geometry skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Geometry" refers to the branch of mathematics concerned with the properties and relations of points, lines, surfaces, solids, and higher dimensional analogs. "Skills" refers to the ability to do something well; expertise.
Vietnamese Meaning
"Hình học" là một nhánh của toán học liên quan đến các thuộc tính và quan hệ của điểm, đường, mặt phẳng, vật thể rắn và các hình tương tự ở chiều cao hơn. "Kỹ năng" là khả năng làm một điều gì đó tốt; sự thành thạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong geometry skills are essential for architects."
"Kỹ năng hình học vững chắc là điều cần thiết cho các kiến trúc sư."
-
"This course will help you develop your geometry skills."
"Khóa học này sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng hình học của bạn."
-
"Improving geometry skills can enhance problem-solving abilities."
"Cải thiện kỹ năng hình học có thể nâng cao khả năng giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geometer | Nhà hình học, người nghiên cứu hình học |
| Adjective | geometric | Thuộc về hình học, có tính chất hình học |
| Adverb | geometrically | Một cách hình học, theo kiểu hình học |
| Adjective | skillful | Khéo léo, có kỹ năng tốt |
| Adverb | skillfully | Một cách khéo léo, thành thạo |
| Adjective | skilled | Có kỹ năng, lành nghề |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến khả năng vận dụng kiến thức hình học để giải quyết vấn đề, chứng minh định lý hoặc thực hiện các thao tác liên quan đến hình học. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức lý thuyết mà còn bao gồm khả năng ứng dụng vào thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong geometry skills (kỹ năng hình học vững chắc)
-
excellent excellent geometry skills (kỹ năng hình học xuất sắc)
-
basic basic geometry skills (kỹ năng hình học cơ bản)
-
advanced advanced geometry skills (kỹ năng hình học nâng cao)
-
spatial spatial geometry skills (kỹ năng hình học không gian)
-
develop develop geometry skills (phát triển kỹ năng hình học)
-
improve improve geometry skills (cải thiện kỹ năng hình học)
-
apply apply geometry skills (áp dụng kỹ năng hình học)
-
demonstrate demonstrate geometry skills (thể hiện/chứng minh kỹ năng hình học)
-
require require geometry skills (đòi hỏi/yêu cầu kỹ năng hình học)
Idioms
-
master geometry skills
nắm vững/thành thạo kỹ năng hình học
"Students need to master geometry skills to excel in engineering."
(Học sinh cần nắm vững kỹ năng hình học để xuất sắc trong ngành kỹ thuật.)
-
apply geometry skills to solve problems
áp dụng kỹ năng hình học để giải quyết vấn đề
"Architects frequently apply geometry skills to solve design challenges."
(Các kiến trúc sư thường xuyên áp dụng kỹ năng hình học để giải quyết các thách thức thiết kế.)
-
a lack of geometry skills
thiếu hụt kỹ năng hình học
"A lack of geometry skills can hinder progress in related STEM fields."
(Việc thiếu hụt kỹ năng hình học có thể cản trở tiến bộ trong các lĩnh vực STEM liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geometry skills
noun"Hình học" là một nhánh của toán học liên quan đến các thuộc tính và quan hệ của điểm, đường, mặt phẳng, vật thể rắn và các hình tương tự ở chiều cao hơn. "Kỹ năng" là khả năng làm một điều gì đó tốt; sự thành thạo.
"Strong geometry skills are essential for architects."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes that geometry skills are essential for architecture. |
Cô ấy tin rằng các kỹ năng hình học rất cần thiết cho kiến trúc. |
| Phủ định | They don't think geometry is a skill that everyone needs. |
Họ không nghĩ hình học là một kỹ năng mà mọi người đều cần. |
| Nghi vấn | Does he know that our geometry skills will improve with practice? |
Anh ấy có biết rằng kỹ năng hình học của chúng ta sẽ được cải thiện khi luyện tập không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced her geometry skills more diligently, she would have aced the exam. |
Nếu cô ấy đã luyện tập các kỹ năng hình học của mình chăm chỉ hơn, cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi. |
| Phủ định | If he had not lacked geometry skills, he could have designed a more efficient bridge. |
Nếu anh ấy không thiếu các kỹ năng hình học, anh ấy đã có thể thiết kế một cây cầu hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Would they have solved the complex problem if they had possessed advanced geometry skills? |
Liệu họ có giải được bài toán phức tạp nếu họ sở hữu các kỹ năng hình học nâng cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometry skills".
