(Top Banner Ad)
trojan
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Lịch sử, Văn học

trojan

UK: /ˈtrəʊ.dʒən/ • US: /ˈtroʊ.dʒən/

Nghĩa tiếng Việt

trojan mã độc trojan ngựa trojan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A destructive computer program that disguises itself as a useful application.

Vietnamese Meaning

Một chương trình máy tính phá hoại tự ngụy trang thành một ứng dụng hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The email contained a trojan disguised as a software update."

    "Email đó chứa một trojan ngụy trang dưới dạng bản cập nhật phần mềm."

  • "His computer was infected with a trojan."

    "Máy tính của anh ấy đã bị nhiễm trojan."

  • "The trojan attack shut down the entire network."

    "Cuộc tấn công trojan đã làm sập toàn bộ hệ thống mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Trojan Thuộc về thành Troy, liên quan đến thành Troy (thuộc Hy Lạp cổ đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Τρώς (Trōs) - relating to Troy
Latin
Troianus
English
Trojan

Con ngựa thành Troy

Truyền thuyết kể rằng, người Hy Lạp đã tặng một con ngựa gỗ khổng lồ cho thành Troy. Bên trong con ngựa là những chiến binh Hy Lạp. Khi người Troy đưa con ngựa vào thành, các chiến binh đã chui ra và mở cổng thành, giúp quân Hy Lạp chiếm được thành Troy. Câu chuyện này là nguồn gốc của từ 'Trojan'.

Usage Note

Trojan thường được cài đặt vào máy tính của nạn nhân mà họ không hề hay biết, bằng cách lừa họ tải về hoặc mở các tập tin nhiễm độc. Khác với virus, trojan không tự sao chép hoặc lây lan sang các máy tính khác. Trojan tập trung vào việc cho phép người khác truy cập và kiểm soát máy tính của bạn, đánh cắp dữ liệu, hoặc gây ra các thiệt hại khác.

Prepositions

in on

In: Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hệ thống hoặc tệp. Ví dụ: 'The trojan was hidden in the image file.' On: Được sử dụng để chỉ sự tác động lên một hệ thống. Ví dụ: 'The trojan attack on the server was devastating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Trojan
  • ancient ancient Trojan
    (người Troy cổ đại)
  • brave brave Trojan
    (người Troy dũng cảm)
Noun + Trojan
  • horse Trojan horse
    (con ngựa thành Troy)
  • virus Trojan virus
    (virus Trojan (một loại virus máy tính))

Idioms

  • Trojan horse

    Ngựa thành Troy (một người hoặc vật bề ngoài vô hại nhưng bên trong chứa đựng nguy hiểm)

    "The supposed gift turned out to be a Trojan horse, concealing ulterior motives."

    (Món quà được cho là vô hại hóa ra lại là một con ngựa thành Troy, che giấu những động cơ ngầm.)

  • Beware of Trojans bearing gifts

    Hãy cẩn thận với những người Troy mang quà tặng (đừng tin những món quà có vẻ hào phóng, có thể ẩn chứa ý đồ xấu)

    "Remember the old saying, beware of Trojans bearing gifts, before you accept their offer."

    (Hãy nhớ câu tục ngữ, hãy cẩn thận với người Troy mang quà tặng, trước khi bạn chấp nhận lời đề nghị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trojan

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình máy tính phá hoại tự ngụy trang thành một ứng dụng hữu ích.

"The email contained a trojan disguised as a software update."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trojan".

Chiến tranh thành Troy

Cuộc chiến thành Troy là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp, kể về cuộc chiến giữa người Hy Lạp và người Troy. Câu chuyện này đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học.

Virus Trojan

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'Trojan' được dùng để chỉ một loại phần mềm độc hại nguy hiểm. Virus Trojan thường giả dạng là một chương trình hữu ích để lừa người dùng cài đặt, sau đó gây hại cho hệ thống.