trivial moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insignificant or unimportant point in time.
Vietnamese Meaning
Một khoảnh khắc không quan trọng, tầm thường, hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For her, it was just a trivial moment, but for him, it changed everything."
"Đối với cô ấy, đó chỉ là một khoảnh khắc tầm thường, nhưng đối với anh ấy, nó đã thay đổi mọi thứ."
-
"He remembered every trivial moment of their first date."
"Anh ấy nhớ từng khoảnh khắc nhỏ nhặt trong buổi hẹn đầu tiên của họ."
-
"Don't get hung up on trivial moments; focus on the big picture."
"Đừng sa lầy vào những khoảnh khắc tầm thường; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trivial | Tầm thường, không quan trọng |
| Noun | triviality | Sự tầm thường, điều tầm thường |
| Adjective | momentary | Chốc lát, nhất thời |
| Adverb | momentarily | Trong chốc lát, tạm thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện nhỏ nhặt trong cuộc sống, không có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc diễn biến chung. Nó đối lập với những 'important moments' (khoảnh khắc quan trọng) hoặc 'significant events' (sự kiện đáng chú ý). Sự khác biệt nằm ở tầm quan trọng và tác động của khoảnh khắc đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly trivial moment (khoảnh khắc có vẻ tầm thường)
-
small small trivial moment (khoảnh khắc tầm thường nhỏ nhặt)
-
overlook overlook a trivial moment (bỏ qua một khoảnh khắc tầm thường)
-
capture capture a trivial moment (ghi lại một khoảnh khắc tầm thường)
-
cherish cherish a trivial moment (trân trọng một khoảnh khắc tầm thường)
Idioms
-
In the grand scheme of things, a trivial moment...
Trong bức tranh toàn cảnh, một khoảnh khắc tầm thường...
"In the grand scheme of things, a trivial moment like spilling coffee doesn't really matter."
(Trong bức tranh toàn cảnh, một khoảnh khắc tầm thường như làm đổ cà phê thực sự không quan trọng.)
-
Make the most of every moment, even trivial ones.
Tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc, ngay cả những khoảnh khắc tầm thường.
"Make the most of every moment, even trivial ones, because life is short."
(Tận dụng tối đa mọi khoảnh khắc, ngay cả những khoảnh khắc tầm thường, vì cuộc sống ngắn ngủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial moment
Cụm danh từMột khoảnh khắc không quan trọng, tầm thường, hoặc không đáng kể.
"For her, it was just a trivial moment, but for him, it changed everything."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ordinary days are punctuated by the occasional trivial moment of joy. |
Những ngày bình thường được tô điểm bởi những khoảnh khắc vui vẻ tầm thường. |
| Phủ định | Rarely have I encountered such trivial concerns occupying so much of someone's time. |
Hiếm khi tôi thấy những mối quan tâm tầm thường như vậy chiếm quá nhiều thời gian của ai đó. |
| Nghi vấn | Were it a trivial moment, would she have remembered it so vividly? |
Nếu đó là một khoảnh khắc tầm thường, liệu cô ấy có nhớ nó một cách sống động như vậy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is trivializing the importance of this moment by constantly checking his phone. |
Anh ấy đang tầm thường hóa tầm quan trọng của khoảnh khắc này bằng cách liên tục kiểm tra điện thoại. |
| Phủ định | They are not focusing on the trivial moments; they are too busy planning for the future. |
Họ không tập trung vào những khoảnh khắc tầm thường; họ quá bận rộn lên kế hoạch cho tương lai. |
| Nghi vấn | Are you trivializing her feelings by dismissing her concerns as unimportant? |
Bạn có đang xem nhẹ cảm xúc của cô ấy bằng cách bác bỏ những lo ngại của cô ấy là không quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial moment".
