trojan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A destructive computer program that disguises itself as a useful application.
Vietnamese Meaning
Một chương trình máy tính phá hoại tự ngụy trang thành một ứng dụng hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The email contained a trojan disguised as a software update."
"Email đó chứa một trojan ngụy trang dưới dạng bản cập nhật phần mềm."
-
"His computer was infected with a trojan."
"Máy tính của anh ấy đã bị nhiễm trojan."
-
"The trojan attack shut down the entire network."
"Cuộc tấn công trojan đã làm sập toàn bộ hệ thống mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Trojan | Thuộc về thành Troy, liên quan đến thành Troy (thuộc Hy Lạp cổ đại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trojan thường được cài đặt vào máy tính của nạn nhân mà họ không hề hay biết, bằng cách lừa họ tải về hoặc mở các tập tin nhiễm độc. Khác với virus, trojan không tự sao chép hoặc lây lan sang các máy tính khác. Trojan tập trung vào việc cho phép người khác truy cập và kiểm soát máy tính của bạn, đánh cắp dữ liệu, hoặc gây ra các thiệt hại khác.
Prepositions
In: Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hệ thống hoặc tệp. Ví dụ: 'The trojan was hidden in the image file.' On: Được sử dụng để chỉ sự tác động lên một hệ thống. Ví dụ: 'The trojan attack on the server was devastating.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Trojan (người Troy cổ đại)
-
brave brave Trojan (người Troy dũng cảm)
-
horse Trojan horse (con ngựa thành Troy)
-
virus Trojan virus (virus Trojan (một loại virus máy tính))
Idioms
-
Trojan horse
Ngựa thành Troy (một người hoặc vật bề ngoài vô hại nhưng bên trong chứa đựng nguy hiểm)
"The supposed gift turned out to be a Trojan horse, concealing ulterior motives."
(Món quà được cho là vô hại hóa ra lại là một con ngựa thành Troy, che giấu những động cơ ngầm.)
-
Beware of Trojans bearing gifts
Hãy cẩn thận với những người Troy mang quà tặng (đừng tin những món quà có vẻ hào phóng, có thể ẩn chứa ý đồ xấu)
"Remember the old saying, beware of Trojans bearing gifts, before you accept their offer."
(Hãy nhớ câu tục ngữ, hãy cẩn thận với người Troy mang quà tặng, trước khi bạn chấp nhận lời đề nghị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trojan
Danh từMột chương trình máy tính phá hoại tự ngụy trang thành một ứng dụng hữu ích.
"The email contained a trojan disguised as a software update."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trojan".
