trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a journey in which you go somewhere, usually for a short time, and come back again
Vietnamese Meaning
một cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a trip to the beach last weekend."
"Chúng tôi đã đi một chuyến đến bãi biển vào cuối tuần trước."
-
"The school organized a field trip to the museum."
"Trường đã tổ chức một chuyến đi thực tế đến bảo tàng."
-
"She tripped and fell down the stairs."
"Cô ấy vấp ngã xuống cầu thang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tripped | vấp ngã, bước hụt |
| Noun | tripper | người đi du lịch (thường là ngắn ngày) |
| Adjective | trippy | gây ảo giác, kỳ lạ (thường do dùng chất kích thích) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trip' thường mang ý nghĩa một chuyến đi ngắn ngày, mang tính chất giải trí hoặc công tác. Khác với 'journey' mang tính chất hành trình dài và có thể khó khăn, hoặc 'travel' mang tính tổng quát hơn về việc di chuyển.
Prepositions
'on a trip' (trong một chuyến đi), ví dụ: 'I'm going on a trip to Hanoi'. 'for a trip' (cho một chuyến đi), ví dụ: 'I'm saving money for a trip to Europe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
business business trip (chuyến công tác)
-
day day trip (chuyến đi trong ngày)
-
round round trip (chuyến đi khứ hồi)
-
take take a trip (đi một chuyến du lịch)
-
plan plan a trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi)
-
go on go on a trip (đi du lịch)
Idioms
-
trip over oneself
vội vàng, hấp tấp (thường để làm hài lòng ai đó)
"He was tripping over himself to help her."
(Anh ấy vội vàng giúp đỡ cô ấy.)
-
power trip
lạm dụng quyền lực, thể hiện quyền lực một cách không cần thiết
"The boss is on a power trip today."
(Hôm nay ông chủ đang lạm dụng quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trip
danh từmột cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại
"We took a trip to the beach last weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip".
