(Top Banner Ad)
down syndrome
B2
Danh từ B2 Y học

down syndrome

UK: /daʊn ˈsɪndrəʊm/ • US: /daʊn ˈsɪnˌdroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng Down bệnh Down
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genetic disorder caused by the presence of all or part of a third copy of chromosome 21.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn di truyền gây ra bởi sự hiện diện của toàn bộ hoặc một phần bản sao thứ ba của nhiễm sắc thể 21.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed the baby with Down syndrome after genetic testing."

    "Bác sĩ chẩn đoán em bé mắc hội chứng Down sau khi xét nghiệm di truyền."

  • "Down syndrome is associated with a range of physical and developmental characteristics."

    "Hội chứng Down liên quan đến một loạt các đặc điểm về thể chất và phát triển."

  • "Early intervention programs can help children with Down syndrome reach their full potential."

    "Các chương trình can thiệp sớm có thể giúp trẻ em mắc hội chứng Down đạt được tiềm năng tối đa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Down syndrome Hội chứng Down (tên một tình trạng di truyền gây ra sự chậm phát triển về thể chất và tinh thần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (1866)
Down's syndrome
English (mid-20th century onwards)
Down syndrome

Nguồn gốc tên gọi 'Down syndrome'

Thuật ngữ 'Down syndrome' (hội chứng Down) được đặt theo tên của bác sĩ người Anh John Langdon Down. Vào năm 1866, ông là người đầu tiên mô tả một cách rõ ràng các đặc điểm chung của một nhóm bệnh nhân, mà sau này được biết đến là hội chứng di truyền này. Ban đầu, ông gọi đây là 'Mongolian idiocy' do những đặc điểm khuôn mặt mà ông cho là tương tự người Mông Cổ, một thuật ngữ mà ngày nay bị coi là không chính xác và có tính xúc phạm. Sau này, để tôn vinh công lao của ông và tránh từ ngữ phân biệt chủng tộc, tên gọi được đổi thành 'Down's syndrome' và cuối cùng là 'Down syndrome'.

Usage Note

Down syndrome là một hội chứng di truyền phổ biến, gây ra chậm phát triển trí tuệ và thể chất. Cụm từ này thường được viết hoa chữ 'D' và 'S'. Không nên sử dụng các thuật ngữ miệt thị như 'Mongoloid' để chỉ những người mắc hội chứng Down.

Prepositions

with

Thường được sử dụng với giới từ 'with' để mô tả người mắc hội chứng Down (ví dụ: 'a child with Down syndrome').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Down syndrome
  • common common Down syndrome features
    (những đặc điểm phổ biến của hội chứng Down)
  • mild mild Down syndrome
    (hội chứng Down thể nhẹ)
  • severe severe Down syndrome
    (hội chứng Down thể nặng)
  • prenatal prenatal Down syndrome screening
    (sàng lọc hội chứng Down trước sinh)
Verb + Down syndrome
  • diagnose diagnose Down syndrome
    (chẩn đoán hội chứng Down)
  • screen for screen for Down syndrome
    (sàng lọc hội chứng Down)
  • live with live with Down syndrome
    (sống chung với hội chứng Down)
  • support support individuals with Down syndrome
    (hỗ trợ những cá nhân mắc hội chứng Down)
Noun + of/for + Down syndrome
  • diagnosis diagnosis of Down syndrome
    (sự chẩn đoán hội chứng Down)
  • risk risk of Down syndrome
    (nguy cơ mắc hội chứng Down)
  • characteristics characteristics of Down syndrome
    (các đặc điểm của hội chứng Down)
Down syndrome + Noun
  • awareness Down syndrome awareness
    (nâng cao nhận thức về hội chứng Down)
  • research Down syndrome research
    (nghiên cứu về hội chứng Down)
  • advocacy Down syndrome advocacy
    (sự vận động, ủng hộ cho người mắc hội chứng Down)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down syndrome

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn di truyền gây ra bởi sự hiện diện của toàn bộ hoặc một phần bản sao thứ ba của nhiễm sắc thể 21.

"The doctor diagnosed the baby with Down syndrome after genetic testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down syndrome".

Ngày hội chứng Down thế giới

Ngày hội chứng Down thế giới được tổ chức vào ngày 21 tháng 3 hàng năm (21/3). Con số 21/3 mang ý nghĩa tượng trưng cho đặc điểm di truyền của hội chứng Down: sự hiện diện của ba nhiễm sắc thể số 21 (trisomy 21). Mục đích của ngày này là nâng cao nhận thức cộng đồng về hội chứng Down, thúc đẩy sự hòa nhập và quyền lợi của những người mắc hội chứng này, đồng thời chống lại sự kỳ thị.

Biểu tượng đôi tất không khớp màu

Một biểu tượng phổ biến liên quan đến hội chứng Down là việc đeo đôi tất không khớp màu (mismatched socks) vào Ngày hội chứng Down thế giới. Hành động này tượng trưng cho sự khác biệt và độc đáo của những người mắc hội chứng Down, đồng thời gợi nhắc về sự bất thường của các nhiễm sắc thể trong cấu trúc di truyền của họ (thay vì một cặp giống hệt nhau).