(Top Banner Ad)
geometry skills
B1
noun B1 Toán học

geometry skills

UK: /dʒiˈɒmətri skɪlz/ • US: /dʒiˈɑːmətri skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng hình học khả năng hình học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Geometry" refers to the branch of mathematics concerned with the properties and relations of points, lines, surfaces, solids, and higher dimensional analogs. "Skills" refers to the ability to do something well; expertise.

Vietnamese Meaning

"Hình học" là một nhánh của toán học liên quan đến các thuộc tính và quan hệ của điểm, đường, mặt phẳng, vật thể rắn và các hình tương tự ở chiều cao hơn. "Kỹ năng" là khả năng làm một điều gì đó tốt; sự thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong geometry skills are essential for architects."

    "Kỹ năng hình học vững chắc là điều cần thiết cho các kiến trúc sư."

  • "This course will help you develop your geometry skills."

    "Khóa học này sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng hình học của bạn."

  • "Improving geometry skills can enhance problem-solving abilities."

    "Cải thiện kỹ năng hình học có thể nâng cao khả năng giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geometer Nhà hình học, người nghiên cứu hình học
Adjective geometric Thuộc về hình học, có tính chất hình học
Adverb geometrically Một cách hình học, theo kiểu hình học
Adjective skillful Khéo léo, có kỹ năng tốt
Adverb skillfully Một cách khéo léo, thành thạo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γεωμετρία (geōmetría)
Latin
geometria
Old French
géométrie
Middle English
geometrie
Modern English
geometry

Nguồn gốc từ 'Đo Đạc Đất Đai'

Từ 'geometry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'geo-' (nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất') và '-metron' (nghĩa là 'đo lường'). Ban đầu, hình học là một môn khoa học thực tế được sử dụng để đo đạc đất đai, xây dựng và thiên văn học ở Ai Cập và Hy Lạp cổ đại. 'Kỹ năng' (skills) thì đến từ tiếng Na Uy cổ 'skil' có nghĩa là sự phân biệt hoặc kiến thức, sau này phát triển thành khả năng thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khả năng vận dụng kiến thức hình học để giải quyết vấn đề, chứng minh định lý hoặc thực hiện các thao tác liên quan đến hình học. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức lý thuyết mà còn bao gồm khả năng ứng dụng vào thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geometry skills
  • strong strong geometry skills
    (kỹ năng hình học vững chắc)
  • excellent excellent geometry skills
    (kỹ năng hình học xuất sắc)
  • basic basic geometry skills
    (kỹ năng hình học cơ bản)
  • advanced advanced geometry skills
    (kỹ năng hình học nâng cao)
  • spatial spatial geometry skills
    (kỹ năng hình học không gian)
Verb + geometry skills
  • develop develop geometry skills
    (phát triển kỹ năng hình học)
  • improve improve geometry skills
    (cải thiện kỹ năng hình học)
  • apply apply geometry skills
    (áp dụng kỹ năng hình học)
  • demonstrate demonstrate geometry skills
    (thể hiện/chứng minh kỹ năng hình học)
  • require require geometry skills
    (đòi hỏi/yêu cầu kỹ năng hình học)

Idioms

  • master geometry skills

    nắm vững/thành thạo kỹ năng hình học

    "Students need to master geometry skills to excel in engineering."

    (Học sinh cần nắm vững kỹ năng hình học để xuất sắc trong ngành kỹ thuật.)

  • apply geometry skills to solve problems

    áp dụng kỹ năng hình học để giải quyết vấn đề

    "Architects frequently apply geometry skills to solve design challenges."

    (Các kiến trúc sư thường xuyên áp dụng kỹ năng hình học để giải quyết các thách thức thiết kế.)

  • a lack of geometry skills

    thiếu hụt kỹ năng hình học

    "A lack of geometry skills can hinder progress in related STEM fields."

    (Việc thiếu hụt kỹ năng hình học có thể cản trở tiến bộ trong các lĩnh vực STEM liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geometry skills

noun
Lật mặt

"Hình học" là một nhánh của toán học liên quan đến các thuộc tính và quan hệ của điểm, đường, mặt phẳng, vật thể rắn và các hình tương tự ở chiều cao hơn. "Kỹ năng" là khả năng làm một điều gì đó tốt; sự thành thạo.

"Strong geometry skills are essential for architects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that geometry skills are essential for architecture.
Cô ấy tin rằng các kỹ năng hình học rất cần thiết cho kiến trúc.
Phủ định
They don't think geometry is a skill that everyone needs.
Họ không nghĩ hình học là một kỹ năng mà mọi người đều cần.
Nghi vấn
Does he know that our geometry skills will improve with practice?
Anh ấy có biết rằng kỹ năng hình học của chúng ta sẽ được cải thiện khi luyện tập không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced her geometry skills more diligently, she would have aced the exam.
Nếu cô ấy đã luyện tập các kỹ năng hình học của mình chăm chỉ hơn, cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi.
Phủ định
If he had not lacked geometry skills, he could have designed a more efficient bridge.
Nếu anh ấy không thiếu các kỹ năng hình học, anh ấy đã có thể thiết kế một cây cầu hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Would they have solved the complex problem if they had possessed advanced geometry skills?
Liệu họ có giải được bài toán phức tạp nếu họ sở hữu các kỹ năng hình học nâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometry skills".

Nền tảng từ Hy Lạp cổ đại và tư duy logic

Hình học, đặc biệt là hình học Euclid, được phát triển mạnh mẽ ở Hy Lạp cổ đại bởi các nhà toán học như Euclid, Pythagoras. Tác phẩm 'Cơ sở' (Elements) của Euclid không chỉ là một cột mốc trong toán học mà còn là nền tảng cho tư duy logic, suy luận khoa học của phương Tây, ảnh hưởng sâu rộng đến triết học và khoa học.

Vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực

Kỹ năng hình học đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực hiện đại. Từ kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, thiết kế sản phẩm, cho đến đồ họa máy tính và vật lý, việc hiểu và áp dụng các nguyên lý hình học là nền tảng để giải quyết vấn đề, tạo ra các thiết kế hiệu quả và đổi mới công nghệ.