calculus skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of mathematics dealing with limits, differentiation, integration, and infinite series.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của toán học liên quan đến giới hạn, phép vi phân, phép tích phân và chuỗi vô hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs strong calculus skills to succeed in engineering."
"Anh ấy cần kỹ năng giải tích vững chắc để thành công trong ngành kỹ thuật."
-
"His calculus skills helped him solve complex engineering problems."
"Kỹ năng giải tích của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp."
-
"The course aims to improve students' calculus skills."
"Khóa học nhằm mục đích cải thiện kỹ năng giải tích của sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán |
| Noun | calculation | phép tính, sự tính toán |
| Noun | calculator | máy tính |
| Adjective | calculable | có thể tính toán được |
| Adjective | skilled / skillful | có kỹ năng, lành nghề |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, có kỹ năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Calculus là một lĩnh vực toán học nâng cao, thường được chia thành vi tích phân (differential calculus) và tích phân (integral calculus). Vi tích phân tập trung vào tốc độ thay đổi và độ dốc của đường cong, trong khi tích phân liên quan đến diện tích dưới đường cong và tổng tích lũy.
Trong cụm "calculus skills", 'skills' đề cập đến khả năng áp dụng các khái niệm và kỹ thuật giải tích để giải quyết vấn đề. Nó không chỉ là kiến thức lý thuyết, mà còn là khả năng thực hành và áp dụng.
Prepositions
'Calculus of variations' đề cập đến một lĩnh vực cụ thể. 'Calculus in physics' chỉ ra việc sử dụng calculus trong vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop / improve calculus skills (phát triển / cải thiện kỹ năng giải tích)
-
master calculus skills (thành thạo các kỹ năng giải tích)
-
require calculus skills (đòi hỏi / yêu cầu kỹ năng giải tích)
-
apply calculus skills (áp dụng các kỹ năng giải tích)
-
demonstrate calculus skills (thể hiện các kỹ năng giải tích)
-
strong / advanced calculus skills (kỹ năng giải tích tốt / nâng cao)
-
basic / fundamental calculus skills (kỹ năng giải tích cơ bản / nền tảng)
-
essential / necessary calculus skills (kỹ năng giải tích thiết yếu / cần thiết)
-
poor calculus skills (kỹ năng giải tích kém)
Idioms
-
to have the calculus skills of a human calculator
Có kỹ năng giải tích như một cái máy tính sống (chỉ người tính toán cực nhanh và chính xác).
"The physics prodigy has the calculus skills of a human calculator; she solves complex derivatives in her head."
(Thần đồng vật lý đó có kỹ năng giải tích như một cái máy tính sống; cô ấy giải các bài đạo hàm phức tạp ngay trong đầu.)
-
It's not rocket science, but it requires solid calculus skills.
Nó không phải là khoa học tên lửa đâu, nhưng nó đòi hỏi kỹ năng giải tích vững chắc (cụm 'it's not rocket science' dùng để nói một việc gì đó không quá khó, nhưng vế sau nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng giải tích).
"Understanding this financial model is not rocket science, but it requires solid calculus skills to work with the formulas."
(Hiểu mô hình tài chính này không phải là chuyện gì quá phức tạp, nhưng nó đòi hỏi kỹ năng giải tích vững chắc để làm việc với các công thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculus skills
nounMột nhánh của toán học liên quan đến giới hạn, phép vi phân, phép tích phân và chuỗi vô hạn.
"He needs strong calculus skills to succeed in engineering."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must develop strong calculus skills to succeed in engineering. |
Cô ấy phải phát triển các kỹ năng giải tích vững chắc để thành công trong ngành kỹ thuật. |
| Phủ định | He cannot acquire calculus skills without dedicated practice. |
Anh ấy không thể có được kỹ năng giải tích nếu không luyện tập chuyên cần. |
| Nghi vấn | Could you improve your calculus skills by attending extra classes? |
Bạn có thể cải thiện kỹ năng giải tích của mình bằng cách tham gia các lớp học thêm không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His calculus skills are impressive. |
Kỹ năng giải tích của anh ấy rất ấn tượng. |
| Phủ định | She doesn't believe that their calculus skills are adequate for the competition. |
Cô ấy không tin rằng kỹ năng giải tích của họ đủ tốt cho cuộc thi. |
| Nghi vấn | Are your calculus skills strong enough to solve this problem? |
Kỹ năng giải tích của bạn có đủ mạnh để giải quyết bài toán này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculus skills".
