(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trip
A2

trip

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi vấp cuộc hành trình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại

Definition (English Meaning)

a journey in which you go somewhere, usually for a short time, and come back again

Ví dụ Thực tế với 'Trip'

  • "We took a trip to the beach last weekend."

    "Chúng tôi đã đi một chuyến đến bãi biển vào cuối tuần trước."

  • "The school organized a field trip to the museum."

    "Trường đã tổ chức một chuyến đi thực tế đến bảo tàng."

  • "She tripped and fell down the stairs."

    "Cô ấy vấp ngã xuống cầu thang."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

stay(ở lại)

Từ liên quan (Related Words)

vacation(kỳ nghỉ)
holiday(ngày lễ)
travel(du lịch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Trip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'trip' thường mang ý nghĩa một chuyến đi ngắn ngày, mang tính chất giải trí hoặc công tác. Khác với 'journey' mang tính chất hành trình dài và có thể khó khăn, hoặc 'travel' mang tính tổng quát hơn về việc di chuyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

'on a trip' (trong một chuyến đi), ví dụ: 'I'm going on a trip to Hanoi'. 'for a trip' (cho một chuyến đi), ví dụ: 'I'm saving money for a trip to Europe'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trip'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)