(Top Banner Ad)
insignificant moment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

insignificant moment

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈməʊmənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc không đáng kể khoảnh khắc tầm thường khoảnh khắc không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of time that is not important or noticeable.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn không quan trọng hoặc không đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It seemed like an insignificant moment at the time, but it later proved to be crucial."

    "Vào thời điểm đó, nó có vẻ là một khoảnh khắc không quan trọng, nhưng sau đó nó đã chứng minh là rất quan trọng."

  • "The argument started over an insignificant moment."

    "Cuộc tranh cãi bắt đầu từ một khoảnh khắc không quan trọng."

  • "He dismissed the event as an insignificant moment in his life."

    "Anh ta bỏ qua sự kiện đó như một khoảnh khắc không quan trọng trong cuộc đời mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể
Noun moment khoảnh khắc, giây phút
Adjectival momentary chóng vánh, nhất thời

Synonyms

trivial moment (khoảnh khắc tầm thường)unimportant moment (khoảnh khắc không quan trọng)negligible moment (khoảnh khắc không đáng kể)

Antonyms

Related Words

fleeting moment (khoảnh khắc thoáng qua)forgettable moment (khoảnh khắc dễ quên)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insignificans
English
insignificant
English
moment

Nguồn gốc của 'insignificant'

Từ 'insignificant' xuất phát từ tiếng Latin 'insignificans', có nghĩa là 'không quan trọng'. Nó được tạo thành từ 'in-' (không) và 'significans' (có ý nghĩa). Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'không đáng kể' hoặc 'tầm thường'.

Nguồn gốc của 'moment'

Từ 'moment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'sức nặng', 'sự ảnh hưởng', rồi phát triển thành 'khoảng khắc ngắn'. Trong tiếng Việt, 'moment' thường được dịch là 'khoảnh khắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể không có tác động lớn hoặc ý nghĩa đặc biệt. Nó có thể được dùng để mô tả những điều nhỏ nhặt, không đáng kể trong cuộc sống hàng ngày, hoặc để làm nổi bật tầm quan trọng của những khoảnh khắc khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insignificant moment
  • seemingly seemingly insignificant moment
    (khoảnh khắc có vẻ không quan trọng)
  • relatively relatively insignificant moment
    (khoảnh khắc tương đối không quan trọng)
  • utterly utterly insignificant moment
    (khoảnh khắc hoàn toàn không quan trọng)
Verb + insignificant moment
  • dismiss dismiss an insignificant moment
    (bỏ qua một khoảnh khắc không quan trọng)
  • overlook overlook an insignificant moment
    (xem nhẹ một khoảnh khắc không quan trọng)
  • record record an insignificant moment
    (ghi lại một khoảnh khắc không quan trọng)

Idioms

  • Insignificant moment in the grand scheme of things

    Một khoảnh khắc không đáng kể trong bức tranh toàn cảnh lớn hơn

    "Losing my keys was an insignificant moment in the grand scheme of things."

    (Việc làm mất chìa khóa chỉ là một khoảnh khắc không đáng kể trong bức tranh toàn cảnh lớn hơn.)

  • At an insignificant moment

    Vào một thời điểm không quan trọng

    "At an insignificant moment, she decided to change her mind."

    (Vào một thời điểm không quan trọng, cô ấy đã quyết định thay đổi ý định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant moment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn không quan trọng hoặc không đáng chú ý.

"It seemed like an insignificant moment at the time, but it later proved to be crucial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life is full of insignificant moments: the way the sun hits your coffee cup in the morning, the sound of a child's laughter, the gentle breeze on your skin.
Cuộc sống đầy những khoảnh khắc không đáng kể: cách mặt trời chiếu vào tách cà phê của bạn vào buổi sáng, âm thanh tiếng cười của trẻ con, làn gió nhẹ trên làn da của bạn.
Phủ định
Not every moment is an insignificant one: some moments, like the birth of a child or the loss of a loved one, change everything.
Không phải mọi khoảnh khắc đều không đáng kể: một số khoảnh khắc, như sự ra đời của một đứa trẻ hoặc sự mất mát của một người thân yêu, thay đổi mọi thứ.
Nghi vấn
Are these truly insignificant moments: or do they make up the tapestry of our lives?
Đây có thực sự là những khoảnh khắc không đáng kể: hay chúng tạo nên tấm thảm cuộc đời của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant moment".

Hiệu ứng cánh bướm

Trong văn hóa phương Tây, có khái niệm 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect), cho rằng một sự kiện nhỏ bé, thậm chí là một 'insignificant moment', có thể gây ra những hậu quả lớn và khó lường về sau. Điều này nhấn mạnh rằng mọi thứ đều có liên kết với nhau.

Trân trọng khoảnh khắc

Mặc dù 'insignificant moment' có vẻ không quan trọng, nhưng nhiều người lại tin rằng những khoảnh khắc nhỏ bé này tạo nên cuộc sống của chúng ta. Việc trân trọng những điều nhỏ nhặt có thể mang lại hạnh phúc và sự hài lòng.