(Top Banner Ad)
algebra skills
B1
Danh từ B1 Toán học

algebra skills

UK: /ˈæl.dʒɪ.brə skɪlz/ • US: /ˈæl.dʒə.brə skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng đại số năng lực đại số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities and competencies related to solving algebraic equations and manipulating algebraic expressions.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và năng lực liên quan đến việc giải các phương trình đại số và thao tác các biểu thức đại số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong algebra skills is crucial for success in higher mathematics."

    "Phát triển các kỹ năng đại số vững chắc là rất quan trọng để thành công trong toán học cao cấp."

  • "Good algebra skills are essential for solving complex problems in physics."

    "Kỹ năng đại số tốt là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp trong vật lý."

  • "Many employers seek candidates with strong algebra skills for data analysis roles."

    "Nhiều nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có kỹ năng đại số vững chắc cho các vai trò phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun algebra đại số học
Adjective algebraic (thuộc) về đại số
Adverb algebraically về mặt đại số, theo phương pháp đại số
Noun algebraist nhà đại số học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-jabr (الجبر)
Medieval Latin
algebra
English
algebra

Nguồn Gốc Từ 'Algebra'

Từ 'algebra' (đại số) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-jabr'. Đây là một thuật ngữ xuất hiện trong tựa đề cuốn sách của nhà toán học Ba Tư Al-Khwarizmi vào thế kỷ thứ 9: 'Kitab al-jabr wa-l-muqabala'. Trong đó, 'al-jabr' có nghĩa là 'sự hợp nhất các phần bị gãy' hoặc 'sự phục hồi', ám chỉ phương pháp chuyển các số hạng âm từ vế này sang vế kia của phương trình để biến chúng thành số hạng dương.

Usage Note

"Algebra skills" đề cập đến một tập hợp các khả năng cần thiết để thành công trong đại số. Điều này bao gồm khả năng giải phương trình, làm việc với các biến, hiểu và áp dụng các khái niệm như phân phối, hệ số và lũy thừa. Nó nhấn mạnh đến sự thành thạo các kỹ thuật và khái niệm cơ bản trong đại số.

Prepositions

in for

* in: Được sử dụng để chỉ ra sự thành thạo hoặc khả năng trong lĩnh vực đại số. Ví dụ: He is proficient in algebra skills. * for: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của các kỹ năng đại số. Ví dụ: Algebra skills are essential for engineering.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + algebra skills
  • improve/develop algebra skills
    (cải thiện/phát triển kỹ năng đại số)
  • require algebra skills
    (đòi hỏi kỹ năng đại số)
  • apply algebra skills
    (áp dụng kỹ năng đại số)
  • test algebra skills
    (kiểm tra kỹ năng đại số)
Adjective + algebra skills
  • strong/excellent algebra skills
    (kỹ năng đại số giỏi/xuất sắc)
  • basic/fundamental algebra skills
    (kỹ năng đại số cơ bản/nền tảng)
  • advanced algebra skills
    (kỹ năng đại số nâng cao)
  • poor/weak algebra skills
    (kỹ năng đại số kém/yếu)

Idioms

  • You don't need algebra skills to figure that out.

    Một cách nói để nhấn mạnh rằng một điều gì đó rất rõ ràng, đơn giản và dễ hiểu, không cần đến trí thông minh cao siêu.

    "You don't need algebra skills to figure out that if you spend more than you earn, you'll be in debt."

    (Bạn không cần kỹ năng đại số cũng hiểu được rằng nếu tiêu nhiều hơn kiếm được, bạn sẽ mắc nợ.)

  • It's like doing algebra in the dark.

    Một cụm từ ví von, mô tả một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn hoặc khó hiểu vì thiếu thông tin hoặc hướng dẫn cần thiết.

    "Trying to assemble this furniture without the instructions is like doing algebra in the dark."

    (Cố gắng lắp ráp đồ nội thất này mà không có hướng dẫn thì chẳng khác nào làm toán đại số trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algebra skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng và năng lực liên quan đến việc giải các phương trình đại số và thao tác các biểu thức đại số.

"Developing strong algebra skills is crucial for success in higher mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algebra skills".

Cánh Cửa Tới Ngành STEM

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, kỹ năng đại số được coi là một 'kỹ năng cửa ngõ' (gateway skill). Việc học tốt môn Đại số ở trường trung học là điều kiện tiên quyết cho các khóa học khoa học và toán cao cấp hơn, do đó rất quan trọng cho những ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học).

Vai Trò trong các Kỳ thi Chuẩn hóa

Kỹ năng đại số là một phần quan trọng trong các kỳ thi chuẩn hóa như SAT và ACT, vốn có ảnh hưởng lớn đến việc xét tuyển đại học ở Mỹ. Đạt điểm cao trong phần thi toán, phần lớn dựa vào đại số, có thể cải thiện đáng kể hồ sơ ứng tuyển của một học sinh.