(Top Banner Ad)
trisomy 21
C1
Danh từ C1 Y học

trisomy 21

UK: /ˈtraɪsɒmi ˈtwɛnti wʌn/ • US: /ˈtraɪsoʊmi ˈtwɛnti wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

thể tam nhiễm sắc thể 21 hội chứng Down
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genetic disorder caused by the presence of all or part of a third copy of chromosome 21.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn di truyền gây ra bởi sự hiện diện của toàn bộ hoặc một phần bản sao thứ ba của nhiễm sắc thể 21.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trisomy 21 is the most common chromosomal abnormality."

    "Trisomy 21 là bất thường nhiễm sắc thể phổ biến nhất."

  • "The diagnosis of trisomy 21 was confirmed by genetic testing."

    "Việc chẩn đoán trisomy 21 đã được xác nhận bằng xét nghiệm di truyền."

  • "Individuals with trisomy 21 often have characteristic physical features."

    "Những người mắc trisomy 21 thường có những đặc điểm thể chất đặc trưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trisomy Thể tam nhiễm (tình trạng có ba nhiễm sắc thể thay vì hai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tris-
Greek
soma
English
trisomy
English
trisomy 21

Nguồn gốc của Trisomy 21

Thuật ngữ 'trisomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'tri-' (ba) và 'soma' (thân thể, ở đây chỉ nhiễm sắc thể). 'Trisomy 21' được đặt tên như vậy vì đây là tình trạng có ba bản sao của nhiễm sắc thể số 21 thay vì hai bản sao thông thường. Sự phát hiện và nghiên cứu về hội chứng này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về di truyền học và các rối loạn nhiễm sắc thể.

Usage Note

Trisomy 21, thường được gọi là hội chứng Down (Down syndrome), là một tình trạng di truyền do có thêm một nhiễm sắc thể 21 (hoặc một phần của nó). Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể sử dụng "Down syndrome" thay thế. Cần lưu ý rằng "trisomy 21" là thuật ngữ khoa học chính xác hơn, trong khi "Down syndrome" là tên gọi phổ biến, được đặt theo tên bác sĩ John Langdon Down, người đầu tiên mô tả hội chứng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trisomy 21

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn di truyền gây ra bởi sự hiện diện của toàn bộ hoặc một phần bản sao thứ ba của nhiễm sắc thể 21.

"Trisomy 21 is the most common chromosomal abnormality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, trisomy 21 research has made significant progress in recent years!
Chà, nghiên cứu về trisomy 21 đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây!
Phủ định
Oh no, trisomy 21 is not always easily diagnosed before birth.
Ôi không, trisomy 21 không phải lúc nào cũng dễ dàng được chẩn đoán trước khi sinh.
Nghi vấn
My goodness, does trisomy 21 always present the same symptoms?
Ôi trời, trisomy 21 có phải luôn biểu hiện các triệu chứng giống nhau không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has trisomy 21, doesn't he?
Anh ấy bị hội chứng Trisomy 21, phải không?
Phủ định
She doesn't have trisomy 21, does she?
Cô ấy không bị hội chứng Trisomy 21, phải không?
Nghi vấn
Trisomy 21 is a genetic disorder, isn't it?
Trisomy 21 là một rối loạn di truyền, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trisomy 21".

Nhận thức về Trisomy 21

Ngày Thế giới Hội chứng Down (21 tháng 3) được tổ chức hàng năm để nâng cao nhận thức cộng đồng về hội chứng Down và thúc đẩy sự hòa nhập của những người mắc hội chứng này vào xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ và tôn trọng quyền của họ.