trigonometry skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to apply trigonometric principles and techniques to solve problems.
Vietnamese Meaning
Khả năng áp dụng các nguyên tắc và kỹ thuật lượng giác để giải quyết các bài toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong trigonometry skills are crucial for success in advanced mathematics and physics courses."
"Kỹ năng lượng giác vững chắc là rất quan trọng để thành công trong các khóa học toán học và vật lý nâng cao."
-
"Improving your trigonometry skills can significantly benefit your understanding of physics."
"Cải thiện kỹ năng lượng giác của bạn có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sự hiểu biết của bạn về vật lý."
-
"Many engineering applications require strong trigonometry skills."
"Nhiều ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng lượng giác vững chắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trigonometry | lượng giác |
| Adjective | trigonometric | thuộc về lượng giác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc thành thạo các khái niệm và phương pháp trong lượng giác, bao gồm các hàm lượng giác (sin, cos, tan), các định lý (định lý sin, định lý cosin), và các ứng dụng của chúng trong việc giải các bài toán liên quan đến tam giác và các hình học khác. Nó bao gồm cả khả năng hiểu và áp dụng các công thức và biến đổi lượng giác.
Prepositions
in: Dùng để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "He is proficient in trigonometry skills."
for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của kỹ năng. Ví dụ: "Trigonometry skills are essential for engineers."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong trigonometry skills (kỹ năng lượng giác vững chắc)
-
advanced trigonometry skills (kỹ năng lượng giác nâng cao)
-
basic trigonometry skills (kỹ năng lượng giác cơ bản)
-
develop trigonometry skills (phát triển kỹ năng lượng giác)
-
improve trigonometry skills (cải thiện kỹ năng lượng giác)
-
require trigonometry skills (đòi hỏi kỹ năng lượng giác)
Idioms
-
Brush up on trigonometry skills
Ôn lại các kỹ năng lượng giác
"I need to brush up on my trigonometry skills before the exam."
(Tôi cần ôn lại các kỹ năng lượng giác của mình trước kỳ thi.)
-
Trigonometry skills come in handy
Kỹ năng lượng giác trở nên hữu ích
"Trigonometry skills come in handy when you are working with 3D models."
(Kỹ năng lượng giác trở nên hữu ích khi bạn làm việc với các mô hình 3D.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigonometry skills
noun phraseKhả năng áp dụng các nguyên tắc và kỹ thuật lượng giác để giải quyết các bài toán.
"Strong trigonometry skills are crucial for success in advanced mathematics and physics courses."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His trigonometric skills are more advanced than mine. |
Kỹ năng lượng giác của anh ấy cao cấp hơn của tôi. |
| Phủ định | Her skill in trigonometry isn't as impressive as the professor's. |
Kỹ năng lượng giác của cô ấy không ấn tượng bằng của giáo sư. |
| Nghi vấn | Are your trigonometry skills the most refined in the class? |
Có phải kỹ năng lượng giác của bạn là tinh tế nhất trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigonometry skills".
