ˈtrɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố kích hoạt ngòi nổ gây ra kích hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that causes a particular reaction or event.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó gây ra một phản ứng hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of smoke was a trigger for her anxiety."

    "Mùi khói là yếu tố kích hoạt sự lo lắng của cô ấy."

  • "Bright lights can trigger migraines."

    "Ánh sáng mạnh có thể gây ra chứng đau nửa đầu."

  • "The new software has a trigger that automatically saves the document every five minutes."

    "Phần mềm mới có một trình kích hoạt tự động lưu tài liệu sau mỗi năm phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trigger khơi nguồn, gây ra (một phản ứng hoặc sự kiện)
Noun trigger cái cò (súng), nguyên nhân (gây ra một phản ứng)
Adjective triggerable có thể kích hoạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Công nghệ, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
trigger
Dutch
trekker
English
trigger

Nguồn gốc của 'Trigger'

Từ 'trigger' ban đầu liên quan đến cơ cấu của súng, cụ thể là bộ phận được kéo để khai hỏa. Nó xuất phát từ tiếng Hà Lan 'trekker', có nghĩa là 'người kéo'. Ý tưởng về việc kích hoạt một hành động hoặc sự kiện nào đó bắt nguồn từ chức năng cơ bản này. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như việc 'bóp cò' súng để gây ra một phản ứng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'trigger' (danh từ) nhấn mạnh vào yếu tố kích hoạt, khởi đầu một quá trình hoặc phản ứng nào đó. Nó có thể là một sự kiện, một người, một vật, hoặc thậm chí một ký ức. Khác với 'cause' (nguyên nhân) có nghĩa rộng hơn, 'trigger' mang tính trực tiếp và tức thời hơn trong việc tạo ra kết quả.

Prepositions

for of

'Trigger for' thường được dùng để chỉ cái gì là yếu tố kích hoạt cho cái gì khác. Ví dụ: 'The alarm was a trigger for panic.' 'Trigger of' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân sâu xa hơn. Ví dụ: 'Trauma can be a trigger of PTSD.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triggers
  • emotional emotional triggers
    (những yếu tố kích động cảm xúc)
  • common common triggers
    (những yếu tố kích hoạt phổ biến)
  • potential potential triggers
    (những yếu tố kích hoạt tiềm năng)
Verb + triggers
  • set off set off triggers
    (kích hoạt, gây ra)
  • identify identify triggers
    (xác định các yếu tố kích hoạt)
  • avoid avoid triggers
    (tránh các yếu tố kích hoạt)

Idioms

  • to pull the trigger

    quyết định hành động (thường là sau một thời gian dài suy nghĩ hoặc do dự)

    "After months of planning, they finally pulled the trigger and started their own business."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng họ cũng quyết định hành động và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • trigger warning

    cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu (đặc biệt là đối với những người có tiền sử chấn thương)

    "This article contains a trigger warning for discussions of violence."

    (Bài viết này có cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu liên quan đến bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triggers

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó gây ra một phản ứng hoặc sự kiện cụ thể.

"The smell of smoke was a trigger for her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the alarm system triggers automatically gives us a sense of security.
Việc hệ thống báo động tự động kích hoạt mang lại cho chúng ta cảm giác an toàn.
Phủ định
Whether the new policy triggers any complaints is not yet known.
Việc chính sách mới có gây ra bất kỳ phàn nàn nào hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What triggers his anxiety attacks is still a mystery.
Điều gì kích hoạt các cơn hoảng loạn của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise might trigger his anxiety.
Tiếng ồn lớn có thể kích hoạt sự lo lắng của anh ấy.
Phủ định
She shouldn't trigger the alarm by opening that door.
Cô ấy không nên kích hoạt báo động bằng cách mở cánh cửa đó.
Nghi vấn
Could this article trigger a public debate?
Bài báo này có thể gây ra một cuộc tranh luận công khai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise was triggering his anxiety yesterday afternoon.
Tiếng ồn lớn đang kích hoạt sự lo lắng của anh ấy vào chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't triggering the alarm when she opened the door carefully.
Cô ấy đã không kích hoạt báo động khi mở cửa cẩn thận.
Nghi vấn
Were they triggering the device remotely when the incident occurred?
Có phải họ đang kích hoạt thiết bị từ xa khi sự cố xảy ra không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud noise had triggered his anxiety attack.
Tiếng ồn lớn đã kích hoạt cơn hoảng loạn của anh ấy.
Phủ định
She had not triggered the alarm by opening the door.
Cô ấy đã không kích hoạt báo động bằng cách mở cửa.
Nghi vấn
Had the sudden movement triggered the trap?
Chuyển động đột ngột có kích hoạt cái bẫy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triggers".

Trigger Warnings trong Văn hóa Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, 'trigger warnings' thường được sử dụng để cảnh báo về nội dung có thể gây khó chịu hoặc gợi lại những ký ức đau buồn, đặc biệt là đối với những người từng trải qua chấn thương tâm lý. Điều này nhằm mục đích giúp mọi người chuẩn bị tinh thần hoặc tránh tiếp xúc với nội dung đó nếu cần.