trigonometry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of mathematics dealing with the relations of the sides and angles of triangles and with the relevant functions of any angles.
Vietnamese Meaning
Ngành toán học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các cạnh và góc của tam giác, cũng như các hàm liên quan đến các góc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trigonometry is essential for understanding surveying techniques."
"Lượng giác là rất cần thiết để hiểu các kỹ thuật khảo sát."
-
"He used trigonometry to calculate the height of the building."
"Anh ấy đã sử dụng lượng giác để tính chiều cao của tòa nhà."
-
"Trigonometry is a fundamental part of the mathematics curriculum."
"Lượng giác là một phần cơ bản của chương trình toán học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trigonometric | thuộc về lượng giác, có tính lượng giác |
| Adverb | trigonometrically | bằng phương pháp lượng giác, theo cách lượng giác |
| Noun | trigonometrist | nhà lượng giác học, người nghiên cứu lượng giác |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trigonometry là một nhánh quan trọng của toán học, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật, vật lý, thiên văn học và trắc địa. Nó tập trung vào các hàm lượng giác như sin, cos, tan, cot, sec, và csc, và các ứng dụng của chúng trong việc giải các bài toán liên quan đến tam giác.
Prepositions
Trigonometry *of* triangles: Chỉ rõ đây là ngành toán học về tam giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced trigonometry (lượng giác nâng cao)
-
basic basic trigonometry (lượng giác cơ bản)
-
spherical spherical trigonometry (lượng giác cầu (nghiên cứu tam giác trên mặt cầu))
-
plane plane trigonometry (lượng giác phẳng (nghiên cứu tam giác trên mặt phẳng))
-
study study trigonometry (học lượng giác)
-
apply apply trigonometry (áp dụng lượng giác)
-
use use trigonometry (sử dụng lượng giác)
-
master master trigonometry (thành thạo lượng giác)
-
principles principles of trigonometry (các nguyên lý lượng giác)
-
problems problems in trigonometry (các bài toán lượng giác)
-
applications applications of trigonometry (các ứng dụng của lượng giác)
Idioms
-
basic trigonometry
lượng giác cơ bản
"You need to understand basic trigonometry for this physics problem."
(Bạn cần hiểu lượng giác cơ bản để giải bài toán vật lý này.)
-
applied trigonometry
lượng giác ứng dụng
"Engineers often use applied trigonometry in their designs."
(Các kỹ sư thường sử dụng lượng giác ứng dụng trong thiết kế của họ.)
-
solve problems using trigonometry
giải các bài toán bằng lượng giác
"Can you solve problems using trigonometry to find the height of the building?"
(Bạn có thể giải các bài toán bằng lượng giác để tìm chiều cao của tòa nhà không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigonometry
Danh từNgành toán học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các cạnh và góc của tam giác, cũng như các hàm liên quan đến các góc.
"Trigonometry is essential for understanding surveying techniques."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she excels in trigonometry proves her aptitude for mathematics. |
Việc cô ấy giỏi toán lượng giác chứng tỏ năng khiếu toán học của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he understands trigonometric functions is not clear from his explanation. |
Việc liệu anh ấy có hiểu các hàm lượng giác hay không không rõ ràng từ lời giải thích của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether the theorem applies in trigonometry remains to be answered in this exam. |
Liệu định lý có áp dụng được trong lượng giác hay không vẫn còn phải trả lời trong bài kiểm tra này. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who excels at trigonometry, which requires a strong understanding of spatial relationships, is likely to do well in engineering. |
Học sinh nào giỏi lượng giác, môn học đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về các mối quan hệ không gian, có khả năng sẽ học tốt ngành kỹ thuật. |
| Phủ định | Calculus, which builds upon concepts introduced in algebra and trigonometry, isn't something that can be easily grasped without a solid foundation in those areas. |
Giải tích, được xây dựng dựa trên các khái niệm được giới thiệu trong đại số và lượng giác, không phải là thứ có thể dễ dàng nắm bắt nếu không có nền tảng vững chắc trong các lĩnh vực đó. |
| Nghi vấn | Is trigonometry, which many students find challenging, a required course for graduation? |
Lượng giác, môn học mà nhiều học sinh thấy khó, có phải là một môn học bắt buộc để tốt nghiệp không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand trigonometric functions is crucial for advanced calculus. |
Để hiểu các hàm lượng giác là rất quan trọng cho giải tích nâng cao. |
| Phủ định | It is not necessary to master trigonometry to appreciate basic geometry. |
Không cần thiết phải nắm vững lượng giác để đánh giá cao hình học cơ bản. |
| Nghi vấn | Is it important to study trigonometry before starting physics? |
Có quan trọng để học lượng giác trước khi bắt đầu vật lý không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, trigonometry is incredibly useful in fields like engineering and navigation! |
Wow, lượng giác cực kỳ hữu ích trong các lĩnh vực như kỹ thuật và hàng hải! |
| Phủ định | Alas, not everyone finds trigonometric functions easy to understand. |
Than ôi, không phải ai cũng thấy các hàm lượng giác dễ hiểu. |
| Nghi vấn | Gosh, is trigonometric surveying still used today? |
Ôi trời, đo đạc lượng giác có còn được sử dụng ngày nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Trigonometry is a fundamental branch of mathematics. |
Lượng giác là một nhánh cơ bản của toán học. |
| Phủ định | Why isn't trigonometry taught in every school? |
Tại sao lượng giác không được dạy ở mọi trường học? |
| Nghi vấn | What trigonometric functions are used to calculate angles? |
Những hàm lượng giác nào được sử dụng để tính toán các góc? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to study trigonometry for the upcoming math competition. |
Cô ấy sẽ học môn lượng giác cho cuộc thi toán học sắp tới. |
| Phủ định | They are not going to use trigonometric functions to solve this problem. |
Họ sẽ không sử dụng các hàm lượng giác để giải bài toán này. |
| Nghi vấn | Are you going to apply trigonometric identities to simplify the equation? |
Bạn có định áp dụng các hằng đẳng thức lượng giác để đơn giản hóa phương trình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My older brother used to find trigonometry extremely difficult when he was in high school. |
Anh trai tôi đã từng thấy lượng giác cực kỳ khó khăn khi còn học trung học. |
| Phủ định | She didn't use to need trigonometric functions to solve engineering problems, but now it's essential. |
Cô ấy đã không cần các hàm lượng giác để giải các bài toán kỹ thuật, nhưng bây giờ nó là điều cần thiết. |
| Nghi vấn | Did they use to teach advanced trigonometric identities in the standard curriculum? |
Họ đã từng dạy các hằng đẳng thức lượng giác nâng cao trong chương trình học tiêu chuẩn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigonometry".
