(Top Banner Ad)
trivial moment
B1
Cụm danh từ B1 Chung

trivial moment

UK: /ˈtrɪviəl ˈməʊmənt/ • US: /ˈtrɪviəl ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc tầm thường khoảnh khắc không quan trọng khoảnh khắc nhỏ nhặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insignificant or unimportant point in time.

Vietnamese Meaning

Một khoảnh khắc không quan trọng, tầm thường, hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For her, it was just a trivial moment, but for him, it changed everything."

    "Đối với cô ấy, đó chỉ là một khoảnh khắc tầm thường, nhưng đối với anh ấy, nó đã thay đổi mọi thứ."

  • "He remembered every trivial moment of their first date."

    "Anh ấy nhớ từng khoảnh khắc nhỏ nhặt trong buổi hẹn đầu tiên của họ."

  • "Don't get hung up on trivial moments; focus on the big picture."

    "Đừng sa lầy vào những khoảnh khắc tầm thường; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial Tầm thường, không quan trọng
Noun triviality Sự tầm thường, điều tầm thường
Adjective momentary Chốc lát, nhất thời
Adverb momentarily Trong chốc lát, tạm thời

Synonyms

unimportant moment (khoảnh khắc không quan trọng)insignificant moment (khoảnh khắc không đáng kể)

Antonyms

important moment (khoảnh khắc quan trọng)significant moment (khoảnh khắc ý nghĩa)

Related Words

fleeting moment (khoảnh khắc thoáng qua)everyday moment (khoảnh khắc thường nhật)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial
English
moment

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' (tri- 'ba' + via 'đường'). Ở La Mã cổ đại, những ngã ba đường là nơi mọi người gặp gỡ và nói chuyện phiếm, vì vậy 'trivial' dần mang ý nghĩa là 'tầm thường', 'không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Moment'

Từ 'moment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'lực đẩy' hoặc 'trọng lượng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện nhỏ nhặt trong cuộc sống, không có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc diễn biến chung. Nó đối lập với những 'important moments' (khoảnh khắc quan trọng) hoặc 'significant events' (sự kiện đáng chú ý). Sự khác biệt nằm ở tầm quan trọng và tác động của khoảnh khắc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial moment
  • seemingly seemingly trivial moment
    (khoảnh khắc có vẻ tầm thường)
  • small small trivial moment
    (khoảnh khắc tầm thường nhỏ nhặt)
Verb + trivial moment
  • overlook overlook a trivial moment
    (bỏ qua một khoảnh khắc tầm thường)
  • capture capture a trivial moment
    (ghi lại một khoảnh khắc tầm thường)
  • cherish cherish a trivial moment
    (trân trọng một khoảnh khắc tầm thường)

Idioms

  • In the grand scheme of things, a trivial moment...

    Trong bức tranh toàn cảnh, một khoảnh khắc tầm thường...

    "In the grand scheme of things, a trivial moment like spilling coffee doesn't really matter."

    (Trong bức tranh toàn cảnh, một khoảnh khắc tầm thường như làm đổ cà phê thực sự không quan trọng.)

  • Make the most of every moment, even trivial ones.

    Tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc, ngay cả những khoảnh khắc tầm thường.

    "Make the most of every moment, even trivial ones, because life is short."

    (Tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc, ngay cả những khoảnh khắc tầm thường, vì cuộc sống ngắn ngủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial moment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảnh khắc không quan trọng, tầm thường, hoặc không đáng kể.

"For her, it was just a trivial moment, but for him, it changed everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ordinary days are punctuated by the occasional trivial moment of joy.
Những ngày bình thường được tô điểm bởi những khoảnh khắc vui vẻ tầm thường.
Phủ định
Rarely have I encountered such trivial concerns occupying so much of someone's time.
Hiếm khi tôi thấy những mối quan tâm tầm thường như vậy chiếm quá nhiều thời gian của ai đó.
Nghi vấn
Were it a trivial moment, would she have remembered it so vividly?
Nếu đó là một khoảnh khắc tầm thường, liệu cô ấy có nhớ nó một cách sống động như vậy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is trivializing the importance of this moment by constantly checking his phone.
Anh ấy đang tầm thường hóa tầm quan trọng của khoảnh khắc này bằng cách liên tục kiểm tra điện thoại.
Phủ định
They are not focusing on the trivial moments; they are too busy planning for the future.
Họ không tập trung vào những khoảnh khắc tầm thường; họ quá bận rộn lên kế hoạch cho tương lai.
Nghi vấn
Are you trivializing her feelings by dismissing her concerns as unimportant?
Bạn có đang xem nhẹ cảm xúc của cô ấy bằng cách bác bỏ những lo ngại của cô ấy là không quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial moment".

Everyday Moments

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước Bắc Âu, việc trân trọng những khoảnh khắc bình dị, đời thường được xem là một yếu tố quan trọng để đạt được hạnh phúc và sự hài lòng trong cuộc sống. Điều này đối lập với việc chỉ tập trung vào những thành tựu lớn hoặc những sự kiện quan trọng.