(Top Banner Ad)
trigonometry skills
B2
noun phrase B2 Toán học

trigonometry skills

UK: /ˌtrɪɡəˈnɒmətri skɪlz/ • US: /ˌtrɪɡəˈnɑːmətri skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng lượng giác năng lực lượng giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to apply trigonometric principles and techniques to solve problems.

Vietnamese Meaning

Khả năng áp dụng các nguyên tắc và kỹ thuật lượng giác để giải quyết các bài toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong trigonometry skills are crucial for success in advanced mathematics and physics courses."

    "Kỹ năng lượng giác vững chắc là rất quan trọng để thành công trong các khóa học toán học và vật lý nâng cao."

  • "Improving your trigonometry skills can significantly benefit your understanding of physics."

    "Cải thiện kỹ năng lượng giác của bạn có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sự hiểu biết của bạn về vật lý."

  • "Many engineering applications require strong trigonometry skills."

    "Nhiều ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng lượng giác vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trigonometry lượng giác
Adjective trigonometric thuộc về lượng giác

Synonyms

trigonometric proficiency (Sự thành thạo lượng giác)trigonometric competence (Năng lực lượng giác)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
trigōnon (triangle) + metron (measure)
Latin
trigonometria
English
trigonometry

Nguồn gốc của Lượng Giác

Từ 'trigonometry' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'trigōnon' (tam giác) và 'metron' (đo lường). Ban đầu, lượng giác được phát triển để giải quyết các bài toán liên quan đến thiên văn học và định vị trên bản đồ. Các nhà toán học Hy Lạp cổ đại đã đặt nền móng cho những khái niệm lượng giác cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc thành thạo các khái niệm và phương pháp trong lượng giác, bao gồm các hàm lượng giác (sin, cos, tan), các định lý (định lý sin, định lý cosin), và các ứng dụng của chúng trong việc giải các bài toán liên quan đến tam giác và các hình học khác. Nó bao gồm cả khả năng hiểu và áp dụng các công thức và biến đổi lượng giác.

Prepositions

in for

in: Dùng để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "He is proficient in trigonometry skills."
for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của kỹ năng. Ví dụ: "Trigonometry skills are essential for engineers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trigonometry skills
  • strong trigonometry skills
    (kỹ năng lượng giác vững chắc)
  • advanced trigonometry skills
    (kỹ năng lượng giác nâng cao)
  • basic trigonometry skills
    (kỹ năng lượng giác cơ bản)
Verb + trigonometry skills
  • develop trigonometry skills
    (phát triển kỹ năng lượng giác)
  • improve trigonometry skills
    (cải thiện kỹ năng lượng giác)
  • require trigonometry skills
    (đòi hỏi kỹ năng lượng giác)

Idioms

  • Brush up on trigonometry skills

    Ôn lại các kỹ năng lượng giác

    "I need to brush up on my trigonometry skills before the exam."

    (Tôi cần ôn lại các kỹ năng lượng giác của mình trước kỳ thi.)

  • Trigonometry skills come in handy

    Kỹ năng lượng giác trở nên hữu ích

    "Trigonometry skills come in handy when you are working with 3D models."

    (Kỹ năng lượng giác trở nên hữu ích khi bạn làm việc với các mô hình 3D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigonometry skills

noun phrase
Lật mặt

Khả năng áp dụng các nguyên tắc và kỹ thuật lượng giác để giải quyết các bài toán.

"Strong trigonometry skills are crucial for success in advanced mathematics and physics courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His trigonometric skills are more advanced than mine.
Kỹ năng lượng giác của anh ấy cao cấp hơn của tôi.
Phủ định
Her skill in trigonometry isn't as impressive as the professor's.
Kỹ năng lượng giác của cô ấy không ấn tượng bằng của giáo sư.
Nghi vấn
Are your trigonometry skills the most refined in the class?
Có phải kỹ năng lượng giác của bạn là tinh tế nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigonometry skills".

Ứng dụng của Lượng Giác

Lượng giác không chỉ là một môn học toán học, mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, vật lý, thiên văn học, và thậm chí cả nghệ thuật. Ví dụ, trong kiến trúc, lượng giác giúp tính toán góc và khoảng cách để xây dựng các công trình vững chắc và đẹp mắt.