(Top Banner Ad)
calculus skills
C1
noun C1 Toán học

calculus skills

UK: /ˈkælkjʊləs/ • US: /ˈkælkjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giải tích khả năng giải tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of mathematics dealing with limits, differentiation, integration, and infinite series.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của toán học liên quan đến giới hạn, phép vi phân, phép tích phân và chuỗi vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs strong calculus skills to succeed in engineering."

    "Anh ấy cần kỹ năng giải tích vững chắc để thành công trong ngành kỹ thuật."

  • "His calculus skills helped him solve complex engineering problems."

    "Kỹ năng giải tích của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp."

  • "The course aims to improve students' calculus skills."

    "Khóa học nhằm mục đích cải thiện kỹ năng giải tích của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán
Noun calculation phép tính, sự tính toán
Noun calculator máy tính
Adjective calculable có thể tính toán được
Adjective skilled / skillful có kỹ năng, lành nghề
Adverb skillfully một cách khéo léo, có kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus
Latin (17th Century)
calculus differentialis
Old Norse
skil
Middle English
skil
Modern English
calculus skills

Từ viên sỏi đến Giải tích

Từ 'calculus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Người La Mã cổ đại dùng sỏi để đếm và tính toán trên bàn tính (abacus). Hàng thế kỷ sau, khi Newton và Leibniz phát triển một nhánh toán học mới để tính toán sự thay đổi, họ đã mượn từ này để đặt tên cho phát minh của mình, vì nó cũng là một công cụ để 'tính toán'.

Kỹ năng từ sự 'phân biệt'

Từ 'skill' (kỹ năng) bắt nguồn từ chữ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'sự phân biệt, sự thấu hiểu'. Điều này cho thấy rằng, một kỹ năng không chỉ là việc thực hiện một hành động, mà còn là khả năng hiểu biết, phân biệt đúng sai và áp dụng kiến thức một cách hợp lý.

Usage Note

Calculus là một lĩnh vực toán học nâng cao, thường được chia thành vi tích phân (differential calculus) và tích phân (integral calculus). Vi tích phân tập trung vào tốc độ thay đổi và độ dốc của đường cong, trong khi tích phân liên quan đến diện tích dưới đường cong và tổng tích lũy.
Trong cụm "calculus skills", 'skills' đề cập đến khả năng áp dụng các khái niệm và kỹ thuật giải tích để giải quyết vấn đề. Nó không chỉ là kiến thức lý thuyết, mà còn là khả năng thực hành và áp dụng.

Prepositions

of in

'Calculus of variations' đề cập đến một lĩnh vực cụ thể. 'Calculus in physics' chỉ ra việc sử dụng calculus trong vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calculus skills
  • develop / improve calculus skills
    (phát triển / cải thiện kỹ năng giải tích)
  • master calculus skills
    (thành thạo các kỹ năng giải tích)
  • require calculus skills
    (đòi hỏi / yêu cầu kỹ năng giải tích)
  • apply calculus skills
    (áp dụng các kỹ năng giải tích)
  • demonstrate calculus skills
    (thể hiện các kỹ năng giải tích)
Adjective + calculus skills
  • strong / advanced calculus skills
    (kỹ năng giải tích tốt / nâng cao)
  • basic / fundamental calculus skills
    (kỹ năng giải tích cơ bản / nền tảng)
  • essential / necessary calculus skills
    (kỹ năng giải tích thiết yếu / cần thiết)
  • poor calculus skills
    (kỹ năng giải tích kém)

Idioms

  • to have the calculus skills of a human calculator

    Có kỹ năng giải tích như một cái máy tính sống (chỉ người tính toán cực nhanh và chính xác).

    "The physics prodigy has the calculus skills of a human calculator; she solves complex derivatives in her head."

    (Thần đồng vật lý đó có kỹ năng giải tích như một cái máy tính sống; cô ấy giải các bài đạo hàm phức tạp ngay trong đầu.)

  • It's not rocket science, but it requires solid calculus skills.

    Nó không phải là khoa học tên lửa đâu, nhưng nó đòi hỏi kỹ năng giải tích vững chắc (cụm 'it's not rocket science' dùng để nói một việc gì đó không quá khó, nhưng vế sau nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng giải tích).

    "Understanding this financial model is not rocket science, but it requires solid calculus skills to work with the formulas."

    (Hiểu mô hình tài chính này không phải là chuyện gì quá phức tạp, nhưng nó đòi hỏi kỹ năng giải tích vững chắc để làm việc với các công thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculus skills

noun
Lật mặt

Một nhánh của toán học liên quan đến giới hạn, phép vi phân, phép tích phân và chuỗi vô hạn.

"He needs strong calculus skills to succeed in engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must develop strong calculus skills to succeed in engineering.
Cô ấy phải phát triển các kỹ năng giải tích vững chắc để thành công trong ngành kỹ thuật.
Phủ định
He cannot acquire calculus skills without dedicated practice.
Anh ấy không thể có được kỹ năng giải tích nếu không luyện tập chuyên cần.
Nghi vấn
Could you improve your calculus skills by attending extra classes?
Bạn có thể cải thiện kỹ năng giải tích của mình bằng cách tham gia các lớp học thêm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His calculus skills are impressive.
Kỹ năng giải tích của anh ấy rất ấn tượng.
Phủ định
She doesn't believe that their calculus skills are adequate for the competition.
Cô ấy không tin rằng kỹ năng giải tích của họ đủ tốt cho cuộc thi.
Nghi vấn
Are your calculus skills strong enough to solve this problem?
Kỹ năng giải tích của bạn có đủ mạnh để giải quyết bài toán này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculus skills".

Môn học 'Gác cổng' cho khối ngành STEM

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, giải tích thường được coi là môn học 'gác cổng' (gatekeeper course) cho các ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học). Việc thành thạo các kỹ năng giải tích là một yêu cầu gần như bắt buộc để được nhận vào và theo học thành công các chương trình đại học về kỹ thuật, vật lý hay khoa học máy tính.

Cuộc tranh cãi lịch sử: Newton và Leibniz

Kỹ năng giải tích là nền tảng của một cuộc tranh cãi trí tuệ lớn nhất thế kỷ 17 giữa Isaac Newton (Anh) và Gottfried Wilhelm Leibniz (Đức). Cả hai đều độc lập phát triển các nguyên lý của giải tích. Cuộc tranh cãi về việc ai là người phát minh ra trước đã trở thành một biểu tượng cho niềm tự hào quốc gia và tầm quan trọng của phát kiến toán học trong văn hóa khoa học phương Tây.