(Top Banner Ad)
trip
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

trip

UK: /trɪp/ • US: /trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi vấp cuộc hành trình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a journey in which you go somewhere, usually for a short time, and come back again

Vietnamese Meaning

một cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a trip to the beach last weekend."

    "Chúng tôi đã đi một chuyến đến bãi biển vào cuối tuần trước."

  • "The school organized a field trip to the museum."

    "Trường đã tổ chức một chuyến đi thực tế đến bảo tàng."

  • "She tripped and fell down the stairs."

    "Cô ấy vấp ngã xuống cầu thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tripped vấp ngã, bước hụt
Noun tripper người đi du lịch (thường là ngắn ngày)
Adjective trippy gây ảo giác, kỳ lạ (thường do dùng chất kích thích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tripjanan
Old English
treppan

Nguồn gốc của 'trip'

Từ 'trip' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tripjanan', có nghĩa là 'bước, giẫm'. Sau đó, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'treppan', mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một hành động đi lại ngắn, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm cả những chuyến đi dài và những trải nghiệm thú vị.

Usage Note

Từ 'trip' thường mang ý nghĩa một chuyến đi ngắn ngày, mang tính chất giải trí hoặc công tác. Khác với 'journey' mang tính chất hành trình dài và có thể khó khăn, hoặc 'travel' mang tính tổng quát hơn về việc di chuyển.

Prepositions

on for

'on a trip' (trong một chuyến đi), ví dụ: 'I'm going on a trip to Hanoi'. 'for a trip' (cho một chuyến đi), ví dụ: 'I'm saving money for a trip to Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trip
  • business business trip
    (chuyến công tác)
  • day day trip
    (chuyến đi trong ngày)
  • round round trip
    (chuyến đi khứ hồi)
Verb + trip
  • take take a trip
    (đi một chuyến du lịch)
  • plan plan a trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi)
  • go on go on a trip
    (đi du lịch)

Idioms

  • trip over oneself

    vội vàng, hấp tấp (thường để làm hài lòng ai đó)

    "He was tripping over himself to help her."

    (Anh ấy vội vàng giúp đỡ cô ấy.)

  • power trip

    lạm dụng quyền lực, thể hiện quyền lực một cách không cần thiết

    "The boss is on a power trip today."

    (Hôm nay ông chủ đang lạm dụng quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trip

danh từ
Lật mặt

một cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại

"We took a trip to the beach last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip".

Road Trip Văn Hóa Mỹ

Road trip là một phần quan trọng của văn hóa Mỹ, thể hiện sự tự do và khám phá. Nhiều gia đình và bạn bè thường lái xe đường dài để khám phá các địa điểm mới và tạo kỷ niệm đáng nhớ. Nó thường liên quan đến việc cắm trại, ca hát và trải nghiệm sự đa dạng của phong cảnh Mỹ.